level seven Flashcards
1
Q
giúp đỡ
A
help/support
2
Q
thấp
A
short/low
3
Q
trước
A
before
4
Q
quẹo/rẽ
A
to turn
5
Q
gây
A
cause
6
Q
có nghĩa là
A
it means…
7
Q
khác nhau
A
different from one another
8
Q
di chuyển
A
move
9
Q
con trai
A
boy
10
Q
con gái
A
girl
11
Q
cũ
A
old (to describe object)
12
Q
quá
A
too
13
Q
câu
A
sentence
14
Q
bộ
A
a set
15
Q
muốn
A
to want
16
Q
không khí
A
air
17
Q
chơi
A
to play
18
Q
nhỏ
A
small
19
Q
kết thúc
A
end
20
Q
đặt
A
to put/to place
21
Q
nhà
A
house
22
Q
đọc
A
read
23
Q
bảy
A
seven