Unit 7 The World of mass media 🌎 Flashcards
1
Q
publicity (n)
A
công khai
I’m in charge of the publicity for event. (Tôi phụ trách quảng bá cho sự kiện.)
2
Q
advert (n)
A
quảng cáo
3
Q
put up (phr.v)
A
dựng lên
How about putting up poster in the area? (còn việc dán áp phÃch trong khu vá»±c thì sao?)
4
Q
effective (adj)
A
hiệu quả
5
Q
commercial (n)
A
bà i quảng cáo
6
Q
Accessible (adj) (to sb)
A
có thể tiếp cáºn, dá»… dà ng sá» dụng