Tuần 1 ngày 2 Flashcards
なさけない
情けない
xấu hổ
のぞましい
望ましい
mong muốn
このましい
好ましい
phù hợp
もうしぶんない
もうしぶんがない
申し分ない
tuyệt hảo
こころよい
快い
sẵn lòng
すがすがしい
清々しい
khỏe khoắn
そうかい
爽快な
sảng khoái
まちどおしい
待ち遠しい
nóng lòng
こころづよい
心強い
yên tâm
こころぼそい
心細い
lo sợ
むなしい
空しい
trống rỗng
せつない
切ない
khó khăn (làm được nhưng k muốn làm)
ものたりない
物足りない
không thỏa mãn
わずらわしい
煩わしい
phiền phức
うっとうしい
鬱陶しい
buồn rầu, u ám, chán nản
うざい
phiền toái, làm phiền
いたましい
痛ましい
đau xót, thương tâm
きまりわるい
xấu hổ
あさましい
浅ましい
xấu tính, hay càu nhàu
おっかない
đáng sợ, khủng khiếp
ふさわしい
相応しい
xứng đáng
みぐるしい
見苦しい
khó coi
こころぐるしい
心苦しい
áy náy, ngại
あせる
焦る
hoảng, sốt ruột
あきれる
kinh ngạc, bàng hoàng
きにさわる
気に障る
làm tổn thương người khác
しゃくにさわる
bị chọc tức và tổn thương
かんにさわる
bị tổn thương
きがねする
気兼ねする
khách sáo, ngại
すねる
拗ねる
hờn dỗi
むかつく
bực mình (khi thấy gì đó)
tức
はじをかく
恥をかく
mất mặt (trước ng khác)