rose Flashcards
1
Q
nhạc pop âu mỹ
A
팝송
2
Q
concert
A
콘서트
3
Q
sân khấu
A
무대
4
Q
người sáng tác nhạc
A
작국가
4
Q
talent
A
탤런트
5
Q
dân ca, bài hát đại chúng
A
가요
5
Q
cháy vé
A
매진되다
6
Q
nhạc cổ điển
A
클래식
7
Q
nhạc cung đình, truyền thống
A
국악
8
Q
trot
A
트로트
8
Q
phù hợp
A
바르게
9
Q
tình cờ
A
우연히
9
Q
trình diễn
A
연주
10
Q
nhân vật chính
A
주인공
11
Q
delete
A
삭제하다
11
Q
nghèo
A
가난하다
12
Q
space
A
공간
13
Q
tải về
A
다운을 (내려) 받다
14
Q
software
A
소프트웨어
15
Q
up file
A
파일을 올리다
16
Q
comment
A
댓글을 달다
17
Q
chính tả
A
맞춤법
18
Q
app
A
앱
19
Q
cyber space
A
사이버공간
20
seo phi
셀카
20
sổ chi tiêu gđ
가계부
21
mới nhất
최신
22
tỷ giá
환율
23
nữ thần
여신
24
thiên đàng
천국
24
thói xấu khi ngủ
잠버릇
25
ngáy
코골기
26
toàn quốc
전국
26
quay hình
기록하다
26
ngủ sâu
깊이 자다
27
ví dụ như
예를 들면
28
donate
기부하다
29
feedback
구매후기
30
cetizen
누리꾼 =시민
31
ko dây
무선
32
ký hợp đồng nhà
집을 계약하다
33
thậm chí
심지어
34
phí đảm bảo, cọc
보증금
34
officetel
오피스텔
34
tìm nhà
집을 구하다 / 찾다
35
phí hợp đồng
계약금
36
quen thuộc
익속하다
36
ngay
금방
37
riêng lẻ
따로
38
cản trở, phá hỏng
방하다
39
nuôi
키우다
40
pet
애완동물
41
phòng
칸
42
tất nhiên
물론
43
bất động sản
부동산
43
tuỳ thích
마음껏
44
option
옵션
45
bếp ga
가스레인지
45
lò vi sóng
전자레인지
46
nắp chai
뚜껑
47
trong suốt
투명하다
48
dây
끈
49
plastic
플라스틱
50
tròn
동그랗다
51
vuông
네모나다
52
nhọn
뽀족하다
53
hoạ tiết sọc
줄무늬
54
hoạ tiết caro
체크무늬
54
chất liệu
자료
55
jacket
재킷
55
tam giác
세모나다
56
chấm bi
물방울 무늬
57
vải
천
58
kim loại
금속
59
cao su
고우
60
tay cầm
손잡이
61
khoá kéo
지퍼
62
túi, ngăn nhỏ
주머니
63
thắc mắc
궁금하다
64
mùa xuân lạnh
꽃샘추위
65
phí ship
배송비
66
tân gia
집들이하다
66
nến
초
67
bão tuyết
폭설
68
mưa nhiều
폭우
69
ốp lưng
케이스
70
tiệc chia tay
환송회
71
giao mùa
환절기