P2 Flashcards
1
Q
Initial
A
Ban đầu
2
Q
Straight forward
A
Dễ hiểu
3
Q
Accomplished
A
Xong xuôi
4
Q
Prosperous
A
Thịnh vượng
5
Q
Preparatory (a)
A
Bước đầu
6
Q
Noteworthy
A
Nổi bật
7
Q
Satisfied
A
Hài lòng
8
Q
Witness
A
Nhân chứng
9
Q
Solidarity
A
Đơn độc
10
Q
Previous
A
Trước đó
11
Q
Spare
A
Ít ỏi; dự phòng
12
Q
Accessory
A
Phụ kiện
13
Q
Intensive
A
Chuyên sâu
14
Q
Manuscript
A
Bản dự thảo
15
Q
Itinerary
A
Hành trình
16
Q
Cash register
A
Máy tính tiền
17
Q
Roster of
A
Danh sách…
18
Q
Negotiate
A
Đàm phán
19
Q
Courteous
A
Lịch sự
20
Q
Periodically
A
1 cách định kì
21
Q
Barely
A
Vừa đủ
22
Q
Shortly
A
K lâu
23
Q
Subsequently
A
Sau đó
24
Q
Tensly
A
Căng thẳng
25
Q
Vaguely
A
Mơ hồ
26
Q
Substantial
A
Đáng kêt
27
Q
Occasionally
A
Thỉnh thoảng
28
Q
Insecure
A
Bấp bênh
29
Q
Manually
A
Bằng tay
30
Q
Abruptly
A
Đột ngột