P1. Flashcards
1
Q
aisle
A
Lối đi hẹp
2
Q
Architect
A
Kiến trúc sư
3
Q
Closet
A
Phòng/tủ để đồ (quần áo)
4
Q
Container
A
Sth that hold sth
5
Q
Departure
A
Sự khởi hành
6
Q
Dial
A
Bấm số điện thoại
7
Q
Distractor
A
Thông tin gây nhiễu, lựa chọn gây nhiễu
8
Q
Eligible
A
Able to be chosen
9
Q
Inspect
A
Kiểm tra
10
Q
Merger
A
Sự sáp nhập
11
Q
Recipient
A
Người nhận
12
Q
Respondent
A
Người trả lời
13
Q
Submission
A
Sự đệ trình, nộp lên
14
Q
Attendant
A
Người phục vụ
15
Q
Clerk
A
Nhân viên bán hàng
16
Q
Cloth
A
Cái khăn
17
Q
Enclose
A
Vây quanh
18
Q
Fare
A
Tiền vé
19
Q
Invoice
A
Hoá đơn
20
Q
Lease
A
Thuê
21
Q
Reception
A
Sự đón tiếp, chiêu đãi
22
Q
Subscription
A
Sự đăng kí