GOI Flashcards

1
Q

親類 (n)

A

họ hàng (しんるい)「THÂN LOẠI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

親戚 (n)

A

họ hàng (しんせき)「THÂN THÍCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

夫婦 (n)

A

vợ chồng(ふうふ)「PHU PHỤ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

ご夫妻 (n)

A

vợ chồng(ごふさい)「PHU THÊ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

親子 (n)

A

cha con, mẹ con(おやこ)「THÂN TỬ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

姉妹 (n)

A

chị em(しまい)「TỈ MỤI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

兄弟 (n)

A

anh em(きょうだい)「HUYNH ĐỆ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

いとこ (n)

A

anh chị em họ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

先祖 (n)

A

tổ tiên(せんぞ)「TIÊN TỔ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

祖先 (n)

A

tổ tiên(そせん)「TỔ TIÊN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

叔父 (n)

A

chú, bác trai(おじ)「THÚC PHỤ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

叔母 (n)

A

dì, cô(おば)「THÚC MẪU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

父親 (n)

A

bố(ちちおや)「PHỤ THÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

母親 (n)

A

mẹ(ははおや)「MẪU THÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

長男 (n)

A

con trai cả(ちょうなん)「TRƯỞNG NAM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

長女 (n)

A

con gái lớn(ちょうじょ)「TRƯỞNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

次男 (n)

A

con trai thứ(じなん)「THỨ NAM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

末っ子 (n)

A

con út (すえっこ)「MẠT TỬ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

一人っ子 (n)

A

con một(ひとりっこ)「NHẤT NHÂN TỬ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

おい (n)

A

cháu trai

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

尊重(する) (n/v-suru)

A

tôn trọng(そんちょう(する))「TÔN TRỌNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

連れる (v-ta)

A

dẫn theo, đi theo(つれる)「LIÊN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

似る (v-ji)

A

giống với(にる)「TỰ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

そっくり(な) (a-na)

A

giống như đúc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
Q

知人 (n)

A

người quen(ちじん)「TRI NHÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
26
Q

知り合い/知り合う (n)

A

người quen(しりあい)「TRI HỢP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
27
Q

友情 (n)

A

tình bạn(ゆうじょう)「HỮU TÌNH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
28
Q

親友 (n)

A

bạn thân(しんゆう)「THÂN HỮU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
29
Q

仲間 (n)

A

bạn bè, đồng nghiệp(なかま)「TRỌNG GIAN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
30
Q

幼なじみ (n)

A

bạn thủa nhỏ(おさななじみ)「ẤU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
31
Q

幼い(な) (a-na)

A

trẻ con, ngây thơ(おさない)「ẤU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
32
Q

メンバー (n)

A

thành viên

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
33
Q

仲良し (n)

A

bạn bè tốt, mối quan hệ tốt(なかよし)「TRỌNG LƯƠNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
34
Q

親しい (a-i)

A

thân thiết(したしい)「THÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
35
Q

つなぐ(繋ぐ) (v-ta)

A

kết nối, gắn kết, nối liền 2 vật bằng sợi dây, vật liệu, hoặc cách nào đó; gắn kết, duy trì mối quan hệ; kết nối các khái niệm vô hình, trừu tượng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
36
Q

つながる(繋がる) (v-ji)

A

nối liền, buộc vào, có liên quan, kết nối (mạng, đường truyền)「HỆ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
37
Q

祝う (v-ta)

A

ăn mừng, chúc mừng(いわう)「CHÚC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
38
Q

お祝い(する) (n/v-suru)

A

chúc mừng (trang trọng)(おいわい(する))「CHÚC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
39
Q

遠慮(する) (n/v-suru)

A

khách sáo, giữ kẽ(えんりょ(する))「VIỄN LỰ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
40
Q

当時 (n)

A

vào lúc đó(とうじ)「ĐƯƠNG THÌ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
41
Q

別々(な) (n/a-na)

A

riêng biệt, riêng lẽ, từng cái(べつべつ)「BIỆT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
42
Q

恋愛 (n)

A

tình yêu(れんあい)「LUYẾN ÁI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
43
Q

彼氏 (n)

A

bạn trai(かれし)「BỈ THỊ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
44
Q

彼女 (n)

A

bạn gái(かのじょ)「BỈ NỮ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
45
Q

出会い (n)

A

cuộc gặp gỡ(であい)「XUẤT HỘI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
46
Q

出会う (v-ji)

A

gặp gỡ tình cờ, gặp gỡ có tính chất đặc biệt(であう)「XUẤT HỘI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
47
Q

お見合い(する) (n/v-suru)

A

xem mắt(おみあい(する))「KIẾN HỢP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
48
Q

交際(する) (n/v-suru)

A

kết giao, giao thiệp(こうさい)「GIAO TẾ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
49
Q

記念(する) (n/v-suru)

A

kỷ niệm, tưởng nhớ(きねん(する))「KÍ NIỆM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
50
Q

存在(する) (n/v-suru)

A

tồn tại(そんざい(する))「TỒN TẠI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
51
Q

秘密 (n)

A

bí mật(ひみつ)「BÍ MẬT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
52
Q

けんか(する)(喧嘩) (n/v-suru)

A

cãi vã, tranh cãi「HUYÊN HOA」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
53
Q

言い返す (v-ta)

A

đối đáp lại, cãi lại(いいかえす)「NGÔN PHẢN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
54
Q

謝る (v-ta)

A

xin lỗi(あやまる)「TẠ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
55
Q

仲直り(する) (n/v-suru)

A

hoà giải(なかなおり(する))「TRỌNG TRỰC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
56
Q

もてる(持てる) (v-ji)

A

đào hoa「TRÌ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
57
Q

ふる(振る) (v-ta)

A

từ chối, khước từ (tình cảm)「CHẤN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
58
Q

相手 (n)

A

đối phương, đối tác(あいて)「ĐỐI THỦ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
59
Q

味方 (n)

A

đồng minh, người cùng phe, người cùng chí hướng(みかた)「VỊ PHƯƠNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
60
Q

悪口 (n)

A

nói xấu(わるぐち)「ÁC KHẨU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
61
Q

我々 (pron)

A

chúng tôi, chúng ta (trang trọng)(われわれ)「NGÃ KÉP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
62
Q

助ける (v-ta)

A

cứu, giúp đỡ(たすける)「TRỢ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
63
Q

助かる (v-ji)

A

được cứu, được giúp(たすかる)「TRỢ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
64
Q

支える (v-ta)

A

hỗ trợ, nâng đỡ(ささえる)「CHI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
65
Q

誘う (v-ta)

A

mời, rủ rê(さそう)「DỤ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
66
Q

誘い (n)

A

lời mời(さそい)「DỤ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
67
Q

断る (v-ta)

A

từ chối(ことわる)「ĐOẠN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
68
Q

待ち合わせる (v)

A

hẹn gặp(まちあわせる)「ĐÃI HỢP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
69
Q

待ち合わせ (n)

A

cuộc hẹn gặp(まちあわせ)「ĐÃI HỢP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
70
Q

交換(する) (n/v-suru)

A

trao đổi(こうかん(する))「GIAO HOÁN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
71
Q

交換留学生 (n)

A

du học sinh trao đổi(こうかんりゅうがくせい)「GIAO HOÁN LƯU HỌC SINH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
72
Q

交流(する) (n/v-suru)

A

giao lưu(こうりゅう(する))「GIAO LƯU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
73
Q

交流会 (n)

A

buổi giao lưu(こうりゅうかい)「GIAO LƯU HỘI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
74
Q

預ける (v-ta)

A

gửi (ai đó) trông, giữ hộ(あずける)「DỰ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
75
Q

預かる (v-ta)

A

trông, giữ hộ (ai đó)(あずかる)「DỰ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
76
Q

かわいがる (v-ta)

A

yêu thương, cưng chiều (hiragana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
77
Q

甘やかす (v-ta)

A

nuông chiều(あまやかす)「CAM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
78
Q

甘える (v-ji)

A

làm nũng(あまえる)「CAM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
79
Q

抱く (v-ta)

A

ôm ấp, bồng bế(だく)「BAO」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
80
Q

話しかける (v-ta)

A

bắt chuyện(はなしかける)「THOẠI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
81
Q

無視(する) (n/v-suru)

A

phớt lờ, làm ngơ(むし(する))「VÔ THỊ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
82
Q

振り向く (v)

A

ngoảnh lại, ngoáy đầu lại(ふりむく)「CHẤN HƯỚNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
83
Q

与える (v-ta)

A

trao, cho, đem lại, gây ra(あたえる)「DỮ, DỰ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
84
Q

まね(する) (n/v-suru)

A

bắt chước (hiragana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
85
Q

しょっちゅう (adv)

A

thường xuyên (hiragana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
86
Q

たびたび (adv)

A

nhiều lần (hiragana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
87
Q

たまに (adv)

A

thỉnh thoảng (hiragana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
88
Q

たまたま (adv)

A

tình cờ, ngẫu nhiên (hiragana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
89
Q

めったに (adv)

A

hiếm khi (hiragana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
90
Q

しばらく (adv)

A

một lúc, một thời gian ngắn (hiragana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
91
Q

名字 (n)

A

họ (trong họ tên)(みょうじ)「DANH TỰ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
92
Q

性別 (n)

A

giới tính(せいべつ)「TÍNH BIỆT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
93
Q

年齢 (n)

A

tuổi tác(ねんれい)「NIÊN LINH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
94
Q

高齢 (n)

A

tuổi cao(こうれい)「CAO LINH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
95
Q

高齢者 (n)

A

người cao tuổi (báo chí, trang trọng, văn viết)(こうれいしゃ)「CAO LINH GIẢ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
96
Q

高齢化 (n)

A

sự lão hóa dân số(こうれいか)「CAO LINH HOÁ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
97
Q

お年寄り (n)

A

người già (tôn trọng, thân thiện, giao tiếp hằng ngày)(おとしより)「NIÊN KÍ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
98
Q

老人 (n)

A

người già (học thuật, lạnh lùng, văn viết)(ろうじん)「LÃO NHÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
99
Q

幼児 (n)

A

trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ(ようじ)「ẤU NHI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
100
Q

出身 (n)

A

nguồn gốc của một người (vd: thành phố, quốc gia, trường học)(しゅっしん)「XUẤT THÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
101
Q

出身地 (n)

A

nơi sinh, quê quán(しゅっしんち)「XUẤT THÂN ĐỊA」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
102
Q

出身大学 (n)

A

trường đại học (đã) theo học(しゅっしんだいがく)「XUẤT THÂN HỌC SINH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
103
Q

生まれ (n)

A

sự ra đời, nơi sinh(うまれ)「SINH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
104
Q

生まれる (v-ji)

A

được sinh ra(うまれる)「SINH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
105
Q

育ち (n)

A

sự lớn lên, trưởng thành(そだち)「DỤC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
106
Q

育つ (v-ji)

A

lớn lên, phát triển(そだつ)「DỤC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
107
Q

行儀 (n)

A

tác phong, hành vi, cách cư xử(ぎょうぎ)「HÀNH NGHI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
108
Q

マナー (n)

A

cách cư xử, phép lịch sự (katakana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
109
Q

個人 (n)

A

cá nhân(こじん)「CÁ NHÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
110
Q

個人的な (a-na)

A

mang tính cá nhân(こじんてきな)「CÁ NHÂN ĐÍCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
111
Q

個人情報 (n)

A

thông tin cá nhân(こじんじょうほう)「CÁ NHÂN TÌNH BÁO」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
112
Q

アドレス (n)

A

địa chỉ (katakana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
113
Q

本人 (n)

A

bản thân, người được nói đến(ほんにん)「BẢN NHÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
114
Q

独身 (n)

A

độc thân(どくしん)「ĐỘC THÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
115
Q

既婚 (n)

A

đã kết hôn(きこん)「KÍ HÔN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
116
Q

主婦 (n)

A

nội trợ(しゅふ)「CHỦ PHỤ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
117
Q

専業主婦 (n)

A

nội trợ toàn thời gian(せんぎょうしゅふ)「CHUYÊN NGHIỆP CHỦ PHỤ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
118
Q

フリーター (n)

A

lao động tự do (freeter) (katakana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
119
Q

無職 (n)

A

thất nghiệp(むしょく)「VÔ CHỨC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
120
Q

いただく (v-ta)

A

nhận (khiêm nhường ngữ của もらう) (hiragana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
121
Q

くださる (v)

A

nhận (tôn kính ngữ của くれる) (hiragana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
122
Q

差し上げる (v-ta)

A

tặng, biếu (khiêm nhường ngữ của あげる)(さしあげる)「SAI THƯỢNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
123
Q

先一昨日 (n)

A

hôm kìa (3 ngày trước)(さきおととい)「TIÊN NHẤT TẠC NHẬT 」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
124
Q

一昨日 (n)

A

hôm kia(おととい/いっさくじつ)「NHẤT TẠC NHẬT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
125
Q

本日 (n)

A

hôm nay (kính ngữ của 今日)(ほんじつ)「BỔN NHẬT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
126
Q

明々後日/明明後日 (n)

A

ngày kia (3 ngày sau)(しあさって)「MINH HẬU NHẬT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
127
Q

翌日 (n)

A

ngày tiếp theo (sau một mốc thời gian quy định)(よくじつ)「DỰC NHẬT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
128
Q

前日 (n)

A

ngày trước đó (trước một mốc thời gian quy định)(ぜんじつ)「TIỀN NHẬT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
129
Q

翌週 (n)

A

tuần tiếp theo (sau một mốc thời gian quy định)(よくしゅう)「DỰC CHU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
130
Q

翌月 (n)

A

tháng tiếp theo (sau một mốc thời gian quy định)(よくげつ)「DỰC NGUYỆT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
131
Q

翌年 (n)

A

năm tiếp theo (sau một mốc thời gian quy định)(よくねん)「DỰC NIÊN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
132
Q

先日 (n)

A

vài ngày trước (=この間)(せんじつ)「TIÊN NHẬT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
133
Q

この間 (n)

A

gần đây(このあいだ)「GIAN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
134
Q

再来週 (n)

A

2 tuần sau(さらいしゅう)「TÁI LAI CHU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
135
Q

先々週 (n)

A

2 tuần trước(せんせんしゅう)「TIÊN CHU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
136
Q

上旬 (n)

A

10 ngày đầu tháng(じょうじゅん)「THƯỢNG TUẦN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
137
Q

中旬 (n)

A

10 ngày giữa tháng(ちゅうじゅん)「TRUNG TUẦN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
138
Q

下旬 (n)

A

10 ngày cuối tháng(げじゅん)「HẠ TUẦN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
139
Q

未来 (n)

A

tương lai(みらい)「VỊ LAI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
140
Q

数日 (n)

A

vài ngày(すうじつ)「SỔ NHẬT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
141
Q

数ヶ月 (n)

A

vài tháng(すうかげつ)「SỔ NGUYỆT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
142
Q

数年 (n)

A

vài năm(すうねん)「SỔ NIÊN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
143
Q

数回 (n)

A

vài lần(すうかい)「SỔ HỒI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
144
Q

〜以降 (n)

A

kể từ sau ~ (một mốc thời gian, không bao gồm mốc thời gian đó)(〜いこう)「DĨ HÀNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
145
Q

以後 (n)

A

kể từ bây giờ(いご)「DĨ HẬU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
146
Q

以前 (n)

A

trước đây, lúc trước(いぜん)「DĨ TIỀN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
147
Q

〜以来 (n)

A

kể từ khi ~ (một mốc thời gian, bao gồm mốc thời gian đó)(〜いらい)「DĨ LAI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
148
Q

深夜 (n)

A

đêm khuya(しんや)「THÂM DẠ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
149
Q

真夜中 (n)

A

nửa đêm(まよなか)「CHÂN DẠ TRUNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
150
Q

深夜番組 (n)

A

chương trình đêm khuya(しんやばんぐみ)「THÂM DẠ PHIÊN TỔ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
151
Q

朝食 (n)

A

bữa sáng(ちょうしょく)「TRIÊU THỰC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
152
Q

昼食 (n)

A

bữa trưa(ちゅうしょく)「TRÚ THỰC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
153
Q

ランチ (n)

A

bữa trưa (katakana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
154
Q

夕食 (n)

A

bữa tối(ゆうしょく)「TỊCH THỰC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
155
Q

ディナー (n)

A

bữa tối (katakana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
156
Q

デザート (n)

A

món tráng miệng (katakana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
157
Q

おやつ (n)

A

bữa phụ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
158
Q

おかず (n)

A

đồ ăn kèm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
159
Q

食欲 (n)

A

sự thèm ăn(しょくよく)「THỰC DỤC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
160
Q

バランス (n)

A

sự cân bằng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
161
Q

栄養 (n)

A

dinh dưỡng(えいよう)「VINH DƯỠNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
162
Q

量 (n)

A

số lượng(りょう)「LƯỢNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
163
Q

自炊(する) (n/v-suru)

A

tự nấu ăn(じすい(する))「TỰ XUY」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
164
Q

外食(する) (n/v-suru)

A

ăn ngoài(がいしょく(する))「NGOẠI THỰC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
165
Q

弁当 (n)

A

cơm hộp(べんとう)「BIỆN ĐƯƠNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
166
Q

奢る (v-ta)

A

bao, đãi (một bữa ăn)(おごる)「XA」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
167
Q

ご馳走(する) (n/v-suru)

A

chiêu đãi(ごちそう(する))「TRÌ TẨU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
168
Q

注文(する) (n/v-suru)

A

gọi món(ちゅうもん(する))「CHÚ VĂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
169
Q

乾杯(する) (n/v-suru)

A

cụng ly(かんぱい(する))「HOÀN MẠI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
170
Q

お代わり(する) (n/v-suru)

A

thêm phần ăn/phần uống nữa(おかわり(する))「ĐẠI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
171
Q

鍋 (n)

A

cái nồi(なべ)「OA」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
172
Q

炊飯器 (n)

A

nồi cơm điện(すいはんき)「XUY PHẠN KHÍ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
173
Q

フライパン (n)

A

cái chảo

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
174
Q

電子レンジ (n)

A

lò vi sóng(でんしれんじ)「ĐIỆN TỬ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
175
Q

ガスレンジ (n)

A

bếp ga

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
176
Q

まな板 (n)

A

thớt(まないた)「BẢN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
177
Q

包丁 (n)

A

con dao làm bếp(ほうちょう)「BAO ĐINH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
178
Q

ナイフ (n)

A

con dao (katakana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
179
Q

お玉 (n)

A

vá múc canh(おたま)「NGỌC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
180
Q

しゃもじ (n)

A

muôi xới cơm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
181
Q

大さじ (n)

A

thìa to(おおさじ)「ĐẠI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
182
Q

小さじ (n)

A

thìa nhỏ(こさじ)「TIỂU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
183
Q

アルミホイル (n)

A

giấy bạc nhôm (aluminium foil)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
184
Q

おしぼり (n)

A

khăn ướt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
185
Q

食器 (n)

A

dụng cụ ăn uống(しょっき)「THỰC KHÍ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
186
Q

湯のみ (n)

A

chén trà(ゆのみ)「THANG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
187
Q

グラス (n)

A

ly, cốc (katakana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
188
Q

調味料 (n)

A

gia vị(ちょうみりょう)「ĐIỀU VỊ LIÊU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
189
Q

サラダ油 (n)

A

dầu salad(さらだあぶら)「DU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
190
Q

食品 (n)

A

thực phẩm(しょくひん)「THỰC PHẨM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
191
Q

食料品 (n)

A

thực phẩm, nguyên liệu nấu ăn(しょくりょうひん)「THỰC LIÊU PHẨM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
192
Q

インスタント食品 (n)

A

thực phẩm ăn liền(いんすたんとしょくひん)「THỰC PHẨM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
193
Q

レトルト食品 (n)

A

thực phẩm chế biến sẵn (katakana)(れとるとしょくひん)「THỰC PHẨM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
194
Q

刻む (v-ta)

A

khắc, chạm khắc, thái rau quả(きざむ)「KHẮC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
195
Q

割る (v-ta)

A

làm vỡ, tách ra (vỏ trứng)(わる)「CÁT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
196
Q

(皮を)むく(剥く) (v-ta)

A

gọt, lột (vỏ)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
197
Q

加える (v-ta)

A

thêm vào(くわえる)「GIA」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
198
Q

くるむ(包む) (v-ta)

A

gói chặt lại, bao phủ, có thể là cuốn quanh vật gì đó (thường chỉ hành động bao phủ mạnh mẽ)「BAO」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
199
Q

包む (v-ta)

A

gói đồ vật, bao phủ bằng vật liệu mềm (giấy, vải, v.v.) (nhẹ nhàng, thường dùng cho quà hoặc cảm xúc)(つつむ)「BAO」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
200
Q

握る (v-ta)

A

nắm, túm(にぎる)「ÁC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
201
Q

おにぎり (n)

A

cơm nắm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
202
Q

おむすび (n)

A

cơm nắm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
203
Q

塗る (v-ta)

A

bôi, quét(ぬる)「ĐỒ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
204
Q

取り出す (v-ta)

A

lấy ra(とりだす)「THỦ XUẤT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
205
Q

注ぐ (v-ta)

A

rót, đổ(そそぐ)「CHÚ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
206
Q

味見(する) (n/v-suru)

A

nếm thử(あじみ(する))「VỊ KIẾN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
207
Q

味わう (v-ta)

A

thưởng thức, nếm(あじわう)「VỊ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
208
Q

分ける (v-ta)

A

chia ra(わける)「PHÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
209
Q

切らす

A

(v-ta) dùng hết, hết hàng(きらす)「THIẾT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
210
Q

切れる (v-ji)

A

sắc bén, hết hạn, hết (pin, nhiên liệu)(きれる)「THIẾT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
211
Q

冷凍(する) (n/v-suru)

A

đông lạnh(れいとう(する))「LÃNH ĐỐNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
212
Q

解凍(する) (n/v-suru)

A

rã đông(かいとう(する))「GIẢI ĐỐNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
213
Q

冷凍食品 (n)

A

thực phẩm đông lạnh(れいとうしょくひん)「LÃNH ĐỐNG THỰC PHẨM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
214
Q

噛む (v-ta)

A

nhai, cắn(かむ)「GIẢO」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
215
Q

残す (v-ta)

A

để lại, chừa lại(のこす)「TÀN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
216
Q

残り物 (n)

A

đồ ăn thừa(のこりもの)「TÀN VẬT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
217
Q

もったいない (a-i)

A

lãng phí, tiếc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
218
Q

済ます (v-ta)

A

hoàn thành, làm xong (tương đương 済ませる nhưng ít được sử dụng hơn)(すます)「TẾ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
219
Q

済ませる (v-ta)

A

hoàn thành, làm xong (tương đương 済ます nhưng được dùng nhiều hơn)(すませる)「TẾ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
220
Q

少々 (adv)

A

một chút, một lát(しょうしょう)「THIỂU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
221
Q

手間 (n)

A

công sức, thời gian(てま)「THỦ GIAN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
222
Q

手軽な (a-na)

A

nhẹ nhàng, đơn giản, dễ dàng(てがるな)「THỦ KHINH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
223
Q

ぬるい (a-i)

A

ấm (không đủ nóng mà cũng không lạnh)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
224
Q

冷える (v-ji)

A

bị lạnh, bị nguội đi(ひえる)「LÃNH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
225
Q

水分 (n)

A

hơi nước, thành phần nước, hàm lượng nước(すいぶん)「THỦY PHÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
226
Q

塩辛い (a-i)

A

mặn(しおからい)「DIÊM TÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
227
Q

しょっぱい (a-i)

A

mặn (phương ngữ Kanto)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
228
Q

すっぱい (a-i)

A

chua

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
229
Q

腐る (v-ji)

A

thối, hỏng(くさる)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
230
Q

出来上がり (n)

A

sự hoàn thành, làm xong(できあがり)「XUẤT LAI THƯỢNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
231
Q

出来上る (v-ji)

A

được hoàn thành, được hoàn tất, được sẵn sàng (vd để phục vụ hoặc ăn)(できあがる)「XUẤT LAI THƯỢNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
232
Q

温める (v-ta)

A

làm ấm, hâm nóng đồ vật (nhiệt độ vừa phải)(あたためる)「ÔN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
233
Q

冷やす (v-ta)

A

làm lạnh(ひやす)「LÃNH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
234
Q

熱する (v-ji)

A

làm nóng, đun nóng đồ vật (nhiệt độ cao; dùng trong nấu ăn, cảm xúc, mô tả chung chung)(ねっする)「NHIỆT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
235
Q

加熱(する) (n/v-suru)

A

gia nhiệt, làm nóng (dùng trong kỹ thuật, công nghiệp, nếu dùng trong nấu ăn thì có sắc thái trang trọng)(かねつ(する))「GIA NHIỆT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
236
Q

揚げる (v-ta)

A

chiên, rán(あげる)「DƯƠNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
237
Q

焦げる (v-ji)

A

bị cháy khét(こげる)「TIÊU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
238
Q

蒸す (v-ta)

A

chưng, hấp(むす)「CHƯNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
239
Q

蒸し暑い (a-i)

A

oi bức, nóng ẩm(むしあつい)「CHƯNG THỬ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
240
Q

茹でる (v-ta)

A

luộc(ゆでる)「NHƯ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
241
Q

煮る (v-ta)

A

nấu (có nêm gia vị)(にる)「CHỬ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
242
Q

沸かす (v-ta)

A

đun sôi(わかす)「PHÍ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
243
Q

沸く (v-ji)

A

sôi lên(わく)「PHÍ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
244
Q

清潔な (a-na)

A

thanh khiết, sạch sẽ(せいけつな)「THANH KHIẾT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
245
Q

不潔な (a-na)

A

không sạch, không thanh khiết, dơ bẩn(ふけつな)「BẤT KHIẾT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
246
Q

ほうき (n)

A

cây chổi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
247
Q

掃く (v-ta)

A

quét nhà(はく)「TẢO」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
248
Q

ちりとり (n)

A

đồ hốt rác

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
249
Q

雑巾 (n)

A

khăn lau, giẻ lau(ぞうきん)「TẠP CÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
250
Q

掃除機 (n)

A

máy hút bụi(そうじき)「TẢO TRỪ KI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
251
Q

洗剤 (n)

A

bột giặt, chất tẩy rửa(せんざい)「TẨY TỄ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
252
Q

たたむ (v-ta)

A

gấp, gập, xếp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
253
Q

干す (v-ta)

A

phơi khô(ほす)「KIỀN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
254
Q

乾燥(する) (n/v-suru)

A

trở nên khô (một cách tự nhiên), sấy khô(かんそう(する))「KIỀN TÁO」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
255
Q

アイロン (n)

A

bàn ủi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
256
Q

育児 (n)

A

việc chăm sóc con (mang tính học thuật, trang trọng, tập trung vào trách nhiệm và kỹ thuật trong việc nuôi dạy trẻ)(いくじ)「DỤC NHI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
257
Q

子育て (n)

A

việc nuôi dạy con (mang tính đời thường, nhấn mạnh vào trải nghiệm thực tế của người nuôi con)(こそだて)「TỬ DỤC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
258
Q

散らかる (v-ji)

A

bừa bộn (v-ji)(ちらかる)「TÁN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
259
Q

散らかす (v-ta)

A

làm bừa bộn(ちらかす)「TÁN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
260
Q

こぼれる (v-ji)

A

bị tràn, bị đổ do bất cẩn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
261
Q

かび (n)

A

nấm mốc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
262
Q

ほこり (n)

A

bụi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
263
Q

臭う (v-ji)

A

bốc mùi, có mùi khó chịu(におう)「XÚ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
264
Q

臭い (a-i)

A

hôi, thối(くさい)「XÚ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
265
Q

匂う (v-ji)

A

tỏa hương, có mùi thơm(におう)「MÙI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
266
Q

匂い (n)

A

mùi hương(におい)「MÙI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
267
Q

汚れ (n)

A

vết bẩn(よごれ)「Ô」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
268
Q

汚れる (v-ji)

A

bị bẩn, dơ(よごれる)「Ô」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
269
Q

敷く (v-ta)

A

trải ra, lót(しく)「PHU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
270
Q

生ごみ (n)

A

rác thải sinh hoạt(なまごみ)「SINH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
271
Q

燃えないごみ (n)

A

rác không cháy được(もえないごみ)「NHIÊN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
272
Q

空き缶 (n)

A

lon rỗng(あきかん)「KHÔNG PHỮU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
273
Q

空きびん (n)

A

chai rỗng(あきびん)「KHÔNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
274
Q

糸 (n)

A

sợi chỉ(いと)「MỊCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
275
Q

針 (n)

A

kim may đồ, kim tiêm, ghim giấy(はり)「CHÂM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
276
Q

住まい (n)

A

nơi ở, chỗ ở(すまい)「TRÚ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
277
Q

実家 (n)

A

nhà cha mẹ đẻ(じっか)「THỰC GIA」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
278
Q

家賃 (n)

A

tiền thuê nhà(やちん)「GIA NHẪM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
279
Q

内側 (n)

A

mặt trong(うちがわ)「NỘI TRẮC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
280
Q

外側 (n)

A

mặt ngoài(そとがわ)「NGOẠI TRẮC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
281
Q

日当たり (n)

A

hướng nắng, nơi có ánh sáng mặt trời(ひあたり)「NHẬT ĐƯƠNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
282
Q

日当たりがいい (phrase)

A

sáng sủa, thoáng đãng, hướng nắng tốt(ひあたりがいい)「NHẬT ĐƯƠNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
283
Q

日当たりが悪い (phrase)

A

không có ánh sáng, âm u, hướng nắng xấu(ひあたりがわるい)「NHẬT ĐƯƠNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
284
Q

居間 (n)

A

phòng khách(いま)「CƯ GIAN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
285
Q

リビング (n)

A

phòng khách
(living room)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
286
Q

天井 (n)

A

trần nhà(てんじょう)「THIÊN TỈNH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
287
Q

床 (n)

A

sàn nhà(ゆか)「SÀNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
288
Q

カーぺット (n)

A

thảm trải sàn (katakana)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
289
Q

じゅうたん (n)

A

thảm trải sàn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
290
Q

ざぶとん (n)

A

đệm ngồi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
291
Q

ソファー (n)

A

ghế sofa

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
292
Q

どかす

A

(v-ta) loại bỏ, dời (cái gì đó) ra khỏi, nhờ ai đó nhường đường

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
293
Q

どく (v-ji)

A

tránh ra, xê ra, nhường đường

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
294
Q

家電 (n)

A

đồ điện gia dụng(かでん)「GIA ĐIỆN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
295
Q

コンセント (n)

A

ổ cắm điện
(concentric plug)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
296
Q

スイッチ (n)

A

công tắc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
297
Q

クーラー (n)

A

máy lạnh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
298
Q

ドライヤー (n)

A

máy sấy tóc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
299
Q

暖める (v-ta)

A

làm ấm, làm nóng (không khí)(あたためる)「NOÃN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
300
Q

蛇口 (n)

A

vòi nước(じゃぐち)「XÀ KHẨU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
301
Q

ひねる (v-ta)

A

vặn, xoay

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
302
Q

(お)札 (n)

A

tiền giấy((お)さつ)「TRÁT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
303
Q

紙幣 (n)

A

tiền giấy(しへい)「CHỈ TỆ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
304
Q

コイン (n)

A

tiền xu

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
305
Q

硬貨 (n)

A

tiền xu(こうか)「NGẠNH HOÁ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
306
Q

小銭 (n)

A

tiền lẻ(こぜに)「TIỂU TIỀN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
307
Q

生活費 (n)

A

chi phí sinh hoạt (tiền ăn uống, tiền nhà, đi lại,…)(せいかつひ)「SINH HOẠT PHÍ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
308
Q

食費 (n)

A

chi phí ăn uống(しょくひ)「THỰC PHÍ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
309
Q

公共料金 (n)

A

chi phí dịch vụ công cộng (điện, nước, ga, internet, điện thoại,…)(こうきょうりょうきん)「CÔNG CỘNG LIỆU KIM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
310
Q

光熱費 (n)

A

chi phí điện và nhiên liệu(こうねつひ)「QUANG NHIỆT PHÍ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
311
Q

電気代 (n)

A

tiền điện(でんきだい)「ĐIỆN KHÍ ĐẠI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
312
Q

ガス代 (n)

A

tiền gas(がすだい)「ĐẠI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
313
Q

水道代 (n)

A

tiền nước(すいどうだい)「THỦY ĐẠO ĐẠI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
314
Q

交際費 (n)

A

chi phí giao thiệp, chi phí quan hệ xã hội(こうさいひ)「GIAO TẾ PHÍ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
315
Q

(お)こづかい (n)

A

tiền tiêu vặt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
316
Q

キャッシュカード (n)

A

thẻ ngân hàng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
317
Q

クレジットカード (n)

A

thẻ tín dụng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
318
Q

暗証番号 (n)

A

mã pin(あんしょうばんごう)「ÁM CHỨNG PHIÊN HÀO」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
319
Q

預金(する) (n)

A

gửi tiền ngân hàng(よきん(する))「DỰ KIM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
320
Q

預金通帳 (n)

A

sổ tài khoản ngân hàng(よきんつうちょう)「DỰ KIM THÔNG TRƯỚNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
321
Q

貯金(する) (n)

A

tiền tiết kiệm(ちょきん(する))「TRỮ KIM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
322
Q

送金(する) (n/v-suru)

A

chuyển tiền(そうきん(する))「TỐNG KIM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
323
Q

振り込む (v-ta)

A

chuyển khoản(ふりこむ)「CHẤN VU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
324
Q

振り込み (n)

A

số tiền chuyển khoản(ふりこみ)「CHẤN VU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
325
Q

引き出す (v-ta)

A

rút tiền(ひきだす)「DẪN XUẤT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
326
Q

下す (v-ta)

A

rút tiền(おろす)「HẠ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
327
Q

節約(する) (n/v-suru)

A

tiết kiệm (tài nguyên, tiền bạc để giảm thiểu lãnh phí)(せつやく(する))(se/tsuyaku‾)「TIẾT ƯỚC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
328
Q

贅沢(な) (n/a-na)

A

xa xỉ(ぜいたく(な))(ze/ita\ku)「CHUẾ TRẠCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
329
Q

贅沢(する) (n/v-suru)

A

tiêu xài hoang phí(ぜいたく(する))(ze/ita\ku)「CHUẾ TRẠCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
330
Q

割り勘 (n)

A

việc chia nhau thanh toán tiền(わりかん)(wa/rikan’‾)「CÁT KHÁM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
331
Q

レンタル(する) (n/v-suru)

A

thuê, mượn(re/ntaru)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
332
Q

レンタルビデオ (n)

A

băng video thuê(re/ntaru.bi\deo)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
333
Q

支払う (v-ta)

A

trả tiền(しはらう)(shi/hara\u)「CHI PHẤT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
334
Q

支払い (n)

A

việc chi trả, việc thanh toán(しはらい)(shi/harai‾)「CHI PHẤT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
335
Q

勘定(する) (n/v-suru)

A

(việc) thanh toán, tính tiền(かんじょうする)(ka/n’jo\–)「KHÁM ĐỊNH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
336
Q

ためる

A

(v-ta) tích luỹ, dành dụm (tiền, điểm, kinh nghiệm, …) (hiragana)(ta/meru‾)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
337
Q

たまる

A

(v-ji) tích lũy, tích tụ, chất đống (hiragana)(ta/maru‾)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
338
Q

売り切れ (n)

A

hết hàng do bán hết (liên quan đến hành vi mua bán)(うりきれ)(u/rikire‾)「MẠI THIẾT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
339
Q

売り切れる (v-ji)

A

bán hết(うりきれる)(u/rikire\ru)「MẠI THIẾT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
340
Q

品切れ (n)

A

hết hàng do không có sẵn (liên quan đến quản lý tồn kho hoặc cung cấp)(しなぎれ)(shi/nagire)「PHẨM THIẾT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
341
Q

請求書 (n)

A

hóa đơn yêu cầu thanh toán(せいきゅうしょ)(se/ikyuu\sho)「THỈNH CẦU THƯ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
342
Q

領収書 (n)

A

biên lai(りょうしゅうしょ)(ryo/ushuusho)「LĨNH THU THƯ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
343
Q

現金 (n)

A

tiền mặt(げんきん)(ge/n’ki\n’)「HIỆN KIM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
344
Q

代金 (n)

A

tiền hàng(だいきん)(da\ikin’)「ĐẠI KIM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
345
Q

合計(する) (n/v-suru)

A

tổng cộng(ごうけい(する))(go/–kei‾)「HỢP KẾ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
346
Q

一回払い (n)

A

thanh toán một lần(いっかいばらい)「NHẤT HỒI PHẤT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
347
Q

ボーナス払い (n)

A

trả bằng tiền thưởng(ボーナスはらう)「PHẤT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
348
Q

税込み (n)

A

bao gồm thuế(ぜいこみ)(ze/ikomi‾)「THUẾ VU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
349
Q

税別 (n)

A

chưa bao gồm thuế(ぜいべつ)「THUẾ BIỆT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
350
Q

税金 (n)

A

thuế(ぜいきん)(ze/ikin’‾)「THUẾ KIM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
351
Q

割引 (n)

A

sự giảm giá(わりびき)(wa/ribiki‾)「CÁT DẪN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
352
Q

割り引く (v-ta)

A

giảm giá(わりびく)(wa/ribi\ku)「CÁT DẪN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
353
Q

割引券 (n)

A

phiếu giảm giá(わりびきけん)(wa/ribik(i)\ken’)「CÁT DẪN KHOÁN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
354
Q

学生割引 (n)

A

sự giảm giá cho học sinh(がくせいわりびき)(ga/k(u)sei‾wa/ribiki‾)「HỌC SINH CÁT DẪN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
355
Q

半額 (n)

A

nửa giá (tập trung vào mức giá)(はんがく)(ha/ngaku)「BÁN NGẠCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
356
Q

半額セール (n)

A

khuyến mãi nửa giá (tập trung vào chiến dịch/sự kiện)(はんがくセール)(ha/ngaku.se\ru)「BÁN NGẠCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
357
Q

無料 (n)

A

sự miễn phí(むりょう)(mu/ryo–‾)「VÔ LIÊU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
358
Q

ただ(で) (n/adv)

A

miễn phí (adv)(ta\da)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
359
Q

有料 (n)

A

sự có thu phí(ゆうりょう)(yu/–ryo–‾)「HỮU LIÊU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
360
Q

得 (n)

A

sự có lợi, có lãi(とく)「ĐẮC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
361
Q

得する

A

(v-ji) đạt được lợi ích, thu được lợi ích, có lợi(とくする)(to/k(u)suru‾)「ĐẮC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
362
Q

得る

A

(v-ta) ① thu được, đạt được (nghĩa này đọc là える và えない) ② khả thi, có khả năng (chỉ nói về tính khả thi của sự việc chứ không nói về khả năng làm gì đó của con người) (nghĩa này đọc là うる và えない)(える/うる)(e\ru )「ĐẮC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
363
Q

損する

A

(n/v-suru) bị thiệt hại, thua lỗ, uổng công(そんする)(so\nsuru)「TỔN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
364
Q

損なう (v-ta)

A

làm tổn hại(そこなう)(so/kona\u)「TỔN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
365
Q

無駄(な) (n/a-na)

A

vô ích, vô nghĩa, không hiệu quả(むだな)(mu/da)「VÔ ĐÀ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
366
Q

無駄使い(する) (n/v-suru)

A

sử dụng lãng phí(むだづかい(する))(mu/datsu\kai)「VÔ ĐÀ SỬ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
367
Q

レジ袋 (n)

A

túi nilon tại quầy thu ngân(レジぶくろ)(re/jibu\kuro)「ĐẠI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
368
Q

定休日 (n)

A

ngày nghỉ định kỳ(ていきゅうび)(te/ikyu\–bi)「ĐỊNH HƯU NHẬT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
369
Q

覚ます (v-ta)

A

đánh thức(さます)(sa/ma\su)「GIÁC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
370
Q

目覚まし時計 (n)

A

đồng hồ báo thức(めざましどけい)(me/zamashido\kei)「MỤC GIÁC THỜI KẾ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
371
Q

覚める (v-ji)

A

thức dậy(さめる)(sa/me\ru)「GIÁC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
372
Q

年/夜が明ける (exp)

A

bình minh, trời sáng / hết năm (tương tự 終わる)(よる/としがあける)(a/keru‾)「DẠ MINH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
373
Q

夜ふかし(する) (n/v-suru)

A

(việc) thức khuya(よふかし(する))(yo/fuka\shi)「DẠ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
374
Q

徹夜(する) (n/v-suru)

A

(việc) thức trắng đêm(てつやする)(te/tsuya‾)「TRIỆT DẠ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
375
Q

支度(する) (n/v-suru)

A

(việc) chuẩn bị(したく(する))(sh(i)/taku‾)「CHI ĐỘ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
376
Q

合わせる (v-ta)

A

kết hợp(あわせる)(a/wase\ru)「HỢP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
377
Q

しまう (v-ta)

A

cất đi, cất giữ, lưu trữ(shi/mau)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
378
Q

(ひげを)そる (v-ta)

A

cạo (râu)(so\ru)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
379
Q

(髪を)とかす (v-ta)

A

chải (tóc)((かみを)とかす)(to/ka\su)「PHÁT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
380
Q

揃える (v-ta)

A

sắp xếp một cách trật tự, thống nhất, đồng đều, chỉnh chu (đa phần dùng hiragana nhưng cũng có một số ít dùng kanji)(そろえる)(so/roe\ru)「TIỄN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
381
Q

そろう (v-ji)

A

được thu thập, tổng hợp đầy đủ(so/ro\u)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
382
Q

ぐっすり(と) (adv)

A

ngủ ngon giấc(gu/ssu\ri)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
383
Q

昼寝(する) (n/v-suru)

A

(việc) ngủ trưa(ひるね(する))(hi/rune‾)「TRÚ TẨM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
384
Q

腰掛ける (v-ji)

A

ngồi (ngồi tạm, ngồi nghỉ trong thời gian ngắn)(こしかける)(ko/sh(i)kake\ru)「YÊU QUẢI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
385
Q

(日が)暮れる (v-ji)

A

hoàng hôn, hết ngày (nghĩa đen là mặt trời lặn)((ひが)くれる)(ku/reru‾)「NHẬT MỘ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
386
Q

年の暮れ (phrase)

A

cuối năm(としのくれ)(to/shinokure‾)「NIÊN MỘ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
387
Q

相変わらず (adv)

A

như thường lệ(あいかわらず)(a/ikawarazu)「TƯƠNG BIẾN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
388
Q

普段 (n)

A

thường ngày, hàng ngày (trạng thái hoặc thói quen thông thường, không đặc biệt, văn nói)(ふだん)(fu\dan’)「PHỔ ĐOẠN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
389
Q

普段着 (n)

A

quần áo thường ngày(ふだんぎ)(fu/da\ngi)「PHỔ ĐOẠN TRƯỚC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
390
Q

撫でる (v-ta)

A

xoa, vuốt(なでる)(na/de\ru)「PHỦ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
391
Q

電源 (n)

A

nguồn điện(でんげん)(de/ngen)「ĐIỆN NGUYÊN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
392
Q

充電(する) (n/v-suru)

A

sạc điện(じゅうでん(する))(ju/–den’‾)「SUNG ĐIỆN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
393
Q

セット(する) (n/v-suru)

A

cài đặt(se\tto)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
394
Q

お喋り(する) (n/v-suru)

A

trò chuyện(おしゃべり(する))(o/sha\beri)「ĐIỆP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
395
Q

リラックス(する) (n/v-suru)

A

thư giãn(ri/ra\kkusu)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
396
Q

日常 (adv)

A

thường nhật (hoạt động lặp lại hằng ngày, trang trọng, văn viết)(にちじょう)(ni/chijo–‾)「NHẬT THƯỜNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
397
Q

日常生活 (n)

A

cuộc sống thường ngày(にちじょうせいかつ)(ni/chijo–‾se/ikatsu‾)「NHẬT THƯỜNG SINH HOẠT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
398
Q

日常会話 (n)

A

hội thoại thường ngày(にちじょうかいわ)(ni/chijo–‾ka/iwa‾)「NHẬT THƯỜNG HỘI THOẠI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
399
Q

出迎え (n)

A

việc nghênh đón; đón tiếp; đi đón ai đó ở sân bay, nhà ga,…(でむかえ)(de/mukae‾)「XUẤT NGHÊNH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
400
Q

出迎える (v-ta)

A

đi đón (sân bay, nhà ga,…), đón tiếp(でむかえる)(de/mukae\ru)「XUẤT NGHÊNH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
401
Q

見送り (n)

A

việc tiễn, đưa tiễn(みおくり)(mi/okuri‾)「KIẾN TỐNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
402
Q

見送る (v-ta)

A

tiễn, đưa biệt(みおくる)(mi/okuru‾)「KIẾN TỐNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
403
Q

郵送(する) (n/v-suru)

A

(việc) gửi bằng đường bưu điện(ゆうそう)(yu/–so–‾)「BƯU TỐNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
404
Q
A

địa chỉ người nhận(あてさき)(a/tesaki‾)「UYỂN TIÊN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
405
Q

宛名 (n)

A

tên người nhận(あてな)(a/tena‾)「UYỂN DANH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
406
Q

差出人 (n)

A

người gửi(さしだしにん)(sa/shidashinin’‾)「SAI XUẤT NHÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
407
Q

留守番電話 (n)

A

điện thoại trả lời tự động, hộp thư thoại(るすばんでんわ)(ru/suban’‾de/n’wa‾)「LƯU THỦ PHIÊN ĐIỆN THOẠI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
408
Q

解く (v-ta)

A

tháo ra, gỡ (dây, nút thắt,…) (thường dùng hiragana hơn)(ほどく)(ho/do\ku)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
409
Q

結ぶ (v-ta)

A

buộc, thắt (dây, chỉ,…)(むすぶ)(mu/subu‾)「KẾT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
410
Q

混雑(する) (n/v-suru)

A

đông đúc, tắc nghẽn(こんざつ(する))(kon\zatsu)「HỖN TẠP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
411
Q

行列 (n)

A

hàng người, đoàn người(ぎょうれつ)(gyou‾re‾tsu‾)「HÀNH LIỆT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
412
Q

入館料 (n)

A

phí vào cửa(にゅうかんりょう)(nyukan\ryo)「NHẬP QUÁN LIÊU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
413
Q

建つ (v-ji)

A

được xây dựng(たつ)(ta\tsu)「KIẾN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
414
Q

目印 (n)

A

dấu hiệu, mốc(めじるし)(me/ji\rushi)「MỤC ẤN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
415
Q

ライト (n)

A

đèn(rai\to)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
416
Q

ライトアップ (n/v-suru)

A

chiếu sáng (light up)(raitoap\pu)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
417
Q

イルミネーション (n)

A

trang trí ánh sáng (illumination)(i/ruminee\shon)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
418
Q

コンクリート (n)

A

bê tông(konkurii\to)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
419
Q

レンガ (n)

A

gạch(ren\ga)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
420
Q

移転(する) (n/v-suru)

A

chuyển địa điểm(いてん(する))(i/ten)「DI CHUYỂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
421
Q

工事 (n)

A

xây dựng(こうじ)(kou\ji)「CÔNG SỰ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
422
Q

商店街 (n)

A

khu phố mua sắm(しょうてんがい)(shouten\gai)「THƯƠNG ĐIẾM NHAI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
423
Q

高層 (n)

A

cao tầng(こうそう)(kou‾sou‾)「CAO TẦNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
424
Q

低層 (n)

A

thấp tầng(ていそう)(tei‾sou‾)「ĐÊ TẦNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
425
Q

高層ビル (n)

A

tòa nhà cao tầng(こうそうビル)(kousoubi\ru)「CAO TẦNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
426
Q

高層マンション (n)

A

chung cư cao tầng(こうそうマンション)(kousouman\shon)「CAO TẦNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
427
Q

水族館 (n)

A

thủy cung(すいぞくかん)(suizoku\kan)「THỦY TỘC QUÁN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
428
Q

博物館 (n)

A

viện bảo tàng(はくぶつかん)(ha/kubutsu\kan)「BÁC VẬT QUÁN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
429
Q

休館日 (n)

A

ngày nghỉ của bảo tàng(きゅうかんび)(kyuukan\bi)「HƯU QUÁN NHẬT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
430
Q

老人ホーム (n)

A

viện dưỡng lão(ろうじんホーム)(roujinhoo\mu)「LÃO NHÂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
431
Q

タワー (n)

A

tháp(ta\waa)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
432
Q

居酒屋 (n)

A

quán rượu kiểu Nhật(いざかや)(i/zakaya)「CƯ TỬU ỐC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
433
Q

八百屋 (n)

A

cửa hàng rau(やおや)(ya/oya)「BÁT BÁCH ỐC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
434
Q

空き地 (n)

A

đất trống(あきち)(a/kichi)「KHÔNG ĐỊA」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
435
Q

出入り口 (n)

A

lối ra vào(でいりぐち)(deirigu\chi)「XUẤT NHẬP KHẨU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
436
Q

非常口 (n)

A

lối thoát hiểm(ひじょうぐち)(hi/jou\guchi)「PHI THƯỜNG KHẨU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
437
Q

自動ドア (n)

A

cửa tự động(じどうドア)(ji/doudo\a)「TỰ ĐỘNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
438
Q

ホール (n)

A

hội trường(hoo\ru)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
439
Q

正面 (n)

A

mặt trước, chính diện(しょうめん)(shou‾men‾)「CHÍNH DIỆN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
440
Q

そば (n)

A

bên cạnh(so\ba)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
441
Q

地方 (n)

A

địa phương(ちほう)(chi\hou)「ĐỊA PHƯƠNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
442
Q

地域 (n)

A

khu vực(ちいき)(chii\ki)「ĐỊA VỰC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
443
Q

郊外 (n)

A

ngoại ô(こうがい)(kou\gai)「GIAO NGOẠI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
444
Q

都会 (n)

A

thành phố lớn(とかい)(to/kai)「ĐÔ HỘI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
445
Q

中心 (n)

A

trung tâm(ちゅうしん)(chuu‾shin‾)「TRUNG TÂM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
446
Q

中央 (n)

A

chính giữa(ちゅうおう)(chuu‾ou‾)「TRUNG ƯƠNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
447
Q

人込み (n)

A

đám đông(ひとごみ)(hi/togomi)「NHÂN VU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
448
Q

徒歩 (n)

A

đi bộ(とほ)(to\ho)「ĐỒ BỘ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
449
Q

ぶらぶら(する) (adv/v-suru)

A

lang thang(bura\bura)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
450
Q

うろうろ(する) (adv/v-suru)

A

đi loanh quanh(uro\uro)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
451
Q

通りかかる (v-ji)

A

đi ngang qua(とおりかかる)(toorikaka\ru)「THÔNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
452
Q

通り過ぎる (v-ji)

A

đi qua, vượt qua(とおりすぎる)(toorisugi\ru)「THÔNG QUA」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
453
Q

方向 (n)

A

hướng, phương hướng(ほうこう)(hou‾kou‾)「PHƯƠNG HƯỚNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
454
Q

距離 (n)

A

khoảng cách(きょり)(kyo\ri)「CỰ LY」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
455
Q

遠回り (n)

A

đi đường vòng(とおまわり)(toomawa\ri)「VIỄN HỒI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
456
Q

近道(する) (n/v-suru)

A

đường tắt(ちかみち(する))(chi/kami\chi)「CẬN ĐẠO」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
457
Q

回り道(する) (n/v-suru)

A

đi vòng(まわりみち(する))(ma/warimi\chi)「HỒI ĐẠO」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
458
Q

追う (v-ta)

A

đuổi theo(おう)(o/u)「TRUY」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
459
Q

追いかける (v-ta)

A

theo đuổi(おいかける)(oikake\ru)「TRUY」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
460
Q

追いつく (v-ji)

A

đuổi kịp(おいつく)(oitsu\ku)「TRUY」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
461
Q

追い越す (v-ta)

A

vượt qua(おいこす)(oiko\su)「TRUY VIỆT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
462
Q

突き当たり (n)

A

cuối đường(つきあたり)(tsu‾ki‾a‾ta‾ri‾)「ĐỘT ĐƯƠNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
463
Q

突き当たる (v-ji)

A

đâm vào cuối đường(つきあたる)(tsukiata\ru)「ĐỘT ĐƯƠNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
464
Q

立ち止まる (v-ji)

A

dừng lại(たちどまる)(ta/chidoma\ru)「LẬP CHỈ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
465
Q

(道を)横切る (v-ta)

A

băng qua (đường)((みちを)よこぎる)(yo/kogi\ru)「HOÀNH THIẾT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
466
Q

渡る (v-ta)

A

băng qua(わたる)(wa/taru)「ĐỘ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
467
Q

見かける (v-ta)

A

nhìn thấy, bắt gặp(みかける)(mi/kakeru)「KIẾN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
468
Q

往復

A

(n) khứ hồi(おうふく)「VÃNG PHỤC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
469
Q

程復切符

A

(n) vé khứ hồi(ていふくきっぷ)「TRÌNH PHỤC THIẾT PHÙ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
470
Q

片道

A

(n) một chiều(かたみち)「PHIẾN ĐẠO」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
471
Q

各駅停車

A

(n) tàu dừng ở tất cả các ga(かくえきていしゃ)「CÁC DỊCH ĐÌNH XA」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
472
Q

急行

A

(n) tàu nhanh(きゅうこう)「CẤP HÀNH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
473
Q

特急

A

(n) tàu tốc hành đặc biệt(とっきゅう)「ĐẶC CẤP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
474
Q

快速

A

(n) tàu tốc hành(かいそく)「KHOÁI TỐC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
475
Q

行き先

A

(n) điểm đến(いきさき)「HÀNH TIÊN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
476
Q

始発

A

(n) chuyến đầu tiên(しはつ)「THỦY PHÁT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
477
Q

終電

A

(n) chuyến tàu cuối(しゅうでん)「CHUNG ĐIỆN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
478
Q

終点

A

(n) ga cuối(しゅうてん)「CHUNG ĐIỂM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
479
Q

経由

A

(n) thông qua, đi qua(けいゆ)「KINH DO」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
480
Q

定期券

A

(n) vé định kỳ, vé tháng(ていきけん)「ĐỊNH KỲ KHOÁN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
481
Q

回数券

A

(n) vé theo lần(かいすうけん)「HỒI SỐ KHOÁN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
482
Q

有効期限

A

(n) thời hạn hiệu lực(ゆうこうきげん)「HỮU HIỆU KÌ HẠN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
483
Q

窓口

A

(n) quầy giao dịch, cửa bán vé(まどぐち)「SONG KHẨU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
484
Q

通路側

A

(n) phía lối đi(つうろがわ)「THÔNG LỘ TRẮC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
485
Q

改札

A

(n) soát vé(かいさつ)「CẢI TRÁT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
486
Q

改札口

A

(n) cửa soát vé(かいさつぐち)「CẢI TRÁT KHẨU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
487
Q

自動改札

A

(n) cổng soát vé tự động(じどうかいさつ)「TỰ ĐỘNG CẢI TRÁT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
488
Q

指定席

A

(n) ghế chỉ định(していせき)「CHỈ ĐỊNH TỊCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
489
Q

指定する

A

(n/v-suru) chỉ định(していする)「CHỈ ĐỊNH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
490
Q

自由席

A

(n) ghế tự do(じゆうせき)「TỰ DO TỊCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
491
Q

アナウンス

A

(n/v-suru) thông báo()「」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
492
Q

車掌

A

(n) nhân viên phụ tàu(しゃしょう)「XA CHƯỞNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
493
Q

ホーム

A

(n) sân ga (katakana)()「」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
494
Q

線路

A

(n) đường ray(せんろ)「TUYẾN LỘ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
495
Q

踏切

A

(n) thanh chắn tàu(ふみきり)「ĐẠP THIẾT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
496
Q

踏む

A

(v-ta) giẫm, đạp(ふむ)「ĐẠP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
497
Q

乗り遅れる

A

(v-ji) lỡ tàu, lỡ xe(のりおくれる)「THỪA TRÌ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
498
Q

乗り換える

A

(v-ta) đổi tàu, đổi xe(のりかえる)「THỪA HOÁN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
499
Q

乗り越す

A

(v-ta) đi vượt qua(のりこす)「THỪA VIỆT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
500
Q

乗り越し

A

(n) việc đi quá ga(のりこし)「THỪA VIỆT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
501
Q

料金

A

(n) chi phí, giá cước(りょうきん)「LIỆU KIM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
502
Q

乗り過ごす

A

(v-ta) đi quá, đi lố(のりすごす)「THỪA QUÁ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
503
Q

バス停

A

(n) trạm xe buýt(バスてい)「ĐÌNH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
504
Q

停留所

A

(n) bến dừng xe(ていりゅうじょ)「ĐÌNH LƯU SỞ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
505
Q

バス乗り場

A

(n) điểm lên xe buýt(バスのりば)「THỪA TRƯỜNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
506
Q

乗車口

A

(n) cửa lên xe(じょうしゃぐち)「THỪA XA KHẨU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
507
Q

降車口

A

(n) cửa xuống xe(こうしゃぐち)「GIÁNG XA KHẨU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
508
Q

乗客

A

(n) hành khách(じょうきゃく)「THỪA KHÁCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
509
Q

下車する

A

(v-suru) xuống xe(げしゃする)「HẠ XA」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
510
Q

発車する

A

(v-suru) xuất phát(はっしゃする)「PHÁT XA」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
511
Q

停車する

A

(v-suru) dừng xe(ていしゃする)「ĐÌNH XA」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
512
Q

通過する

A

(v-suru) đi qua(つうかする)「THÔNG QUÁ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
513
Q

交通費

A

(n) chi phí đi lại(こうつうひ)「GIAO THÔNG PHÍ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
514
Q

バス代

A

(n) tiền vé xe buýt(バスだい)「BUS ĐẠI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
515
Q

払い戻す

A

(v-ta) hoàn trả tiền(はらいもどす)「PHẤT LỆ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
516
Q

払い戻し

A

(n) việc hoàn tiền(はらいもどし)「PHẤT LỆ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
517
Q

定員

A

(n) sức chứa, số người tối đa(ていいん)「ĐỊNH VIÊN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
518
Q

定員オーバー

A

(n) vượt quá sức chứa(ていいんオーバー)「ĐỊNH VIÊN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
519
Q

満員

A

(n) đông người, đầy người(まんいん)「MÃN VIÊN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
520
Q

満席

A

(n) hết chỗ(まんせき)「MÃN TỊCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
521
Q

ぎっしり(と)

A

(adv) chật kín, đầy ắp()「」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
522
Q

びっしり(と)

A

(adv) san sát, đầy()「」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
523
Q

すく

A

(v-ji) vắng vẻ (hiragana)()「」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
524
Q

がらがらな

A

(a-na) trống không (hiragana)()「」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
525
Q

時刻

A

(n) thời gian(じこく)「THỜI KHẮC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
526
Q

時刻表

A

(n) bảng giờ tàu, lịch trình(じこくひょう)「THỜI KHẮC BIỂU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
527
Q

優先席

A

(n) ghế ưu tiên(ゆうせんせき)「ƯU TIÊN TỊCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
528
Q

立ち上がる

A

(v-ji) đứng lên(たちあがる)「LẬP THƯỢNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
529
Q

ゆずる

A

(v-ta) nhường (hiragana)()「」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
530
Q

かかる

A

(v-ji) mất (thời gian, chi phí) (hiragana)()「」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
531
Q

ブレーキ

A

(n) phanh (katakana)()「」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
532
Q

急ブレーキ

A

(n) phanh gấp(きゅうブレーキ)「CẤP PHANH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
533
Q

飲酒運転

A

(n) lái xe khi say rượu(いんしゅうんてん)「ẨM TỬU VẬN CHUYỂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
534
Q

飲酒する

A

(v-suru) uống rượu(いんしゅする)「ẨM TỬU」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
535
Q

安全運転

A

(n) lái xe an toàn(あんぜんうんてん)「AN TOÀN VẬN CHUYỂN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
536
Q

安全な

A

(a-na) an toàn(あんぜんな)「AN TOÀN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
537
Q

速度

A

(n) tốc độ(そくど)「TỐC ĐỘ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
538
Q

スピード

A

(n) tốc độ (katakana)()「」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
539
Q

渋滞(する)

A

(n/v-suru) tắc đường(じゅうたい(する))「SÁP TRỆ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
540
Q

シートベルト

A

(n) dây an toàn (seatbelt)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
541
Q

カーナビ

A

(n) hệ thống định vị ô tô (car navigation)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
542
Q

ハンドル

A

(n) tay lái (steering wheel)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
543
Q

トランク

A

(n) cốp xe

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
544
Q

エンジン

A

(n) động cơ (engine)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
545
Q

ブレーキ

A

(n) phanh (brake)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
546
Q

急ブレーキ

A

(n) phanh gấp(きゅう)「CẤP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
547
Q

アクセル

A

(n) bàn đạp ga

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
548
Q

助手席

A

(n) ghế phụ (ghế bên cạnh tài xế)(じょしゅせき)「TRỢ THỦ TỊCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
549
Q

運転席

A

(n) ghế lái(うんてんせき)「VẬN CHUYỂN TỊCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
550
Q

ドライブ(する)

A

(n/v-suru) lái xe

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
551
Q

乗せる

A

(v-ta) chở, chất lên(のせる)「THỪA」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
552
Q

降ろす

A

(v-ta) cho xuống, dỡ xuống(おろす)「HÀNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
553
Q

載せる

A

(v-ta) chất lên, đăng lên(のせる)「TÁI」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
554
Q

パンク(する)

A

(n/v-suru) xịt lốp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
555
Q

タイヤ

A

(n) lốp xe

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
556
Q

(が)ぶつかる

A

(v-ji) va chạm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
557
Q

(を)ぶつける

A

(v-ta) đâm vào

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
558
Q

ひく

A

(v-ta) cán qua

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
559
Q

中古車

A

(n) xe cũ(ちゅうこしゃ)「TRUNG CỔ XA」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
560
Q

トラック

A

(n) xe tải

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
561
Q

高速道路

A

(n) đường cao tốc(こうそくどうろ)「CAO TỐC ĐẠO LỘ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
562
Q

高速

A

(n/a-na) tốc độ cao(こうそく)「CAO TỐC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
563
Q

道路

A

(n) đường bộ(どうろ)「ĐẠO LỘ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
564
Q

一方通行

A

(n) đường một chiều(いっぽうつうこう)「NHẤT PHƯƠNG THÔNG HÀNH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
565
Q

通行止め

A

(n) cấm đường(つうこうどめ)「THÔNG HÀNH CHỈ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
566
Q

違反

A

(n/v-suru) vi phạm(いはん)「VI PHẢN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
567
Q

駐車違反

A

(n) vi phạm đỗ xe(ちゅうしゃいはん)「TRÚ XA VI PHẢN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
568
Q

スピード違反

A

(n) vi phạm tốc độ(いはん)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
569
Q

運転免許証

A

(n) bằng lái xe(うんてんめんきょしょう)「VẬN CHUYỂN MIỄN HỨA CHỨNG」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
570
Q

カーブ

A

(n) khúc cua, đường cong

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
571
Q

ゆるい

A

(a-i) lỏng lẻo, nhẹ nhàng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
572
Q

公立

A

(n) công lập(こうりつ)「CÔNG LẬP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
573
Q

国立

A

(n) quốc lập(こくりつ)「QUỐC LẬP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
574
Q

県立

A

(n) tỉnh lập(けんりつ)「HUYỆN LẬP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
575
Q

市立

A

(n) thành phố lập(しりつ)「THỊ LẬP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
576
Q

私立

A

(n) tư thục(しりつ)「TƯ LẬP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
577
Q

(に)入学(する)

A

(n/v-suru) nhập học((に)にゅうがく)「NHẬP HỌC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
578
Q

(学校)に入る

A

(v-ji) vào trường((がっこう)にはいる)「HỌC HIỆU NHẬP」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
579
Q

(を)卒学(する)

A

(n/v-suru) tốt nghiệp((を)そつがく)「TỐT HỌC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
580
Q

(学校)に出る

A

(v-ji) ra trường((がっこう)にでる)「HỌC HIỆU XUẤT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
581
Q

〜式

A

(n) lễ, kiểu(しき)「THỨC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
582
Q

入学式

A

(n) lễ nhập học(にゅうがくしき)「NHẬP HỌC THỨC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
583
Q

卒業式

A

(n) lễ tốt nghiệp(そつぎょうしき)「TỐT NGHIỆP THỨC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
584
Q

学年

A

(n) năm học(がくねん)「HỌC NIÊN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
585
Q

学期

A

(n) học kỳ(がっき)「HỌC KỲ」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
586
Q

期間

A

(n) thời gian, khoảng thời gian(きかん)「KỲ GIAN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
587
Q

時間割

A

(n) thời khóa biểu(じかんわり)「THỜI GIAN CÁT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
588
Q

座席

A

(n) chỗ ngồi(ざせき)「TỌA TỊCH」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
589
Q

締め切り

A

(n) hạn chót(しめきり)「ĐẾ THIẾT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
590
Q

締め切る

A

(v-ta) đóng lại, ngừng nhận(しめきる)「ĐẾ THIẾT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
591
Q

名札

A

(n) thẻ tên(なふだ)「DANH TRÁT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
592
Q

給食

A

(n) cơm trưa ở trường(きゅうしょく)「CẤP THỰC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
593
Q

体育

A

(n) thể dục(たいいく)「THỂ DỤC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
594
Q

体育館

A

(n) nhà thi đấu thể thao(たいいくかん)「THỂ DỤC QUÁN」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
595
Q

貸し出し

A

(n) cho mượn, cho thuê(かしだし)「THẢI XUẤT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
596
Q

貸し出す

A

(v-ta) cho mượn, cho thuê(かしだす)「THẢI XUẤT」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
597
Q

返却(する)

A

(n/v-suru) hoàn trả(へんきゃく)「PHẢN KHƯỚC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
598
Q

通学(する)

A

(n/v-suru) đi học (đi đến trường)(つうがく)「THÔNG HỌC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
599
Q

進学(する)

A

(n/v-suru) học lên cao(しんがく)「TIẾN HỌC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
600
Q

休学(する)

A

(n/v-suru) nghỉ học (tạm thời)(きゅうがく)「HƯU HỌC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
601
Q

退学(する)

A

(n/v-suru) bỏ học, thôi học(たいがく)「THOÁI HỌC」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
602
Q

受験(する)

A

(n/v-suru) việc tham gia kỳ thi / tham gia kỳ thi(じゅけん)「THỤ NGHIỆM」

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
603
Q

試験を受ける

A

(v-ta) tham gia kỳ thi(しけんをうける)「THÍ NGHIỆM」

604
Q

受験生

A

(n) thí sinh(じゅけんせい)「THỤ NGHIỆM SANH」

605
Q

合格(する)

A

(n/v-suru) đỗ / đỗ kỳ thi(ごうかく)「HỢP CÁCH」

606
Q

試験に受かる

A

(v-ji) đỗ kỳ thi(しけんにうかる)「THÍ NGHIỆM」

607
Q

不合格

A

(n) trượt kỳ thi(ふごうかく)「BẤT HỢP CÁCH」

608
Q

結果

A

(n) kết quả(けっか)「KẾT QUẢ」

609
Q

実力

A

(n) khả năng, thực lực(じつりょく)「THỰC LỰC」

610
Q

能力

A

(n) năng lực(のうりょく)「NĂNG LỰC」

611
Q

役割

A

(n) vai trò(やくわり)「DỊCH CÁT」

612
Q

可能性

A

(n) khả năng, khả thi(かのうせい)「KHẢ NĂNG TÍNH」

613
Q

掲示板

A

(n) bảng thông báo(けいじばん)「YÊU THỊ BẢN」

614
Q

正解(する)

A

(n/v-suru) trả lời đúng / làm đúng(せいかい)「CHÍNH GIẢI」

615
Q

正しい解く

A

(v-ta) giải quyết đúng(ただしいとく)「CHÍNH GIẢI」

616
Q

正答(する)

A

(n/v-suru) trả lời đúng(せいとう)「CHÍNH ĐÁP」

617
Q

正確な

A

(a-na) chính xác(せいかくな)「CHÍNH XÁC」

618
Q

間違い

A

(n) sai sót, lỗi lầm(まちがい)「GIAN VI」

619
Q

間違う

A

(v-ji) sai lầm(まちがう)「GIAN VI」

620
Q

間違える

A

(v-ta) mắc phải lỗi(まちがえる)「GIAN VI」

621
Q

問い

A

(n) câu hỏi(とい)「VẤN」

622
Q

問う

A

(v-ta) hỏi, đặt câu hỏi(とう)「VẤN」

623
Q

適当な

A

(a-na) thích hợp, vừa phải(てきとうな)「THÍCH ĐƯƠNG」

624
Q

カンニング(する)

A

(n/v-suru) quay cóp

625
Q

優れる

A

(v-ji) xuất sắc, vượt trội(すぐれる)「ƯU」

626
Q

すらすら(と)

A

(adv) trôi chảy, dễ dàng

627
Q

ぎりぎり(な)

A

(a-na) sát nút, chỉ vừa đủ

628
Q

配る

A

(v-ta) phân phát(くばる)「PHỐI」

629
Q

余る

A

(v-ji) dư thừa, còn lại(あまる)「DƯ」

630
Q

でたらめ(な)

A

(a-na) linh tinh, bừa bãi

631
Q

あきらめる

A

(v-ta) từ bỏ

632
Q

企業

A

(n) doanh nghiệp(きぎょう)「DOANH NGHIỆP」

633
Q

条件

A

(n) điều kiện(じょうけん)「ĐIỀU KIỆN」

634
Q

募集(する)

A

(n/v-suru) tuyển dụng(ぼしゅう)「MỘ TẬP」

635
Q

応募する

A

(v-ta) đăng ký, ứng tuyển(おうぼする)「ỨNG MỘ」

636
Q

雇う

A

(v-ta) thuê, mướn(やとう)「CỐ」

637
Q

採用(する)

A

(n/v-suru) tuyển dụng, thuê mướn(さいよう)「THẢI DỤNG」

638
Q

面接(する)

A

(n/v-suru) phỏng vấn(めんせつ)「DIỆN TIẾP」

639
Q

インターピュー(する)

A

(n/v-suru) phỏng vấn (tiếng Anh “interview”)

640
Q

履歴書

A

(n) sơ yếu lý lịch(りれきしょ)「LÝ LỊCH THƯ」

641
Q

資格

A

(n) bằng cấp, chứng chỉ(しかく)「CHỨC CÁCH」

642
Q

登録

A

(n/v-suru) đăng ký(とうろく)「ĐĂNG LỤC」

643
Q

長所

A

(n) điểm mạnh(ちょうしょ)「TRƯỜNG SỞ」

644
Q

短所

A

(n) điểm yếu(たんしょ)「ĐOẢN SỞ」

645
Q

社会人

A

(n) người đi làm, người trưởng thành(しゃかいじん)「XÃ HỘI NHÂN」

646
Q

インターン

A

(n) thực tập sinh

647
Q

正社員

A

(n) nhân viên chính thức(せいしゃいん)「CHÍNH XÃ VIÊN」

648
Q

社員パート

A

(n) nhân viên bán thời gian

649
Q

サラリーマン

A

(n) nhân viên công ty, người làm thuê

650
Q

失業

A

(n) thất nghiệp(しつぎょう)「THẤT NGHIỆP」

651
Q

職場

A

(n) nơi làm việc(しょくば)「CHỨC TRÀNG」

652
Q

受付

A

(n) quầy lễ tân(うけつけ)「THỤ PHÓ」

653
Q

受け取る

A

(v-ta) nhận(うけとる)「THỤ THỦ」

654
Q

受け取り

A

(n) việc nhận(うけとり)「THỤ THỦ」

655
Q

受け付ける

A

(v-ta) tiếp nhận(うけつける)「THỤ PHÓ」

656
Q

得る

A

(v-ta) đạt được, nhận được(える)「ĐẮC」

657
Q

(が)もうかる

A

(v-ji) có lời, sinh lợi

658
Q

(を)もうける

A

(v-ta) kiếm được (lợi nhuận)

659
Q

通勤(する)

A

(n/v-suru) đi làm(つうきん)「THÔNG CẦN」

660
Q

勤務(する)

A

(n/v-suru) làm việc(きんむ)「CẦN VỤ」

661
Q

勤務時間

A

(n) giờ làm việc(きんむじかん)「CẦN VỤ THỜI GIAN」

662
Q

印鑑

A

(n) con dấu(いんかん)「ẤN GIÁM」

663
Q

判子

A

(n) con dấu(はんこ)「PHÁN TỬ」

664
Q

たとえ〜ても

A

(exp) dù có ~ đi nữa

665
Q

しかも

A

(conj) hơn nữa, ngoài ra

666
Q

その上

A

(conj) ngoài ra, thêm nữa

667
Q

つまり

A

(conj) có nghĩa là, tóm lại

668
Q

要するに

A

(conj) nói chung là, tóm lại(ようするに)「YÊU SỞ NHÂN」

669
Q

または

A

(conj) hoặc là

670
Q

それとも

A

(conj) hay là, hoặc là

671
Q

その上

A

(conj) ngoài ra, hơn nữa

672
Q

それに

A

(conj) hơn nữa, ngoài ra

673
Q

教授

A

(n) giảng viên, giáo sư(きょうじゅ)「GIÁO SƯ」

674
Q

講義(する)

A

(n/v-suru) bài giảng (giảng dạy)(こうぎ)「GIẢNG NGHĨA」

675
Q

入門

A

(n) sự nhập môn, học nhập môn(にゅうもん)「NHẬP MÔN」

676
Q

前期

A

(n) kỳ học trước, học kỳ đầu(ぜんき)「TIỀN KÌ」

677
Q

後期

A

(n) kỳ học sau, học kỳ cuối(こうき)「HẬU KÌ」

678
Q

ゼミ

A

(n) seminar, lớp học chuyên đề

679
Q

テーマ

A

(n) chủ đề, đề tài

680
Q

課題

A

(n) bài tập, nhiệm vụ(かだい)「KHÓA ĐỀ」

681
Q

学費

A

(n) học phí(がくひ)「HỌC PHÍ」

682
Q

授業料

A

(n) học phí(じゅぎょうりょう)「THỤ NGHIỆP LIỆU」

683
Q

奨学金

A

(n) học bổng(しょうがくきん)「TƯỞNG HỌC KIM」

684
Q

学部

A

(n) khoa, bộ môn học(がくぶ)「HỌC BỘ」

685
Q

文系

A

(n) ngành văn, xã hội(ぶんけい)「VĂN HỆ」

686
Q

理系

A

(n) ngành khoa học tự nhiên(りけい)「LÝ HỆ」

687
Q

科目

A

(n) môn học(かもく)「KHOA MỤC」

688
Q

学科

A

(n) ngành học(がっか)「HỌC KHOA」

689
Q

心理学

A

(n) tâm lý học(しんりがく)「TÂM LÝ HỌC」

690
Q

物理学

A

(n) vật lý học(ぶつりがく)「VẬT LÝ HỌC」

691
Q

法学

A

(n) pháp luật học(ほうがく)「PHÁP HỌC」

692
Q

言語学

A

(n) ngôn ngữ học(げんごがく)「NGÔN NGỮ HỌC」

693
Q

物語

A

(n) câu chuyện, truyện kể(ものがたり)「VẬT NGỮ」

694
Q

足し算

A

(n) phép cộng(たしざん)「TÚC TOÁN」

695
Q

引き算

A

(n) phép trừ(ひきざん)「DẪN TOÁN」

696
Q

かけ算

A

(n) phép nhân(かけざん)「KHẢI TOÁN」

697
Q

割り算

A

(n) phép chia(わりざん)「CÁT TOÁN」

698
Q

イコール

A

(n) dấu “=” (dấu bằng)

699
Q

グラフ

A

(n) đồ thị, biểu đồ

700
Q

三角形

A

(n) hình tam giác(さんかっけい)「TAM GIÁC HÌNH」

701
Q

四角形

A

(n) hình vuông, hình chữ nhật(しかくけい)「TỨ GIÁC HÌNH」

702
Q

定規

A

(n) thước kẻ(じょうぎ)「ĐỊNH QUI」

703
Q

ものさし

A

(n) thước đo

704
Q

センチ

A

(n) cm (centimeter)

705
Q

単語

A

(n) từ vựng(たんご)「ĐƠN NGỮ」

706
Q

アクセント

A

(n) dấu nhấn, trọng âm

707
Q

集中(する)

A

(n/v-suru) sự tập trung (tập trung)(しゅうちゅう)「TẬP TRUNG」

708
Q

(に)出席(する)

A

(n/v-suru) tham dự, có mặt (trong cuộc họp)(しゅっせき)「XUẤT TỊCH」

709
Q

欠席(する)

A

(n/v-suru) vắng mặt (tham gia)(けっせき)「KHIẾM TỊCH」

710
Q

自習(する)

A

(n/v-suru) tự học (học tự túc)(じしゅう)「TỰ TẬP」

711
Q

(を)専攻(する)

A

(n/v-suru) chuyên ngành (học chuyên ngành)(せんこう)「CHUYÊN CÔNG」

712
Q

きちんとする

A

(v-ta) làm đúng, làm cẩn thận

713
Q

(を)表す

A

(v-ta) thể hiện, biểu thị(あらわす)「BIỂU」

714
Q

(が)表れる

A

(v-ji) xuất hiện, lộ ra(あらわれる)「BIỂU」

715
Q

暗記(する)

A

(n/v-suru) ghi nhớ, học thuộc lòng(あんき)「ÁM KÝ」

716
Q

記憶(する)

A

(n/v-suru) ký ức, ghi nhớ(きおく)「KÝ ỨC」

717
Q

繰り返す

A

(v-ta) lặp lại, làm lại(くりかえす)「SÀO PHẢN」

718
Q

リピートする

A

(v-ta) lặp lại, làm lại

719
Q

聞き返す

A

(v-ta) hỏi lại(ききかえす)「VĂN PHẢN」

720
Q

聞き取る

A

(v-ta) nghe hiểu(ききとる)「VĂN THỦ」

721
Q

聞き取り

A

(n) sự nghe hiểu(ききとり)「VĂN THỦ」

722
Q

聞き直す

A

(v-ta) nghe lại, nghe rõ lại(ききなおす)「VĂN TRỰC」

723
Q

言い直す

A

(v-ta) nói lại, nói rõ lại(いいなおす)「NGÔN TRỰC」

724
Q

手続き(する)

A

(n/v-suru) thủ tục (làm thủ tục)(てつづき)「THỦ TỤC」

725
Q

下書き(する)

A

(n/v-suru) phác thảo (vẽ phác thảo)(したがき)「HẠ THƯ」

726
Q

清書(する)

A

(n/v-suru) viết chính thức, chỉnh sửa(せいしょ)「THANH THƯ」

727
Q

(えんぴつを)けずる

A

(v-ta) gọt (bút chì)

728
Q

開く

A

(v-ta) mở, khai mở(ひらく)「KHAI」

729
Q

閉じる

A

(v-ta) đóng(とじる)「BẾ」

730
Q

遅刻(する)

A

(n/v-suru) đến muộn (trễ)(ちこく)「TRÌ KHOÁI」

731
Q

サボる

A

(v-ta) trốn học, lười biếng

732
Q

居眠り(する)

A

(n/v-suru) ngủ gật, ngáp ngủ(いねむり)「CƯ MIÊN」

733
Q

うとうと(する)

A

(v-suru) ngủ gà ngủ gật

734
Q

寝不足(な)

A

(a-na) thiếu ngủ(ねぶそく(な))「TẨM BẤT TÚC」

735
Q

かしこい

A

(a-i) thông minh, khôn ngoan

736
Q

偉い

A

(a-i) vĩ đại, kiệt xuất(えらい)「VĨ」

737
Q

公務員

A

(n) công chức(こうむいん)「CÔNG VỤ VIÊN」

738
Q

弁護士

A

(n) luật sư(べんごし)「BIỆN HỘ SĨ」

739
Q

政治家

A

(n) chính trị gia(せいじか)「CHÍNH TRỊ GIA」

740
Q

担当(する)

A

(v-ta) phụ trách, đảm nhiệm(たんとうする)「ĐẢM ĐƯƠNG」

741
Q

担当者

A

(n) người phụ trách(たんとうしゃ)「ĐẢM ĐƯƠNG GIẢ」

742
Q

営業(する)

A

(v-ta) kinh doanh(えいぎょうする)「DOANH NGHIỆP」

743
Q

営業時間

A

(n) giờ làm việc(えいぎょうじかん)「DOANH NGHIỆP THỜI GIAN」

744
Q

経営(する)

A

(v-ta) quản lý, điều hành(けいえいする)「KINH DOANH」

745
Q

広告(する)

A

(v-ta) quảng cáo(こうこくする)「QUẢNG CÁO」

746
Q

広告会社

A

(n) công ty quảng cáo(こうこくがいしゃ)「QUẢNG CÁO HỘI XÃ」

747
Q

宣伝(する)

A

(v-ta) tuyên truyền, quảng bá(せんでんする)「TUYÊN TRUYỀN」

748
Q

出版(する)

A

(v-ta) xuất bản(しゅっぱんする)「XUẤT BẢN」

749
Q

出版社

A

(n) nhà xuất bản(しゅっぱんしゃ)「XUẤT BẢN XÃ」

750
Q

制作(する

A

(v-ta) sản xuất, chế tác(せいさくする)「CHẾ TÁC」

751
Q

通訳(する)

A

(v-ta) phiên dịch(つうやくする)「THÔNG DỊCH」

752
Q

翻訳する

A

(v-ta) dịch (chuyển ngữ)(ほんやくする)「PHIÊN DỊCH」

753
Q

精算(する)

A

(v-ta) thanh toán, tính toán(せいさんする)「TINH TOÁN」

754
Q

日程

A

(n) lịch trình, thời gian biểu(にってい)「NHẬT TRÌNH」

755
Q

スケジュール

A

(n) lịch trình (schedule)

756
Q

(を)ずらす

A

(v-ta) hoãn, di chuyển, thay đổi vị trí

757
Q

(が)ずれる

A

(v-ji) bị lệch, bị sai lệch

758
Q

延期(する)

A

(v-ta) hoãn, trì hoãn(えんきする)「DIÊN KỲ」

759
Q

携帯(する)

A

(v-ta) mang theo, sử dụng điện thoại di động(けいたいする)「HUỀ ĐỚI」

760
Q

携帯電話

A

(n) điện thoại di động(けいたいでんわ)「HUỀ ĐỚI ĐIỆN THOẠI」

761
Q

協力(する)

A

(v-ta) hợp tác(きょうりょくする)「HIỆP LỰC」

762
Q

省略(する)

A

(v-ta) lược bỏ, rút gọn(しょうりゃくする)「TỈNH LƯỢC」

763
Q

省く

A

(v-ta) bỏ qua, lược bỏ(はぶく)「TỈNH」

764
Q

積む

A

(v-ta) chất, chồng chất, tích lũy(つむ)「TÍCH」

765
Q

成長(する)

A

(v-ta) trưởng thành, phát triển(せいちょうする)「THÀNH TRƯỞNG」

766
Q

稼ぐ

A

(v-ta) kiếm tiền, làm việc chăm chỉ(かせぐ)「GIÁ」

767
Q

上司

A

(n) sếp, cấp trên(じょうし)「THƯỢNG SĨ」

768
Q

部下

A

(n) cấp dưới, nhân viên(ぶか)「BỘ HẠ」

769
Q

先輩

A

(n) đàn anh, người đi trước(せんぱい)「TIÊN BỐI」

770
Q

後輩

A

(n) đàn em, người đi sau(こうはい)「HẬU BỐI」

771
Q

同僚

A

(n) đồng nghiệp(どうりょう)「ĐỒNG LIÊU」

772
Q

同期

A

(n) bạn học cùng khóa, cùng thời điểm(どうき)「ĐỒNG KỲ」

773
Q

責任

A

(n) trách nhiệm(せきにん)「TRÁCH NHIỆM」

774
Q

無責任

A

(a-na) vô trách nhiệm(むせきにん)「VÔ TRÁCH NHIỆM」

775
Q

不満な

A

(a-na) không hài lòng(ふまんな)「BẤT MÃN」

776
Q

満足

A

(n) sự hài lòng(まんぞく)「MÃN TÚC」

777
Q

アドバイス(する)

A

(n/v-suru) lời khuyên, tư vấn

778
Q

プレッシャー

A

(n) áp lực

779
Q

命令(する)

A

(v-ta) ra lệnh, mệnh lệnh(めいれいする)「MỆNH LỆNH」

780
Q

報告(する)

A

(v-ta) báo cáo(ほうこくする)「BÁO CÁO」

781
Q

飲み会

A

(n) buổi tiệc rượu, họp mặt uống rượu(のみかい)「ẨM HỘI」

782
Q

飲み放題

A

(n) uống thoải mái (trong các tiệc buffet)(のみほうだい)「ẨM PHÓNG ĐỀ」

783
Q

宴会

A

(n) tiệc tùng(えんかい)「YẾN HỘI」

784
Q

歓迎会

A

(n) buổi tiệc chào mừng(かんげいかい)「HOAN NGHÊNH HỘI」

785
Q

歓迎する

A

(v-ta) chào đón(かんげいする)「HOAN NGHÊNH」

786
Q

送別会

A

(n) tiệc chia tay(そうべつかい)「TỐNG BIỆT HỘI」

787
Q

確かめる

A

(v-ta) xác nhận, kiểm tra(たしかめる)「XÁC」

788
Q

確かに

A

(adv) chắc chắn(たしかに)「XÁC」

789
Q

確か

A

(a-i) chắc chắn, rõ ràng(たしか)「XÁC」

790
Q

画面

A

(n) màn hình(がめん)「HỌA DIỆN」

791
Q

画像

A

(n) hình ảnh(がぞう)「HỌA TƯỢNG」

792
Q

映像

A

(n) hình ảnh, video(えいぞう)「ÁNH TƯỢNG」

793
Q

件名

A

(n) tiêu đề, chủ đề(けんめい)「KIỆN DANH」

794
Q

受信(する)

A

(v-ta) nhận (tin nhắn, email)(じゅしんする)「THỤ TINH」

795
Q

受信者

A

(n) người nhận(じゅしんしゃ)「THỤ TINH GIẢ」

796
Q

送信(する)

A

(v-ta) gửi (tin nhắn, email)(そうしんする)「TỐNG TINH」

797
Q

送信者

A

(n) người gửi(そうしんしゃ)「TỐNG TINH GIẢ」

798
Q

返信(する)

A

(v-ta) phản hồi, trả lời(へんしんする)「PHẢN HỒI」

799
Q

やり取り(する)

A

(n/v-suru) trao đổi, giao dịch(やりとり)「THỦ」

800
Q

入力(する)

A

(v-ta) nhập liệu(にゅうりょくする)「NHẬP LỰC」

801
Q

見直す

A

(v-ta) xem lại, kiểm tra lại(みなおす)「KIẾN LẠI」

802
Q

ダウンロード(する)

A

(v-suru) tải xuống

803
Q

アップロード(する)

A

(v-suru) tải lên

804
Q

添付(する)

A

(v-ta) đính kèm(てんぷする)「THIÊM PHỤ」

805
Q

添付ファイル

A

(n) tập tin đính kèm(てんぷふぁいる)「THIÊM PHỤ PHÁI L」

806
Q

削除(する)

A

(v-ta) xóa(さくじょする)「TƯỚC TRỪ」

807
Q

保存(する)

A

(v-ta) lưu, bảo quản(ほぞんする)「BẢO TỒN」

808
Q

完了(する)

A

(v-ta) hoàn thành, kết thúc(かんりょうする)「HOÀN LIỄU」

809
Q

クリック(する)

A

(v-suru) nhấp chuột, click

810
Q

観光

A

(n/v-suru) tham quan, du lịch(かんこう)「QUAN QUANG」

811
Q

観光地

A

(n) khu du lịch, địa điểm tham quan(かんこうち)「QUAN QUANG ĐỊA」

812
Q

観光客

A

(n) khách du lịch(かんこうきゃく)「QUAN QUANG KHÁCH」

813
Q

観光スポット

A

(n) địa điểm du lịch

814
Q

日帰り

A

(n) đi về trong ngày(ひがえり)「NHẬT QUY」

815
Q

日帰り旅行

A

(n) chuyến du lịch trong ngày(ひがえりりょこう)「NHẬT QUY LỮ HÀNH」

816
Q

ツアー

A

(n) tour, chuyến du lịch

817
Q

日帰りツアー

A

(n) tour đi về trong ngày

818
Q

温泉ツアー

A

(n) tour suối nước nóng(おんせんツアー)「ÔN TUYỀN TOUR」

819
Q

五つ星ホテル

A

(n) khách sạn 5 sao(いつつぼしホテル)「NGŨ TINH HOTEL」

820
Q

三つ星レストラン

A

(n) nhà hàng 3 sao(みっつぼしレストラン)「TAM TINH RESTAURANT」

821
Q

旅館

A

(n) lữ quán, nhà trọ kiểu Nhật(りょかん)「LỮ QUÁN」

822
Q

宿泊(する)

A

(n/v-suru) lưu trú, ở qua đêm(しゅくはく)「TÚC BẠC」

823
Q

泊まる

A

(v-ji) ở lại, lưu lại(とまる)「BẠC」

824
Q

泊まり

A

(n) việc lưu trú, việc ở lại(とまり)「BẠC」

825
Q

日にち

A

(n) ngày tháng(ひにち)「NHẬT」

826
Q

日時

A

(n) ngày giờ(にちじ)「NHẬT THỜI」

827
Q

日付

A

(n) ngày tháng, ngày ghi(ひづけ)「NHẬT PHÓ」

828
Q

滞在(する)

A

(n/v-suru) lưu lại, ở lại(たいざい)「TRỆ TẠI」

829
Q

予算

A

(n) ngân sách(よさん)「DỰ TOÁN」

830
Q

集合(する)

A

(n/v-suru) tập hợp, tụ họp(しゅうごう)「TẬP HỢP」

831
Q

解散(する)

A

(n/v-suru) giải tán, tan rã(かいさん)「GIẢI TÁN」

832
Q

取り消し

A

(n) sự hủy bỏ(とりけし)「THỦ TIÊU」

833
Q

満室

A

(n) hết phòng(まんしつ)「MÃN THẤT」

834
Q

取り消す

A

(v-ta) hủy bỏ(とりけす)「THỦ TIÊU」

835
Q

キャンセルする

A

(v-suru) hủy bỏ

836
Q

追加(する)

A

(n/v-suru) thêm vào, bổ sung(ついか)「TRUY GIA」

837
Q

足りる

A

(v-ji) đủ, đầy đủ(たりる)「TÚC」

838
Q

スーツケース

839
Q

持ち物

A

(n) đồ dùng mang theo(もちもの)「TRÌ VẬT」

840
Q

使用(する)

A

(n/v-suru) sử dụng(しよう)「SỬ DỤNG」

841
Q

時差

A

(n) chênh lệch múi giờ(じさ)「THỜI SAI」

842
Q

時差ぼ

A

(n) sự mệt mỏi do lệch múi giờ(じさぼけ)「THỜI SAI」

843
Q

両替(する)

A

(n/v-suru) đổi tiền(りょうがえ)「LƯỠNG THẾ」

844
Q

来日(する)

A

(n/v-suru) đến Nhật(らいにち)「LAI NHẬT」

845
Q

訪日(する)

A

(n/v-suru) thăm Nhật(ほうにち)「PHÓNG NHẬT」

846
Q

運動会

A

(n) hội thao(うんどうかい)「VẬN ĐỘNG HỘI」

847
Q

試合

A

(n) trận đấu(しあい)「THÍ HỢP」

848
Q

引き分け

A

(n) hòa, không phân thắng bại(ひきわけ)「DẪN PHÂN」

849
Q

競争(する)

A

(n/v-suru) cạnh tranh(きょうそう)「CẠNH TRANH」

850
Q

ライバル

A

(n) đối thủ

851
Q

競争相手

A

(n) đối thủ cạnh tranh(きょうそうあいて)「CẠNH TRANH TƯƠNG THỦ」

852
Q

プロ

A

(n) chuyên nghiệp

853
Q

プロフェッショナル

A

(n) chuyên nghiệp

854
Q

アマ(チュア)

A

(n) nghiệp dư

855
Q

活躍(する)

A

(n/v-suru) hoạt động năng nổ, thi đấu xuất sắc(かつやく)「HOẠT DƯỢC」

856
Q

ける

A

(v-ta) đá(ける)「XÚC」

857
Q

打つ

A

(v-ta) đánh, đập(うつ)「ĐẢ」

858
Q

前半

A

(n) hiệp đầu, nửa đầu(ぜんはん)「TIỀN BÁN」

859
Q

後半

A

(n) hiệp sau, nửa sau(こうはん)「HẬU BÁN」

860
Q

思い切り

A

(adv) hết mình, dốc hết sức(おもいきり)「TƯ THIẾT」

861
Q

ペース

A

(n) nhịp độ

862
Q

マイペース

A

(n) nhịp độ của bản thân, theo cách của riêng mình

863
Q

ハイペース

A

(n) nhịp độ cao

864
Q

拍手(する)

A

(n/v-suru) vỗ tay, hoan hô(はくしゅ)「PHÁCH THỦ」

865
Q

握手(する)

A

(n/v-suru) bắt tay(あくしゅ)「ÁC THỦ」

866
Q

体操(する)

A

(n/v-suru) tập thể dục(たいそう)「THỂ THAO」

867
Q

体育

A

(n) thể dục, giáo dục thể chất(たいいく)「THỂ DỤC」

868
Q

トレーニング(する)

A

(n/v-suru) luyện tập, huấn luyện

869
Q

プレー(する)

A

(n/v-suru) chơi, thi đấu

870
Q

ファインプレー

A

(n) pha chơi xuất sắc

871
Q

引退(する)

A

(n/v-suru) giải nghệ, nghỉ thi đấu(いんたい)「DẪN THỐI」

872
Q

水着

A

(n) đồ bơi(みずぎ)「THỦY TRƯỚC」

873
Q

惜しい

A

(a-i) tiếc nuối, đáng tiếc(おしい)「TÍCH」

874
Q

すばやい

A

(a-i) nhanh nhẹn, lanh lẹ

875
Q

おしゃれ(な/する)

A

(n/a-na) phong cách, thời thượng

876
Q

好む

A

(v-ta) thích, yêu thích(このむ)「HẢO」

877
Q

好み

A

(n) sở thích(このみ)「HẢO」

878
Q

タイプ

A

(n) loại, kiểu

879
Q

流行(する)

A

(n/v-suru) thịnh hành, phổ biến(りゅうこう)「LƯU HÀNH」

880
Q

流行語

A

(n) từ ngữ thịnh hành, ngôn ngữ xu hướng(りゅうこうご)「LƯU HÀNH NGỮ」

881
Q

はやり

A

(n) thịnh hành, mốt

882
Q

サンプル

A

(n) mẫu, ví dụ

883
Q

見本

A

(n) mẫu thử, mẫu tham khảo(みほん)「KIẾN BẢN」

884
Q

似合う

A

(v-ji) hợp, vừa vặn, phù hợp(にあう)「TỰ HỢP」

885
Q

高級な

A

(a-na) cao cấp(こうきゅうな)「CAO CẤP」

886
Q

一流

A

(n/a-na) hàng đầu, đẳng cấp(いちりゅう)「NHẤT LƯU」

887
Q

ブランド

A

(n) thương hiệu

888
Q

高級ブランド

A

(n) thương hiệu cao cấp(こうきゅうブランド)「CAO CẤP」

889
Q

有名ブランド

A

(n) thương hiệu nổi tiếng(ゆうめいブランド)「HỮU DANH」

890
Q

ショップ

A

(n) cửa hàng

891
Q

本物

A

(n) đồ thật(ほんもの)「BẢN VẬT」

892
Q

にせ物

A

(n) đồ giả(にせもの)「VẬT」

893
Q

にせ札

A

(n) tiền giả(にせさつ)「TRÁT」

894
Q

保証(する)

A

(n/v-suru) bảo hành, đảm bảo(ほしょう)「BẢO CHỨNG」

895
Q

保証書

A

(n) giấy bảo hành(ほしょうしょ)「BẢO CHỨNG THƯ」

896
Q

バーゲンセール

A

(n) giảm giá lớn

897
Q

バーゲン

A

(n) giảm giá

898
Q

サイズ

A

(n) kích cỡ

899
Q

カット(する)

A

(n/v-suru) cắt, cắt tóc

900
Q

パーマ

A

(n) uốn tóc

901
Q

染める

A

(v-ta) nhuộm(そめる)「NHIỄM」

902
Q

香水

A

(n) nước hoa(こうすい)「HƯƠNG THỦY」

903
Q

香り水

A

(n) nước thơm(かおりみず)「HƯƠNG THỦY」

904
Q

イヤリング

A

(n) khuyên tai

905
Q

ピアス

A

(n) bông tai, khuyên tai

906
Q

ネックレス

A

(n) vòng cổ

907
Q

ペンダント

A

(n) mặt dây chuyền

908
Q

宝石

A

(n) đá quý(ほうせき)「BẢO THẠCH」

909
Q

スカーフ

A

(n) khăn choàng cổ

910
Q

マフラー

A

(n) khăn quàng cổ

911
Q

上着

A

(n) áo khoác(うわぎ)「THƯỢNG TRƯỚC」

912
Q

下着

A

(n) đồ lót(したぎ)「HẠ TRƯỚC」

913
Q

手袋

A

(n) găng tay(てぶくろ)「THỦ ĐẠI」

914
Q

A

(n) da thuộc(かわ)「CÁCH」

915
Q

A

(n) da (sinh học)(かわ)「BÌ」

916
Q

そで

A

(n) tay áo

917
Q

半そで

A

(n) áo tay ngắn(はんそで)「BÁN」

918
Q

ノースリーブ

A

(n) áo không tay

919
Q

ベルト

A

(n) thắt lưng

920
Q

ジーンズ

A

(n) quần jean

921
Q

ジーパン

A

(n) quần jean (cách gọi khác)

922
Q

パンツ

A

(n) quần

923
Q

[お]化粧(する)

A

(n/v-suru) trang điểm([お]けしょう)「HÓA TRANG」

924
Q

メイク(する)

A

(n/v-suru) trang điểm

925
Q

化粧品

A

(n) mỹ phẩm(けしょうひん)「HÓA TRANG PHẨM」

926
Q

はめる

A

(v-ta) đeo (găng tay, nhẫn, v.v.)

927
Q

外す

A

(v-ta) tháo ra(はずす)「NGOẠI」

928
Q

口紅

A

(n) son môi(くちべに)「KHẨU HỒNG」

929
Q

気に入る

A

(phrase) thích, ưa thích(きにいる)「KHÍ NHẬP」

930
Q

お気に入り

A

(n) món yêu thích, thứ ưa thích(おきにいり)「KHÍ NHẬP」

931
Q

芸術

A

(n) nghệ thuật(げいじゅつ)「NGHỆ THUẬT」

932
Q

絵画

A

(n) hội họa, tranh vẽ(かいが)「HỘI HỌA」

933
Q

画家

A

(n) họa sĩ(がか)「HỌA GIA」

934
Q

才能

A

(n) tài năng(さいのう)「TÀI NĂNG」

935
Q

天才

A

(n) thiên tài(てんさい)「THIÊN TÀI」

936
Q

おすすめ

A

(n) gợi ý, đề xuất

937
Q

すすめる

A

(v-ta) khuyên, đề nghị

938
Q

引き分け

A

(n) hòa (trận đấu)(ひきわけ)「DẪN PHÂN」

939
Q

名作

A

(n) tác phẩm nổi tiếng(めいさく)「DANH TÁC」

940
Q

好奇心

A

(n) tính tò mò, hiếu kỳ(こうきしん)「HẢO KỲ TÂM」

941
Q

サークル

A

(n) câu lạc bộ

942
Q

サークル仲間

A

(n) bạn cùng câu lạc bộ(サークルなかま)「TRỌNG GIAN」

943
Q

コンクール

A

(n) cuộc thi, buổi trình diễn

944
Q

講演会

A

(n) buổi diễn thuyết(こうえんかい)「GIẢNG DIỄN HỘI」

945
Q

演奏(する)

A

(n/v-suru) biểu diễn (âm nhạc)(えんそう)「DIỄN TẤU」

946
Q

イヤホン

A

(n) tai nghe nhét tai

947
Q

ヘッドホン

A

(n) tai nghe chụp tai

948
Q

A

(n) trán(ひたい)「NGẠCH」

949
Q

おでこ

A

(n) trán (cách gọi thân mật)

950
Q

ほほ

A

(n) má (cách viết 1)

951
Q

ほお

A

(n) má (cách viết 2)

952
Q

まゆ毛

A

(n) lông mày(まゆげ)「MI MAO」

953
Q

まつ毛

A

(n) lông mi(まつげ)「MI」

954
Q

つめ

A

(n) móng tay

955
Q

ネイル

A

(n) móng tay (cách gọi hiện đại)

956
Q

マニキュア

A

(n) sơn móng tay

957
Q

心臟

A

(n) trái tim(しんぞう)「TÂM TẠNG」

958
Q

A

(n) hơi thở(いき)「TỨC」

959
Q

ため息

A

(n) tiếng thở dài(ためいき)「TỨC」

960
Q

皮ふ

A

(n) da(ひふ)「BÌ PHU」

961
Q

A

(n) mồ hôi(あせ)「HÃN」

962
Q

顏色

A

(n) sắc mặt, biểu hiện khuôn mặt(かおいろ)「NHAN SẮC」

963
Q

身長

A

(n) chiều cao cơ thể(しんちょう)「THÂN TRƯỜNG」

964
Q

体重

A

(n) cân nặng(たいじゅう)「THỂ TRỌNG」

965
Q

体重計

A

(n) cân đo trọng lượng(たいじゅうけい)「THỂ TRỌNG KẾ」

966
Q

はかり

A

(n) cân (dụng cụ đo lường)

967
Q

血液

A

(n) máu(けつえき)「HUYẾT DỊCH」

968
Q

血液型

A

(n) nhóm máu(けつえきがた)「HUYẾT DỊCH HÌNH」

969
Q

O型

A

(n) nhóm máu O(おーがた)「O HÌNH」

970
Q

体温

A

(n) nhiệt độ cơ thể(たいおん)「THỂ ÔN」

971
Q

体温計

A

(n) nhiệt kế(たいおんけい)「THỂ ÔN KẾ」

972
Q

睡眠

A

(n) giấc ngủ(すいみん)「THỤY MIÊN」

973
Q

眠り

A

(n) giấc ngủ (từ gốc)(ねむり)「MIÊN」

974
Q

睡眠時間

A

(n) thời gian ngủ(すいみんじかん)「THỤY MIÊN THỜI GIAN」

975
Q

睡眠不足

A

(n) thiếu ngủ(すいみんぶそく)「THỤY MIÊN BẤT TÚC」

976
Q

測る

A

(v-ta) đo lường, đo đạc(はかる)「TRẮC」

977
Q

量る

A

(v-ta) cân, đo (khối lượng)(はかる)「LƯỢNG」

978
Q

(~が)伸びる

A

(v-ji) kéo dài, phát triển(のびる)「THÂN」

979
Q

(~を)伸ばす

A

(v-ta) kéo dài, làm thẳng(のばす)「THÂN」

980
Q

部分

A

(n) bộ phận, phần(ぶぶん)「BỘ PHÂN」

981
Q

全体

A

(n) toàn thể(ぜんたい)「TOÀN THỂ」

982
Q

調子

A

(n) tình trạng, trạng thái(ちょうし)「ĐIỀU TỬ」

983
Q

手洗い

A

(n) rửa tay(てあらい)「THỦ TẨY」

984
Q

ダイエット

A

(n/v-suru) giảm cân, ăn kiêng

985
Q

よだれ

A

(n) nước dãi

986
Q

鼻水

A

(n) nước mũi(はなみず)「TỴ THỦY」

987
Q

あくび(する)

A

(n/v-suru) ngáp

988
Q

しゃっくり(する)

A

(n/v-suru) nấc cục

989
Q

げっぷ(する)

A

(n/v-suru) ợ

990
Q

うがい(する)

A

(n/v-suru) súc miệng

991
Q

うがい薬

A

(n) thuốc súc miệng(うがいぐすり)「DƯỢC」

992
Q

くしゃみ(する)

A

(n/v-suru) hắt hơi

993
Q

生える

A

(v-ji) mọc (răng, tóc, cây)(はえる)「SINH」

994
Q

気に入る

A

(exp) thích, hài lòng(きにいる)「KHÍ NHẬP」

995
Q

お気に入り

A

(n) món đồ ưa thích(おきにいり)「KHÍ NHẬP」

996
Q

気になる

A

(exp) quan tâm, lo lắng(きになる)「KHÍ」

997
Q

気にする

A

(exp) để ý, bận tâm(きにする)「KHÍ」

998
Q

まぶた

A

(n) mí mắt

999
Q

一重まぶた

A

(n) mí mắt đơn(ひとえまぶた)「NHẤT TRỌNG」

1000
Q

二重まぶた

A

(n) mí mắt kép(ふたえまぶた)「NHỊ TRỌNG」

1001
Q

A

(n) trần truồng, khỏa thân(はだか)「KHỎA」

1002
Q

裸足

A

(n) chân trần(はだし)「KHỎA TÚC」

1003
Q

控える

A

(v-ta) hạn chế, kiềm chế(ひかえる)「KHỐNG」

1004
Q

だるい

A

(a-i) mỏi mệt, uể oải

1005
Q

だるさ

A

(n) sự mệt mỏi

1006
Q

ぺこぺこな

A

(a-na) đói cồn cào

1007
Q

からからな

A

(a-na) khô khốc, khát khô

1008
Q

こする

A

(v-ta) chà xát, cọ

1009
Q

つい(に)

A

(adv) cuối cùng thì, rốt cuộc

1010
Q

痛み

A

(n) cơn đau(いたみ)「THỐNG」

1011
Q

(痛みが)とれる

A

(exp) hết đau(いたみがとれる)「THỐNG」

1012
Q

(痛みを)とる

A

(exp) giảm đau(いたみをとる)「THỐNG」

1013
Q

頭痛

A

(n) đau đầu(ずつう)「ĐẦU THỐNG」

1014
Q

腹痛

A

(n) đau bụng(ふくつう)「PHÚC THỐNG」

1015
Q

胃痛

A

(n) đau dạ dày(いつう)「VỊ THỐNG」

1016
Q

異常(な)

A

(n/a-na) bất thường(いじょう)「DỊ THƯỜNG」

1017
Q

正常

A

(n/a-na) bình thường(せいじょう)「CHÍNH THƯỜNG」

1018
Q

骨折

A

(n/v-suru) gãy xương(こっせつ)「CỐT CHIẾT」

1019
Q

虫歯

A

(n) răng sâu(むしば)「TRÙNG XỈ」

1020
Q

歯科医

A

(n) nha sĩ(しかい)「XỈ KHOA Y」

1021
Q

火傷(する)

A

(n/v-suru) bỏng(やけど)「HỎA THƯƠNG」

1022
Q

花粉症

A

(n) dị ứng phấn hoa(かふんしょう)「HOA PHẤN CHỨNG」

1023
Q

日焼け(する)

A

(n/v-suru) cháy nắng(ひやけ)「NHẬT THIÊU」

1024
Q

A

(n) vết thương(きず)「THƯƠNG」

1025
Q

ウイルス

A

(n) vi-rút

1026
Q

アレルギー

A

(n) dị ứng

1027
Q

ほこりアレルギー

A

(n) dị ứng bụi

1028
Q

しみ

A

(n) tàn nhang, đốm

1029
Q

しわ

A

(n) nếp nhăn

1030
Q

にきび

1031
Q

(肩が)こる

A

(exp) vai bị cứng(かたがこる)「KIÊN」

1032
Q

抜く

A

(v-ta) nhổ, loại bỏ(ぬく)「BẠT」

1033
Q

(~が)抜ける

A

(v-ji) rơi ra, thoát khỏi(ぬける)「BẠT」

1034
Q

ふるえる

A

(v-ji) run rẩy

1035
Q

うなる

A

(v-ji) rên rỉ, gầm gừ

1036
Q

(~が)しびれる

A

(v-ji) tê, tê liệt

1037
Q

しびれ

A

(n) sự tê liệt

1038
Q

健康診断

A

(n) khám sức khỏe định kỳ(けんこうしんだん)「KIỆN KHANG CHẨN ĐOÁN」

1039
Q

診察(する)

A

(n/v-suru) khám bệnh(しんさつ)「CHẨN SÁT」

1040
Q

診察室

A

(n) phòng khám(しんさつしつ)「CHẨN SÁT THẤT」

1041
Q

診察時間

A

(n) thời gian khám bệnh(しんさつじかん)「CHẨN SÁT THỜI GIAN」

1042
Q

診察券

A

(n) phiếu khám bệnh(しんさつけん)「CHẨN SÁT KHOÁN」

1043
Q

検査(する)

A

(n/v-suru) kiểm tra, xét nghiệm(けんさ)「KIỂM TRA」

1044
Q

検査入院

A

(n) nhập viện để kiểm tra sức khỏe(けんさにゅういん)「KIỂM TRA NHẬP VIỆN」

1045
Q

治療(する)

A

(n/v-suru) điều trị(ちりょう)「TRỊ LIỆU」

1046
Q

治療費

A

(n) chi phí điều trị(ちりょうひ)「TRỊ LIỆU PHÍ」

1047
Q

手術(する)

A

(n/v-suru) phẫu thuật(しゅじゅつ)「THỦ THUẬT」

1048
Q

注射(する)

A

(n/v-suru) tiêm, tiêm chủng(ちゅうしゃ)「CHÚ XẠ」

1049
Q

包帯

A

(n) băng bó(ほうたい)「BAO ĐỚI」

1050
Q

内科

A

(n) khoa nội(ないか)「NỘI KHOA」

1051
Q

外科

A

(n) khoa ngoại(げか)「NGOẠI KHOA」

1052
Q

小児科

A

(n) khoa nhi(しょうにか)「TIỂU NHI KHOA」

1053
Q

皮膚科

A

(n) khoa da liễu(ひふか)「BÌ PHU KHOA」

1054
Q

患者

A

(n) bệnh nhân(かんじゃ)「HOẠN GIẢ」

1055
Q

保険証

A

(n) thẻ bảo hiểm(ほけんしょう)「BẢO HIỂM CHỨNG」

1056
Q

保険

A

(n) bảo hiểm(ほけん)「BẢO HIỂM」

1057
Q

生命保険

A

(n) bảo hiểm nhân thọ(せいめいほけん)「SINH MỆNH BẢO HIỂM」

1058
Q

栄養

A

(n) dinh dưỡng(えいよう)「VINH DƯỠNG」

1059
Q

栄養をとる

A

(exp) hấp thụ dinh dưỡng(えいようをとる)「VINH DƯỠNG」

1060
Q

効く

A

(v-ji) có hiệu quả, tác dụng(きく)「HIỆU」

1061
Q

効果がある

A

(exp) có hiệu quả(こうかがある)「HIỆU QUẢ」

1062
Q

おんぶ(する)

A

(n/v-suru) cõng

1063
Q

だっこ(する

A

(n/v-suru) bế, ẵm

1064
Q

回復(する)かい

A

(n/v-suru) hồi phục(かいふく)「HỒI PHỤC」

1065
Q

悪化(する)

A

(n/v-suru) trở nên xấu đi(あっか)「ÁC HÓA」

1066
Q

そっと(する)

A

(adv) nhẹ nhàng, yên lặng

1067
Q

巻く

A

(v-ta) quấn, bọc(まく)「QUYỂN」

1068
Q

春巻き

A

(n) nem cuốn(はるまき)「XUÂN QUYỂN」

1069
Q

苦しむ

A

(v-ji) đau khổ, chịu đựng(くるしむ)「KHỔ」

1070
Q

さわる

A

(v-ji) chạm, sờ

1071
Q

激しい

A

(a-i) dữ dội, mãnh liệt(はげしい)「KÍCH」

1072
Q

長生き(する)

A

(n/v-suru) sống lâu(ながいき)「TRƯỜNG SINH」

1073
Q

資源

A

(n) tài nguyên(しげん)「TƯ NGUYÊN」

1074
Q

豊かな

A

(a-na) giàu có, phong phú(ゆたかな)「PHONG」

1075
Q

豊富な

A

(a-na) phong phú(ほうふな)「PHONG PHÚ」

1076
Q

太陽

A

(n) mặt trời(たいよう)「THÁI DƯƠNG」

1077
Q

日の出

A

(n) bình minh(ひので)「NHẬT XUẤT」

1078
Q

目の入

A

(n) ngay trước mắt(めのまえ)「MỤC TIỀN」

1079
Q

現れる

A

(v-ji) xuất hiện(あらわれる)「HIỆN」

1080
Q

(太陽が)沈む

A

(exp) mặt trời lặn(たいようがしずむ)「THÁI DƯƠNG TRẦM」

1081
Q

A

(n) đất(つち)「THỔ」

1082
Q

A

(n) đá(いわ)「NHAM」

1083
Q

A

(n) đồi(おか)「KHÂU」

1084
Q

火山

A

(n) núi lửa(かざん)「HỎA SƠN」

1085
Q

A

(n) lỗ, hố(あな)「HUYỆT」

1086
Q

ほる

A

(v-ta) đào

1087
Q

鼻を掘る

A

(exp) ngoáy mũi(はなをほる)「TỴ QUẬT」

1088
Q

うめる

A

(v-ta) chôn

1089
Q

想像(する)

A

(n/v-suru) tưởng tượng(そうぞう)「TƯỞNG TƯỢNG」

1090
Q

想像力

A

(n) trí tưởng tượng(そうぞうりょく)「TƯỞNG TƯỢNG LỰC」

1091
Q

(を)見上げる

A

(v-ta) nhìn lên(みあげる)「KIẾN THƯỢNG」

1092
Q

(を)見下ろす

A

(v-ta) nhìn xuống(みおろす)「KIẾN HẠ」

1093
Q

予報(する)

A

(n/v-suru) dự báo(よほう)「DỰ BÁO」

1094
Q

予想(する)

A

(n/v-suru) dự đoán(よそう)「DỰ TƯỞNG」

1095
Q

状態

A

(n) trạng thái(じょうたい)「TRẠNG THÁI」

1096
Q

経済状態

A

(n) trạng thái kinh tế(けいざいじょうたい)「KINH TẾ TRẠNG THÁI」

1097
Q

心理状態

A

(n) trạng thái tâm lý(しんりじょうたい)「TÂM LÝ TRẠNG THÁI」

1098
Q

徐々に

A

(adv) dần dần(じょじょに)「TỪ TỪ」

1099
Q

段々(と)

A

(adv) dần dần(だんだん)「ĐOẠN ĐOẠN」

1100
Q

次第に(硬い表現)

A

(adv) từ từ (biểu hiện trang trọng)(しだいに)「THỨ ĐỆ」

1101
Q

ますます

A

(adv) ngày càng

1102
Q

すっかり

A

(adv) hoàn toàn

1103
Q

一気に

A

(adv) một mạch(いっきに)「NHẤT KHÍ」

1104
Q

一度に

A

(adv) một lần(いちどに)「NHẤT ĐỘ」

1105
Q

いっぺんに

A

(adv) cùng lúc

1106
Q

非常な

A

(a-na) rất, cực kỳ(ひじょうな)「PHI THƯỜNG」

1107
Q

A

(n) bão, giông bão(あらし)「LAM」

1108
Q

大雨

A

(n) mưa lớn(おおあめ)「ĐẠI VŨ」

1109
Q

小雨

A

(n) mưa nhỏ, mưa phùn(こさめ)「TIỂU VŨ」

1110
Q

折りたたみ傘

A

(n) ô gấp(おりたたみがさ)「CHIẾT TÁN」

1111
Q

(傘を)さす

A

(exp) mở ô, che ô((かさを)さす)「TÁN」

1112
Q

にわか雨

A

(n) mưa bất chợt(にわかあめ)「VŨ」

1113
Q

湿度

A

(n) độ ẩm(しつど)「THẤP ĐỘ」

1114
Q

湿る

A

(v-ji) ẩm ướt(しめる)「THẤP」

1115
Q

湿気

A

(n) hơi ẩm, không khí ẩm(しっけ)「THẤP KHÍ」

1116
Q

突然

A

(adv) đột nhiên(とつぜん)「ĐỘT NHIÊN」

1117
Q

くもる

A

(v-ji) trở nên nhiều mây, u ám(くもる)

1118
Q

あっという間(に)

A

(exp) trong chớp mắt(あっというま(に))「GIAN」

1119
Q

(~を)ぬらす

A

(v-ta) làm ướt

1120
Q

夏日

A

(n) ngày hè(なつび)「HẠ NHẬT」

1121
Q

快晴

A

(n) trời đẹp(かいせい)「KHOÁI TÌNH」

1122
Q

まぶしい

A

(a-i) chói lóa, sáng chói

1123
Q

蒸し暑い

A

(a-i) oi bức, nóng ẩm(むしあつい)「CHƯNG THỬ」

1124
Q

A

(n) băng, đá(こおり)「BĂNG」

1125
Q

凍る

A

(v-ji) đóng băng(こおる)「ĐỐNG」

1126
Q

冷える

A

(v-ji) lạnh đi(ひえる)「LÃNH」

1127
Q

ほえる

A

(v-ji) sủa, hú (tiếng động vật)

1128
Q

さびる

A

(v-ji) bị gỉ sét

1129
Q

祝日

A

(n) ngày lễ(しゅくじつ)「CHÚC NHẬT」

1130
Q

祭日

A

(n) ngày lễ hội(さいじつ)「TẾ NHẬT」

1131
Q

平日

A

(n) ngày thường(へいじつ)「BÌNH NHẬT」

1132
Q

大みそか

A

(n) ngày cuối năm(おおみそか)「ĐẠI」

1133
Q

元日

A

(n) ngày mùng 1 tháng 1(がんじつ)「NGUYÊN NHẬT」

1134
Q

元旦

A

(n) sáng mùng 1 tháng 1(がんたん)「NGUYÊN ĐÁN」

1135
Q

年賀状

A

(n) thiệp chúc Tết(ねんがじょう)「NIÊN HẠ TRẠNG」

1136
Q

お年玉

A

(n) tiền lì xì(おとしだま)「NIÊN NGỌC」

1137
Q

成人の日

A

(n) ngày lễ thành nhân(せいじんのひ)「THÀNH NHÂN NHẬT」

1138
Q

成人式

A

(n) lễ trưởng thành(せいじんしき)「THÀNH NHÂN THỨC」

1139
Q

ひな祭り

A

(n) lễ hội búp bê Hina(ひなまつり)「TẾ」

1140
Q

ひな人形

A

(n) búp bê Hina(ひなにんぎょう)「NHÂN HÌNH」

1141
Q

ゴールデンウイーク

A

(n) tuần lễ vàng

1142
Q

子供の日

A

(n) ngày của trẻ em(こどものひ)「TỬ CUNG NHẬT」

1143
Q

七五三

A

(n) lễ hội trẻ em 7-5-3 tuổi(しちごさん)「THẤT NGŨ TAM」

1144
Q

年末年始

A

(n) kỳ nghỉ cuối năm(ねんまつねんし)「NIÊN MẠT NIÊN THỦY」

1145
Q

迎える

A

(v-ta) đón(むかえる)「NGHÊNH」

1146
Q

元々

A

(adv) vốn dĩ(もともと)「NGUYÊN」

1147
Q

記事

A

(n) bài báo(きじ)「KÝ SỰ」

1148
Q

政治家

A

(n) chính trị gia(せいじか)「CHÍNH TRỊ GIA」

1149
Q

政府

A

(n) chính phủ(せいふ)「CHÍNH PHỦ」

1150
Q

市民

A

(n) người dân thành phố(しみん)「THỊ DÂN」

1151
Q

国民

A

(n) người dân(こくみん)「QUỐC DÂN」

1152
Q

生放送

A

(n) truyền hình trực tiếp(なまほうそう)「SINH PHÓNG TỐNG」

1153
Q

ライブ

A

(n) buổi diễn trực tiếp

1154
Q

再放送

A

(n) phát sóng lại(さいほうそう)「TÁI PHÓNG TỐNG」

1155
Q

司会者

A

(n) người dẫn chương trình(しかいしゃ)「TƯ HỘI GIẢ」

1156
Q

司会(する)

A

(n/v-suru) dẫn chương trình(しかい)「TƯ HỘI」

1157
Q

評判

A

(n) danh tiếng, đánh giá(ひょうばん)「BÌNH PHÁN」

1158
Q

評価

A

(n/v-suru) đánh giá(ひょうか)「BÌNH GIÁ」

1159
Q

発売

A

(n/v-suru) bán ra(はつばい)「PHÁT MẠI」

1160
Q

新発売

A

(n) sản phẩm mới ra mắt(しんはつばい)「TÂN PHÁT MẠI」

1161
Q

結局

A

(adv) kết cục, cuối cùng(けっきょく)「KẾT CỤC」

1162
Q

(が)伝わる

A

(v-ji) được truyền lại(つたわる)「TRUYỀN」

1163
Q

うわさ(する)

A

(n/v-suru) tin đồn

1164
Q

大して~ない

A

(exp) không…lắm(たいして~ない)「ĐẠI」

1165
Q

大したことがない

A

(exp) không có gì to tát(たいしたことがない)「ĐẠI」

1166
Q

いじめ

A

(n) sự bắt nạt, hành động bạo lực

1167
Q

いじめる

A

(v-ta) bắt nạt, hành hạ

1168
Q

迷子

A

(n) đứa trẻ bị lạc, người lạc(まいご)「MÊ TỬ」

1169
Q

行方不明

A

(exp) mất tích, không rõ tung tích(ゆくえふめい)「HÀNH HƯỚC BẤT MINH」

1170
Q

おぼれる

A

(v-ji) chết đuối, chìm

1171
Q

犯罪

A

(n) tội ác, hành vi phạm pháp(はんざい)「PHẠM TỘI」

1172
Q

犯人

A

(n) thủ phạm(はんにん)「PHẠM NHÂN」

1173
Q

パトカー

A

(n) xe cảnh sát

1174
Q

救急車

A

(n) xe cứu thương(きゅうきゅうしゃ)「CỨU CẤP XA」

1175
Q

現場

A

(n) hiện trường, nơi xảy ra sự việc(げんば)「HIỆN TRƯỜNG」

1176
Q

事故現場

A

(n) hiện trường tai nạn(じこげんば)「SỰ CỐ HIỆN TRƯỜNG」

1177
Q

事件現場

A

(n) hiện trường vụ án(じけんげんば)「SỰ KIỆN HIỆN TRƯỜNG」

1178
Q

工事現場

A

(n) hiện trường công trình(こうじげんば)「CÔNG SỰ HIỆN TRƯỜNG」

1179
Q

被害者

A

(n) nạn nhân(ひがいしゃ)「BỊ HẠI GIẢ」

1180
Q

被害

A

(n) thiệt hại, tổn hại(ひがい)「BỊ HẠI」

1181
Q

加害者

A

(n) người gây hại(かがいしゃ)「GIA HẠI GIẢ」

1182
Q

うそつき

A

(n) kẻ nói dối, người hay nói dối

1183
Q

暴れる

A

(v-ji) nổi loạn, làm loạn(あばれる)

1184
Q

暴分

A

(n) hành động bạo lực(ぼうぶん)「BẠO PHÂN」

1185
Q

争う

A

(v-ji) tranh cãi, đấu tranh(あらそう)「TRANH」

1186
Q

争い

A

(n) sự tranh cãi(あらそい)「TRANH」

1187
Q

言い争い

A

(n) tranh luận, cãi nhau(いいあらそい)「NGÔN TRANH」

1188
Q

疑う

A

(v-ta) nghi ngờ(うたがう)「NGHI」

1189
Q

疑い

A

(n) sự nghi ngờ(うたがい)「NGHI」

1190
Q

いたずら(な/する)

A

(n/v-suru) trò nghịch ngợm, trêu chọc

1191
Q

盗む

A

(v-ta) ăn cắp, trộm(ぬすむ)「ĐẠO」

1192
Q

うばう

A

(v-ta) cướp đoạt, lấy đi

1193
Q

捕まる

A

(v-ji) bị bắt, bị tóm(つかまる)「BỘ」

1194
Q

捕まえる

A

(v-ta) bắt giữ, tóm(つかまえる)「BỘ」

1195
Q

逮捕(する)

A

(n/v-suru) bắt giữ, bắt tội phạm(たいほ)「ĐÃI BẮT」

1196
Q

くだらない

A

(a-i) vô nghĩa, tầm phào

1197
Q

怪しい

A

(a-i) nghi ngờ, đáng ngờ(あやしい)「QUÁI」

1198
Q

恐ろしい

A

(a-i) khủng khiếp, đáng sợ(おそろしい)「KHỦNG」

1199
Q

疑問

A

(n) câu hỏi, nghi vấn(ぎもん)「NGHI VẤN」

1200
Q

A

(n) mạng sống, sự sống(いのち)「MẠNG」

1201
Q

無事(な)

A

(a-na) bình an, an toàn(ぶじ)「VÔ SỰ」

1202
Q

苦情

A

(n) phàn nàn, khiếu nại(くじょう)「KHỔ TÌNH」

1203
Q

クレーム

A

(n) phàn nàn, khiếu nại

1204
Q

文句

A

(n) phàn nàn, lời phê bình(もんく)「VĂN CÂU」

1205
Q

非常口

A

(n) cửa thoát hiểm(ひじょうぐち)「PHI THƯỜNG KHẨU」

1206
Q

非常時

A

(n) thời điểm khẩn cấp(ひじょうじ)「PHI THƯỜNG THỜI」

1207
Q

救う

A

(v-ta) cứu giúp, cứu sống(すくう)「CỨU」

1208
Q

さわぐ

A

(v-ji) làm ồn ào, náo loạn

1209
Q

混乱(する)

A

(n/v-suru) hỗn loạn, lộn xộn(こんらん)「HỖN LOẠN」

1210
Q

防ぐ

A

(v-ta) ngăn chặn, phòng ngừa(ふせぐ)「PHÒNG」

1211
Q

再び

A

(adv) lại một lần nữa, trở lại(ふたたび)「TÁI」

1212
Q

もう一度

A

(adv) một lần nữa(もういちど)「NHẤT ĐỘ」

1213
Q

飛び出す

A

(v-ta) lao ra, vọt ra(とびだす)「PHI XUẤT」

1214
Q

飛び出し

A

(n) sự lao ra(とびだし)「PHI XUẤT」

1215
Q

飛び込む

A

(v-ta) lao vào, nhảy vào(とびこむ)「PHI NHẬP」

1216
Q

発生(する)

A

(n/v-suru) phát sinh, xảy ra(はっせい)「PHÁT SINH」

1217
Q

借金(する)

A

(n/v-suru) vay tiền, nợ nần(しゃっきん)「TÁ KIM」

1218
Q

ゆれる

A

(v-ji) dao động, rung lắc

1219
Q

転ぶ

A

(v-ji) ngã, vấp ngã(ころぶ)「CHUYỂN」

1220
Q

(会社が)つぶれる

A

(v-ji) (công ty) phá sản, sập đổ

1221
Q

(を)つぶす

A

(v-ta) (làm) phá sản, làm sập

1222
Q

停電(する)

A

(n/v-suru) mất điện(ていでん)「ĐÌNH ĐIỆN」

1223
Q

断水(寸る)

A

(n/v-suru) cắt nước, ngừng cung cấp nước(だんすい)「ĐOẠN THỦY」

1224
Q

増加(する)

A

(n/v-suru) tăng lên, gia tăng(ぞうか)「TĂNG GIA」

1225
Q

減少(する)

A

(n/v-suru) giảm xuống, giảm bớt(げんしょう)「GIẢM THIỂU」

1226
Q

あわただしい

A

(a-i) vội vã, gấp gáp

1227
Q

あわてる

A

(v-ji) vội vã, hoảng loạn

1228
Q

そうぞうしい

A

(a-i) ồn ào, náo nhiệt

1229
Q

さわがしい

A

(a-i) ồn ào, náo loạn

1230
Q

ずるい

A

(a-i) gian lận, xảo quyệt

1231
Q

突然

A

(adv) đột ngột(とつぜん)「ĐỘT NHIÊN」

1232
Q

いきなり

A

(adv) đột ngột, bất ngờ

1233
Q

偶然

A

(adv) tình cờ, ngẫu nhiên(ぐうぜん)「NGẪU NHIÊN」

1234
Q

わざと

A

(adv) cố ý, có chủ đích

1235
Q

次々(と)

A

(adv) lần lượt, liên tiếp(つぎつぎ(と))「THỨ THỨ」

1236
Q

円高

A

(n) tỷ giá đồng yên cao(えんだか)「VIÊN CAO」

1237
Q

円安

A

(n) tỷ giá đồng yên thấp(えんやす)「VIÊN AN」

1238
Q

ピーク

A

(n) đỉnh điểm, cực điểm

1239
Q

信用(する)

A

(n/v-suru) tin tưởng (làm tin tưởng)(しんよう)「TÍN DỤNG」

1240
Q

失う

A

(v-ta) mất, mất đi(うしなう)「THẤT」

1241
Q

平均(する)

A

(n/v-suru) trung bình (làm trung bình)(へいきん)「BÌNH QUÂN」

1242
Q

平均点

A

(n) điểm trung bình(へいきんてん)「BÌNH QUÂN ĐIỂM」

1243
Q

最も

A

(adv) nhất, rất, cực kỳ(もっとも)「TỐI」

1244
Q

めちゃくちゃ(な)

A

(a-na) lộn xộn, bừa bãi, không có trật tự

1245
Q

むちゃくちゃ(な)

A

(a-na) lộn xộn, bừa bãi, không có trật tự

1246
Q

不景気(な)

A

(a-na) suy thoái, khủng hoảng kinh tế(ふけいき)「BẤT CẢNH KHÍ」

1247
Q

かなり

A

(adv) khá là, tương đối

1248
Q

およそ

A

(adv) khoảng, xấp xỉ

1249
Q

大体

A

(adv) đại khái, đại thể(だいたい)「ĐẠI THỂ」

1250
Q

ついに

A

(adv) cuối cùng, rốt cuộc

1251
Q

とうとう

A

(adv) cuối cùng, sau cùng

1252
Q

不可能

A

(a-na) không thể, không khả thi(ふかのう)「BẤT KHẢ NĂNG」

1253
Q

可能

A

(a-na) có thể, khả thi(かのう)「KHẢ NĂNG」

1254
Q

不自由

A

(a-na) không tự do, không thoải mái(ふじゆう)「BẤT TỰ DO」

1255
Q

自由

A

(a-na) tự do, tự tại(じゆう)「TỰ DO」

1256
Q

不まじめ

A

(a-na) không nghiêm túc, không chân thành(ふまじめ)「BẤT CHÂN THÀNH」

1257
Q

無意味

A

(a-na) vô nghĩa(むいみ)「VÔ Ý NGHĨA」

1258
Q

意味がある

A

(exp) có ý nghĩa(いみがある)「Ý NGHĨA HỮU」

1259
Q

無関心

A

(a-na) vô cảm, không quan tâm(むかんしん)「VÔ QUAN TÂM」

1260
Q

感心がある

A

(exp) quan tâm(かんしんがある)「CẢM TÂM HỮU」

1261
Q

無責任

A

(a-na) vô trách nhiệm(むせきにん)「VÔ TRÁCH NHIỆM」

1262
Q

責任がある

A

(exp) có trách nhiệm(せきにんがある)「TRÁCH NHIỆM HỮU」

1263
Q

無免許

A

(a-na) không có giấy phép(むめんきょ)「VÔ MIỄN HỨA」

1264
Q

免許がある

A

(exp) có giấy phép(めんきょがある)「MIỄN HỨA HỮU」

1265
Q

無表情

A

(a-na) không biểu cảm(むひょうじょう)「VÔ BIỂU CẢM」

1266
Q

表情がある

A

(exp) có biểu cảm(ひょうじょうがある)「BIỂU CẢM HỮU」

1267
Q

非常識

A

(a-na) vô lý, không hợp lý(ひじょうしき)「PHI THƯỜNG THỨC」

1268
Q

未成年

A

(a-na) vị thành niên, chưa đủ tuổi trưởng thành(みせいねん)「VỊ THÀNH NIÊN」

1269
Q

未経験

A

(a-na) chưa có kinh nghiệm(みけいけん)「VỊ KINH NGHIỆM」

1270
Q

勇気

A

(n) dũng cảm(ゆうき)「DŨNG KHÍ」

1271
Q

わくわく(する)

A

(n/v-suru) hồi hộp, mong đợi (làm hồi hộp)

1272
Q

のんびり(する)

A

(n/v-suru) thảnh thơi, thư giãn (làm thư giãn)

1273
Q

ほほえむ

A

(v-ji) mỉm cười

1274
Q

ほほえみ

A

(n) nụ cười

1275
Q

スマイル

A

(n) nụ cười (smile)

1276
Q

笑顏

A

(n) nụ cười(えがお)「TIẾU NHAN」

1277
Q

あこがれる

A

(v-ta) mơ ước, khao khát

1278
Q

あこがれ

A

(n) sự mơ ước, sự khao khát

1279
Q

感激(する)

A

(n/v-suru) cảm động, xúc động (làm xúc động)(かんげき)「CẢM KÍCH」

1280
Q

感動(する)

A

(n/v-suru) cảm động (làm cảm động)(かんどう)「CẢM ĐỘNG」

1281
Q

(に)夢中(な)

A

(a-na) mê mẩn, say mê((に)むちゅう)「MỘNG TRUNG」

1282
Q

なつかしい

A

(a-i) nhớ nhung, hoài niệm

1283
Q

あきる

A

(v-ta) chán, mệt mỏi

1284
Q

嫌がる

A

(v-ta) ghét, không thích(いやがる)「HIỀM」

1285
Q

愛する

A

(v-ta) yêu(あいする)「ÁI」

1286
Q

うらやましい

A

(a-i) ghen tị

1287
Q

落ち込む

A

(v-ji) buồn bã, suy sụp(おちこむ)「LẠC NHẬP」

1288
Q

がっかり(する)

A

(n/v-suru) thất vọng (làm thất vọng)

1289
Q

悲しむ

A

(v-ji) buồn, đau buồn(かなしむ)「BIAI」

1290
Q

喜ぶ

A

(v-ji) mừng, vui vẻ(よろこぶ)「HỶ」

1291
Q

悲しみ

A

(n) nỗi buồn(かなしみ)「BIAI」

1292
Q

気の毒な

A

(a-na) đáng thương(きのどくな)「KHÍ ĐỘC」

1293
Q

かわいそうな

A

(a-na) đáng thương, tội nghiệp

1294
Q

きつい

A

(a-i) căng thẳng, mệt mỏi, khó khăn

1295
Q

恐怖

A

(n) nỗi sợ hãi(きょうふ)「KHỦNG BỐ」

1296
Q

恐怖心

A

(n) nỗi sợ, tâm lý sợ hãi(きょうふしん)「KHỦNG BỐ TÂM」

1297
Q

恐怖映画

A

(n) phim kinh dị(きょうふえいが)「KHỦNG BỐ ÁNH HỌC」

1298
Q

後悔(する)

A

(n/v-suru) hối hận (làm hối hận)(こうかい)「HẬU HỐI」

1299
Q

悩む

A

(v-ji) lo lắng, đau đầu(なやむ)「NÃO」

1300
Q

悩み

A

(n) sự lo lắng, đau đầu(なやみ)「NÃO」

1301
Q

迷惑(な/する)

A

(n/v-suru) phiền hà (làm phiền)(めいわく)「MÊ HOẶC」

1302
Q

面倒な

A

(a-na) phiền phức(めんどうな)「DIỆN ĐẢO」

1303
Q

面倒くさい

A

(a-i) phiền phức, mệt mỏi(めんどうくさい)「DIỆN ĐẢO KHÁI」

1304
Q

個性

A

(n) cá tính(こせい)「CÁ TÍNH」

1305
Q

個性的な

A

(a-na) mang tính cá tính(こせいてきな)「CÁ TÍNH ĐÍCH」

1306
Q

働き者

A

(n) người chăm chỉ(はたらきもの)「ĐỘNG GIẢ」

1307
Q

ユーモア

A

(n) hài hước

1308
Q

おとなしい

A

(a-i) điềm đạm, ngoan ngoãn

1309
Q

人なつこい

A

(a-i) thân thiện

1310
Q

人見知り

A

(n/v-suru) nhút nhát(ひとみしり)「NHÂN KIẾN TRI」

1311
Q

鋭い

A

(a-i) sắc bén(するどい)「DUỆ」

1312
Q

鈍い

A

(a-i) đần độn, chậm chạp(にぶい)「ĐỘN」

1313
Q

ゆかいな

A

(a-na) vui vẻ

1314
Q

真剣な

A

(a-na) nghiêm túc(しんけんな)「CHÂN KIẾM」

1315
Q

おだやかな

A

(a-na) ôn hòa, yên bình

1316
Q

のん気な

A

(a-na) vô lo, vô nghĩ(のんきな)「KHÍ」

1317
Q

単純な

A

(a-na) đơn giản(たんじゅんな)「ĐƠN THUẦN」

1318
Q

器用な

A

(a-na) khéo léo(きような)「KHÍ DỤNG」

1319
Q

不器用な

A

(a-na) vụng về(ぶきような)「BẤT KHÍ DỤNG」

1320
Q

気軽な

A

(a-na) thoải mái(きがるな)「KHÍ KHINH」

1321
Q

気楽な

A

(a-na) vô tư(きらくな)「KHÍ LẠC」

1322
Q

正直な

A

(a-na) trung thực(しょうじきな)「CHÍNH TRỰC」

1323
Q

正直者

A

(n) người trung thực(しょうじきもの)「CHÍNH TRỰC GIẢ」

1324
Q

素直な

A

(a-na) ngoan ngoãn, dễ bảo(すなおな)「TỐ TRỰC」

1325
Q

積極的な

A

(a-na) mang tính tích cực(せっきょくてきな)「TÍCH CỰC ĐÍCH」

1326
Q

消極的な

A

(a-na) mang tính tiêu cực(しょうきょくてきな)「TIÊU CỰC ĐÍCH」

1327
Q

ほがらかな

A

(a-na) cởi mở, vui tươi

1328
Q

幸せな

A

(a-na) hạnh phúc(しあわせな)「HẠNH」

1329
Q

幸福(な)

A

(n/a-na) hạnh phúc(こうふく(な))「HẠNH PHÚC」

1330
Q

ハッピー(な)

A

(a-na) hạnh phúc

1331
Q

幸い

A

(n/adv) may mắn, hạnh phúc(さいわい)「HẠNH」

1332
Q

くせ

A

(n) thói quen xấu

1333
Q

口ぐせ

A

(n) câu cửa miệng(くちぐせ)「KHẨU」

1334
Q

そそっかしい

A

(a-i) hấp tấp

1335
Q

図々しい

A

(a-i) trơ trẽn(ずうずうしい)「ĐỒ ĐỒ」

1336
Q

しつこい

A

(a-i) lì lợm, dai dẳng

1337
Q

いいかげんな

A

(a-na) cẩu thả, vô trách nhiệm

1338
Q

意地悪な

A

(a-na) độc ác, xấu tính(いじわるな)「Ý ĐỊA ÁC」

1339
Q

わがままな

A

(a-na) ích kỷ

1340
Q

生意気な

A

(a-na) hỗn xược(なまいきな)「SINH Ý KHÍ」

1341
Q

けちな

A

(a-na) keo kiệt

1342
Q

オーバーな

A

(a-na) phóng đại

1343
Q

大げさな

A

(a-na) phóng đại, cường điệu(おおげさな)「ĐẠI」

1344
Q

あがる

A

(v-ji) hồi hộp, lo lắng

1345
Q

緊張する

A

(v-suru) căng thẳng(きんちょうする)「KHẨN TRƯƠNG」

1346
Q

あせる

A

(v-ji) vội vàng, cuống

1347
Q

あせり

A

(n) sự vội vàng, cuống quýt

1348
Q

そわそわ(する)

A

(v-suru) bồn chồn, không yên

1349
Q

我慢(する)

A

(v-suru) chịu đựng, nhẫn nhịn(がまんする)「NGÃ MẠN」

1350
Q

迷う

A

(v-ji) lạc đường, phân vân(まよう)「MÊ」

1351
Q

憎む

A

(v-ta) căm ghét(にくむ)「TĂNG」

1352
Q

憎い

A

(a-i) đáng ghét(にくい)「TĂNG」

1353
Q

自慢

A

(n/v-suru) tự hào, khoe khoang(じまん)「TỰ MẠN」

1354
Q

魅力

A

(n) sức hấp dẫn, lôi cuốn(みりょく)「MỊ LỰC」

1355
Q

魅力的

A

(a-na) mang tính hấp dẫn(みりょくてき)「MỊ LỰC ĐÍCH」

1356
Q

機嫌

A

(n) tâm trạng(きげん)「CƠ HIỀM」

1357
Q

不機嫌

A

(n/a-na) không vui(ふきげん)「BẤT CƠ HIỀM」

1358
Q

上機嫌

A

(n/a-na) vui vẻ(じょうきげん)「THƯỢNG CƠ HIỀM」

1359
Q

本気

A

(n/a-na) nghiêm túc, chân thật(ほんき)「BẢN KHÍ」

1360
Q

本音

A

(n) ý định thực sự(ほんね)「BẢN ÂM」

1361
Q

建て前

A

(n) ngoài mặt, khách sáo(たてまえ)「KIẾN TIỀN」

1362
Q

案外

A

(adv) không ngờ, bất ngờ(あんがい)「ÁN NGOẠI」

1363
Q

意外な

A

(a-na) bất ngờ, ngoài dự tính(いがいな)「Ý NGOẠI」

1364
Q

意外と

A

(adv) hơn tưởng tượng(いがいと)「Ý NGOẠI」

1365
Q

平気(な)

A

(n/a-na) bình tĩnh, dửng dưng(へいき(な))「BÌNH KHÍ」

1366
Q

微妙な

A

(a-na) khó nói, nhạy cảm(びみょうな)「VI DIỆU」

1367
Q

案外

A

(adv) không ngờ, bất ngờ(あんがい)「ÁN NGOẠI」

1368
Q

意外な

A

(a-na) bất ngờ, ngoài dự tính(いがいな)「Ý NGOẠI」

1369
Q

意外と

A

(adv) hơn tưởng tượng(いがいと)「Ý NGOẠI」

1370
Q

祈る

A

(v-ta) cầu nguyện(いのる)「KỲ」

1371
Q

祈り

A

(n) lời cầu nguyện(いのり)「KỲ」

1372
Q

希望(する)

A

(v-suru) hy vọng(きぼうする)「HI VỌNG」

1373
Q

望む

A

(v-ta) mong muốn(のぞむ)「VỌNG」

1374
Q

望み

A

(n) điều mong muốn(のぞみ)「VỌNG」

1375
Q

願う

A

(v-ta) mong muốn, cầu xin(ねがう)「NGUYỆN」

1376
Q

願い

A

(n) mong muốn, lời cầu nguyện(ねがい)「NGUYỆN」

1377
Q

こっそり

A

(adv) lén lút, bí mật

1378
Q

うっかり(する)

A

(v-suru) vô tình, lỡ

1379
Q

ふと

A

(adv) đột nhiên, bất giác

1380
Q

なんとか

A

(adv) bằng cách nào đó

1381
Q

いったい

A

(adv) rốt cuộc

1382
Q

模様

A

(n) hoa văn, tình hình(もよう)「MÔ DẠNG」

1383
Q

模様替え

A

(n) thay đổi cách trang trí(もようがえ)「MÔ DẠNG THẾ」

1384
Q

無地

A

(n) trơn, không hoa văn(むじ)「VÔ ĐỊA」

1385
Q

A

(n) hoa văn, mẫu(がら)「BÍNH」

1386
Q

花柄

A

(n) hoa văn hình hoa(はながら)「HOA BÍNH」

1387
Q

水玉

A

(n) chấm bi(みずたま)「THỦY NGỌC」

1388
Q

水玉模様

A

(n) hoa văn chấm bi(みずたまもよう)「THỦY NGỌC MÔ DẠNG」

1389
Q

しま

A

(n) sọc(しま)

1390
Q

しま模様

A

(n) hoa văn kẻ sọc(しまもよう)

1391
Q

ストライプ

A

(n) kẻ sọc

1392
Q

A

(n) chiều dọc(たて)「TUNG」

1393
Q

たてじま

A

(n) sọc dọc

1394
Q

たて書き

A

(n) viết dọc(たてがき)「THƯ」

1395
Q

A

(n) chiều ngang(よこ)「HOÀNH」

1396
Q

A

(n) chiều rộng(はば)「PHÚC」

1397
Q

斜め(な)

A

(n/a-na) nghiêng, chéo(ななめ(な))「TÀ」

1398
Q

シンプルな

A

(a-na) đơn giản

1399
Q

真っ赤な

A

(a-na) đỏ rực(まっかな)「CHÂN XÍCH」

1400
Q

真っ白な

A

(a-na) trắng xóa(まっしろな)「CHÂN BẠCH」

1401
Q

真っ黒な

A

(a-na) đen kịt(まっくろな)「CHÂN HẮC」

1402
Q

特徵

A

(n) đặc trưng(とくちょう)「ĐẶC TRƯNG」

1403
Q

特長

A

(n) điểm mạnh, ưu điểm(とくちょう)「ĐẶC TRƯỜNG」

1404
Q

素敵な

A

(a-na) tuyệt vời, đẹp(すてきな)「TỐ ĐỊCH」

1405
Q

印象

A

(n) ấn tượng(いんしょう)「ẤN TƯỢNG」

1406
Q

第一印象

A

(n) ấn tượng đầu tiên(だいいちいんしょう)「ĐỆ NHẤT ẤN TƯỢNG」

1407
Q

好印象

A

(n) ấn tượng tốt(こういんしょう)「HẢO ẤN TƯỢNG」

1408
Q

印象的

A

(a-na) gây ấn tượng(いんしょうてき)「ẤN TƯỢNG ĐÍCH」

1409
Q

外見

A

(n) vẻ ngoài, bề ngoài(がいけん)「NGOẠI KIẾN」

1410
Q

姿

A

(n) dáng vẻ, bóng dáng(すがた)「TƯ」

1411
Q

うしろ姿

A

(n) dáng vẻ phía sau(うしろすがた)「HẬU TƯ」

1412
Q

着物姿

A

(n) dáng vẻ mặc kimono(きものすがた)「TRỨ VẬT TƯ」

1413
Q

表情

A

(n) biểu cảm, nét mặt(ひょうじょう)「BIỂU TÌNH」

1414
Q

雰囲気

A

(n) bầu không khí, cảm giác(ふんいき)「PHÂN VI KHÍ」

1415
Q

空気を読む

A

(phrase) hiểu ý tứ trong tình huống(くうきをよむ)「KHÔNG KHÍ ĐỘC」

1416
Q

美女

A

(n) mỹ nữ(びじょ)「MỸ NỮ」

1417
Q

大型

A

(n) cỡ lớn(おおがた)「ĐẠI HÌNH」

1418
Q

小型

A

(n) cỡ nhỏ(こがた)「TIỂU HÌNH」

1419
Q

偽善

A

(n) giả nhân giả nghĩa(ぎぜん)「NGỤY THIỆN」

1420
Q

かっこいい

A

(a-i) đẹp trai, ngầu

1421
Q

かっこ悪い

A

(a-i) xấu trai, không ngầu

1422
Q

口が軽い

A

(exp) hay bép xép(くちがかるい)「KHẨU KHINH」

1423
Q

口が硬い

A

(exp) kín miệng, giữ bí mật(くちがかたい)「KHẨU NGẠNH」

1424
Q

上品な

A

(a-na) thanh lịch, tao nhã(じょうひんな)「THƯỢNG PHẨM」

1425
Q

エレガントな

A

(a-na) thanh lịch

1426
Q

下品な

A

(a-na) thô tục, kém sang(げひんな)「HẠ PHẨM」

1427
Q

地味な

A

(a-na) giản dị, mộc mạc(じみな)「ĐỊA VỊ」

1428
Q

派手な

A

(a-na) lòe loẹt, sặc sỡ(はでな)「PHÁI THỦ」

1429
Q

スマートな

A

(a-na) thanh thoát, thông minh

1430
Q

ハンサムな

A

(a-na) đẹp trai

1431
Q

不思議な

A

(a-na) kỳ lạ, khó hiểu(ふしぎな)「BẤT TƯ NGHỊ」

1432
Q

さわやかな

A

(a-na) sảng khoái, dễ chịu

1433
Q

にっこり(とする)

A

(v-suru) mỉm cười

1434
Q

にこにこ(する)

A

(v-suru) tươi cười

1435
Q

にやにや(する)

A

(v-suru) cười đểu, cười nham hiểm

1436
Q

ぺらぺら(と)

A

(adv) lưu loát

1437
Q

気になる

A

(v-ji) bận tâm, lo lắng(きになる)「KHÍ」

1438
Q

気にする

A

(v-suru) để ý, quan tâm(きにする)「KHÍ」

1439
Q

大型

A

(n) loại lớn(おおがた)「ĐẠI HÌNH」

1440
Q

小型

A

(n) loại nhỏ(こがた)「TIỂU HÌNH」

1441
Q

表面

A

(n) bề mặt(ひょうめん)「BIỂU DIỆN」

1442
Q

立派な

A

(a-na) tuyệt vời, đáng nể(りっぱな)「LẬP PHÁI」

1443
Q

きらきら(する)

A

(adv/v-suru) lấp lánh

1444
Q

ぴかぴか(と)

A

(adv) sáng bóng, lấp lánh

1445
Q

ぼんやり(と)(する)

A

(adv/v-suru) mơ hồ, không rõ ràng

1446
Q

異なる

A

(v-ji) khác(ことなる)「DỊ」

1447
Q

目立つ

A

(v-ji) nổi bật(めだつ)「MỤC LẬP」

1448
Q

縮む

A

(v-ji) co lại(ちぢむ)「SÚC」

1449
Q

伸びる

A

(v-ji) kéo dài, phát triển(のびる)「THÂN」

1450
Q

産業

A

(n) ngành công nghiệp(さんぎょう)「SẢN NGHIỆP」

1451
Q

工業

A

(n) công nghiệp(こうぎょう)「CÔNG NGHIỆP」

1452
Q

商業

A

(n) thương mại(しょうぎょう)「THƯƠNG NGHIỆP」

1453
Q

商売

A

(n/v-suru) buôn bán(しょうばい)「THƯƠNG MẠI」

1454
Q

農業

A

(n) nông nghiệp(のうぎょう)「NÔNG NGHIỆP」

1455
Q

現代

A

(n) hiện đại(げんだい)「HIỆN ĐẠI」

1456
Q

現代人

A

(n) người hiện đại(げんだいじん)「HIỆN ĐẠI NHÂN」

1457
Q

現実

A

(n) hiện thực(げんじつ)「HIỆN THỰC」

1458
Q

現実的な

A

(a-na) mang tính hiện thực(げんじつてきな)「HIỆN THỰC ĐÍCH」

1459
Q

理想

A

(n) lý tưởng(りそう)「LÝ TƯỞNG」

1460
Q

理想的な

A

(a-na) mang tính lý tưởng(りそうてきな)「LÝ TƯỞNG ĐÍCH」

1461
Q

偉大な

A

(a-na) vĩ đại, lớn lao(いだいな)「VĨ ĐẠI」

1462
Q

当前な

A

(a-na) đương nhiên(とうぜんな)「ĐƯƠNG NHIÊN」

1463
Q

当たり前

A

(n/a-na) lẽ thường, đương nhiên(あたりまえ)「ĐƯƠNG TIỀN」

1464
Q

盛んな

A

(a-na) thịnh hành, phát triển(さかんな)「THỊNH」

1465
Q

貧しい

A

(a-i) nghèo nàn(まずしい)「BẦN」

1466
Q

貧乏な

A

(a-na) nghèo(びんぼうな)「BẦN PHẠP」

1467
Q

発展(する)

A

(n/v-suru) phát triển(はってん)「PHÁT TRIỂN」

1468
Q

進歩

A

(n) tiến bộ(しんぽ)「TIẾN BỘ」

1469
Q

発達

A

(n/v-suru) phát triển, trưởng thành(はったつ)「PHÁT ĐẠT」

1470
Q

あふれる

A

(v-ji) tràn ngập, đầy

1471
Q

崩れる

A

(v-ji) sụp đổ(くずれる)「BĂNG」

1472
Q

友好

A

(n) tình hữu nghị(ゆうこう)「HỮU HẢO」

1473
Q

友好関係

A

(n) mối quan hệ hữu nghị(ゆうこうかんけい)「HỮU HẢO QUAN HỆ」

1474
Q

差別

A

(n) phân biệt(さべつ)「SAI BIỆT」

1475
Q

区別

A

(n) phân biệt(くべつ)「KHU BIỆT」

1476
Q

ジェスチャー

A

(n) cử chỉ, điệu bộ

1477
Q

身振り

A

(n) cử chỉ(みぶり)「THÂN CHẤN」

1478
Q

手振り

A

(n) cử chỉ tay(てぶり)「THỦ CHẤN」

1479
Q

ボランティア

A

(n) tình nguyện

1480
Q

ボランティ

A

(n) tình nguyện (rút gọn)

1481
Q

団体

A

(n) đoàn thể, tổ chức(だんたい)「ĐOÀN THỂ」

1482
Q

ボランティ

A

(n) tình nguyện (rút gọn, lặp lại)

1483
Q

ア活動

A

(n) hoạt động tình nguyện(アかつどう)「HOẠT ĐỘNG」

1484
Q

首都

A

(n) thủ đô(しゅと)「THỦ ĐÔ」

1485
Q

それぞれ

A

(adv/n) từng cái, mỗi

1486
Q

片方

A

(n) một bên, một phía(かたほう)「PHIẾN PHƯƠNG」

1487
Q

両方

A

(n) cả hai(りょうほう)「LƯỠNG PHƯƠNG」

1488
Q

順調な

A

(a-na) thuận lợi(じゅんちょうな)「THUẬN ĐIỀU」

1489
Q

語る

A

(v-ta) kể chuyện, thuật lại(かたる)「NGỮ」

1490
Q

囲む

A

(v-ta) bao quanh, vây quanh(かこむ)「VI」

1491
Q

広がる

A

(v-ji) lan rộng, mở rộng(ひろがる)「QUẢNG」

1492
Q

広げる

A

(v-ta) làm lan rộng, mở rộng(ひろげる)「QUẢNG」

1493
Q

北極

A

(n) Bắc Cực(ほっきょく)「BẮC CỰC」

1494
Q

赤道

A

(n) đường xích đạo(せきどう)「XÍCH ĐẠO」

1495
Q

北欧

A

(n) Bắc Âu(ほくおう)「BẮC ÂU」

1496
Q

南極

A

(n) Nam Cực(なんきょく)「NAM CỰC」

1497
Q

欧米

A

(n) Âu Mỹ(おうべい)「ÂU MỄ」

1498
Q

最大

A

(n/a-na) lớn nhất(さいだい)「TỐI ĐẠI」

1499
Q

最小

A

(n/a-na) nhỏ nhất(さいしょう)「TỐI TIỂU」

1500
Q

最多

A

(n/a-na) nhiều nhất(さいた)「TỐI ĐA」

1501
Q

最少

A

(n/a-na) ít nhất(さいしょう)「TỐI TIỂU」

1502
Q

最新

A

(n) mới nhất(さいしん)「TỐI TÂN」

1503
Q

一般的

A

(a-na) mang tính phổ biến, thông thường(いっぱんてき)「NHẤT BAN ĐÍCH」

1504
Q

意識的

A

(a-na) có ý thức(いしきてき)「Ý THỨC ĐÍCH」

1505
Q

具体的

A

(a-na) mang tính cụ thể(ぐたいてき)「CỤ THỂ ĐÍCH」

1506
Q

理想的

A

(a-na) mang tính lý tưởng(りそうてき)「LÝ TƯỞNG ĐÍCH」