Từ ghép của Unit 1 Flashcards
At least
ít nhất là
work out
tập thể dục
keep fit
giữ dáng
fall alseep
ngủ thiếp đi
suffer from
chịu đựng,mắc bệnh
give up
từ bỏ
pass away
qua đời
how about + ving
gợi ý làm điều gì
spend time doing st
dành thời gian để làm gì
prevent sb from doing st
ngăn cản ai làm điều gì
give off
tỏa ra,bốc ra
stay up
thức
star jump
động tác nhảy dang tay chân
press-up
động tác chống đẩy
learn st from sb
học hỏi điều gì từ ai
stay healthy
khỏe mạnh
pay attention to sb/st
chú ý đến ai/cái gì
be ready for st
sẵn sàng cho cái gì
be ready to V
sẵn sàng cho cái gì
to begin with
đầu tiên
cut down on
cắt giảm
be pleased to do st
vui lòng làm điều gì
do/take exercise /ˈek.sə.saɪz/
tập thể dục
start to do/doing st
bắt đầu làm gì
stop to do st
dừng lại để làm gì
stop doing st
dừng hẳn làm gì
try to do st
cố gắng làm gì
try doing st
thử làm gì
avoid doing st
tránh làm gì
forget to do st
quên
phải làm gì
forget doing st
quên đã làm gì
be suitable for st/sb
phù hợp với ai/cái gì
remember to do st
nhớ phải làm gì
remember doing st
nhớ đã làm gì
Injure (v) /ˈɪn.dʒər/
Injured (adj) /ˈɪn.dʒəd/
Injury (n) /ˈɪn.dʒər.i/
gây chấn thương
bị thương
vết thương
Enthusiasm (n) /ɪnˈθjuː.zi.æz.əm/
Enthusiast /ɪnˈθjuː.zi.æst/ (n)
Enthusiastic /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ (adj)
Enthusiastically /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪ.kəl.i/ (adv)
sự nhiệt tình
người nhiệt tình
nhiệt tình
một cách nhiệt tình
Explain (v) /ɪkˈspleɪn/
Explanation (n) /ˌek.spləˈneɪ.ʃən/
Explicable /ekˈsplɪk.ə.bəl/ (adj)
giải thích
lời giải thích
có thể giải thích được
Treat (v) /triːt/
Treatment (n) /ˈtriːt.mənt/
đối xử,điều trị
cuộc điều trị, sự đối xử
Strong (adj) /strɒŋ/
Strongly /ˈstrɒŋ.li/ (adv)
Strength /streŋθ/ (n)
Strengthen /ˈstreŋ.θən/ (v)
mạnh, bền vững, chắc chắn
mạnh, bền vững
sức mạnh
củng cố, tăng cường
Examine /ɪɡˈzæm.ɪn/ (v)
Examinee /ɪɡˌzæm.ɪˈniː/ (n)
Examiner /ɪɡˈzæm.ɪ.nər/ (n)
Examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/ (n)
kiểm tra
thí sinh
giám khảo
cuộc thi
Physics /ˈfɪz.ɪks/ (n)
Physical /ˈfɪz.ɪ.kəl/ (adj)
Physically /ˈfɪz.ɪ.kəl.i/ (adv)
Physicist /ˈfɪz.ɪ.sɪst/ (n)
Physician /fɪˈzɪʃ.ən/ (n)
môn vật lý
thân thể, liên quan đến vật lý
về mặt thể chất
nhà vật lý
bác sĩ điều trị
Balanced (adj) /ˈbæl.ənst/
Balacnce (n/v) /ˈbæl.əns/
cân bằng,cân đối
sự cân bằng, thăng bằng
Nutrition /njuːˈtrɪʃ.ən/ (n)
Nutrient /ˈnjuː.tri.ənt/ (n)
Nutritious /njuːˈtrɪʃ.əs/ (adj)
Nutritional /njuːˈtrɪʃ.ən.əl/ (adj)
sự dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng
chất dinh dưỡng
bổ dưỡng
dinh dưỡng
Infect (v) /ɪnˈfekt/
Infection (n) /ɪnˈfek.ʃən/
Infectious /ɪnˈfek.ʃəs/ (adj)
lây nhiễm
sự lây nhiễm, bệnh lây nhiễm
truyền nhiễm