Map Labelling Flashcards
Away from
… xa so với
Along
Dọc theo
Out of
(Từ trong) ra ngoài
To/towards
Về phía…/ tới…
Not far from
Không xa so với
(A)round the corner
Quanh góc
Against
Tựa lưng vào
Cross the crosswalk
Đi sang đường chỗ vạch kẻ đường
Go past
Đi quá…
Zebra-crossing
Vạch kẻ đường
Crossroad/intersection
Ngã tư
Footpath
Đường mòn
Reception block
Khu vực lễ tân
Entrance
Cửa chính
Basement
Tầng hầm
Corridor
Hành lang
Wooded area
Khu vực có nhiều cây cối
Assign
(V) chỉ định, phân công
Track
Con đường
Footpath
Đường mòn
Circular
(Adj) hình tròn
Adventure
Chuyến thám hiểm
Bush
Bụi rậm
Leaflet
Tờ rơi quảng cáo
Recreation center
Trung tâm giải trí
Pond
Ao(nước)
Scenery
Cảnh đẹp, phong cảnh (n)
Head down
(V) đi xuống8a
Mining
Sự đào mỏ
Trek
Đi bộ (n) (đặc biệt trên núi)
Display
(V) trưng bày
Exhibition
Cuộc triển lãm
Scattered
(Adj) rải rác, thưa thớt
Carving
Chạm khắc (n)
Abstract
(Adj) trừu tượng
Layout
Sơ đồ bố trí
Periodical
Ấn phẩm định kì (n)
Stock
(V) lưu trữ
Downstairs
(Adj) xuống tầng
Occupy
(V) chiếm diện tích/thời gian
Washroom
Phòng tắm/phòng vệ sinh
Pot
Cái nồi
Pan
Cái chảo
Utensil
Dụng cụ nhà bếp
Focal
(Adj) trung tâm
Spacious
(Adj) rộng rãi
Floor-to-ceiling
Từ sàn đến trần
Refurbish
Làm mới (v)
Ramp
Dốc (n)
Tennis court
Sân tennis
Arena
Đấu trường
Synchronised
(Adj) được đồng hộ hóa
Ornamental
(Adj) có tính trang trí
Rowing
(Adj) chèo thuyền
Reserve
(V) dự trữ
Breed
Giống, loài
Rectangular
(Adj) hình chữ nhật
Marsh
Đầm lầy
Migrant
Di cư (n)
Pavement
Vỉa hè
Pedestrian
Người đi bộ
Incorporate
(V) sáp nhập
Intersection
Ngã tư
Refreshment
Sự thư giãn
Winding
(Adj) quanh co
Pathway
Đường mòn, đường nhỏ
Highlight
Điểm nhấn
Acre
/eikor/ mẫu ruộng (đơn vị đo)
Rear
(V) nuôi dưỡng (người, con vật)