Form Completion Flashcards
1
Q
Guarantee
A
(V) đảm bảo
2
Q
Settle in
A
(V) định cư ở đâu
3
Q
Lodge
A
(V) sống tạm ở đâu
4
Q
Campground
A
Khu vực cắm trại
5
Q
Pitch
A
(V) Dựng, cắm lên ( dụng trại, lều..)
6
Q
Recreational
A
(Adj) mang tính giải trí
7
Q
Camper van
A
Xe tải có mui
8
Q
Sewer = drain
A
Cống thoát nước
9
Q
Presume
A
(V) đoán
10
Q
Insurer
A
Bên bảo hiểm (n)
11
Q
Administrative
A
(Adj) liên quan tới việc quản lí, hành chính
12
Q
Enquiry
A
Sự thắc mắc, ý kiến
13
Q
Refreshment
A
Đồ ăn hoặc đồ uống
14
Q
Bargain
A
Món hời
15
Q
Shift
A
Ca ( ca làm..)
16
Q
Vouch for
A
(V) xác nhận
17
Q
Reference
A
(N) thư giới thiệu
18
Q
Interfere with (v)
A
Can thiệp vào
19
Q
Fringe benefit
A
(N) phúc lợi
20
Q
Perk
A
(N) đặc quyền
21
Q
Cater
A
(V) chăm sóc, phục vụ
22
Q
Vacancy
A
(N) chỗ trống
23
Q
Bedsit
A
Phòng trọ
24
Q
Tent
A
Cái lều
25
Q
Invoice
A
Hóa đơn
26
Q
Itemize
A
(V) ghi thành từng khoản