Lesson 07 INQUIRING ABOUT PLACES Flashcards
běi
北
north
북
bắc, bác, bấc
lm-p
biān / biānr
邊
side
(Surname)
변
biên, ben, bên, ven
y-hus
chéng
城
city
성
thành
g-ihs
dà
大
X is big
대
đại
K
dōng
東
east
(Surname)
동
đông
dw
Dōngběi
Northeast China / Manchuria
동북
東北
đông bắc
fángzi°
房子
house
hsyhs _ nd
gōngyuán
公園
park
공원
công viên
ci _ wgrv
háishi°
還是
or
ywlv _ amyo
hòu
後
rear
(Surname)
후
hậu
ho-vie
hú
湖
lake
호
hồ
e-jrb
Húběi
湖北
(Province)
후베이
Hồ Bắc
Húnán
湖南
(Province)
후난
Hồ Nam
lǐ
裡 / 裏
inside
리~이
lí
l-wg / y-wgv
lù
路
road
(Surname)
로~노
lộ
rm-her
nán
南
south
남
nam
jb-tj
nàr
那兒
there
qián
前
front
전
tiền, tèn
t-bln
shān
山
hill / mountain
(Surname)
산
sơn, san
U
Shāndōng
山東
(Province)
산둥
Sơn Đông
Shānxī
山西
(Province)
산시
Sơn Tây
shàng
上
top
상
thượng
ym
suǒ
所
(Measure: Buildings)
소
sỡ, sở, sớ
hs-hml
tiáo
條
(Measure: Roads / Long, thin objects)
조
điều
o-lod
tou°
頭
(Noun suffix)
두
mt-mbc
wài
外
outside
외
ngoại, ngoái, ngoải
ni-y
xī
西
west
서
tây, tê
mcw
xià
下
bottom / below
하
hạ
my
xiǎo
小
X is small
소
tiểu
nc
yòu
右
right(-hand)
우
hữu
kr
zài
在
X occupies / is at / in / on PLACE
재
tại
kl-g
zhèr
這兒
here
zhīdao°
知道 X knows (that S)
okr _ ythu
zhōngjiànr
中間
middle
중간
trung gian
L _ ana
Zhōngshān
中山
Dr Sun Yat-sen
(1866-1925)
zuǒ
左
left(-hand)
좌
tả, tá
km