Lesson 02 MEETING PEOPLE Flashcards
[-ba°]
吧
(Final particle:) I take it _
r-au
bù
不
not
불 / 부
bất, bưu, bỉ
mf
guìxìng
貴姓
What is your name?
lmbuc _ vhqm
guó
國
country / nation
¢
(Surname)
국
quốc
wirm
huà
話
speech / language
화
thoại
yr-hjr
huì
會
X is able to / can VERB
회
cối, hội
omwa
jiù
就
only / merely
취
tựu
yf-iku
Měiguo°
美國
the United States
미국
tg-k _ w-irm
qián
錢
money / (Surname)
전
tiền
c-ii
qǐng
請
please / X invites / requests / asks Y
청
thỉnh, tình, tính
yr-qmb
qǐngwèn
請問
May I ask?
yr-qmb _ an-r
rén
人
person / people / _man
인
nhân
O
shì
是
X is _ / is true / is so
시
thị
amyo
shuō
說
X speaks / talks / says Y
설
thuyết
yr-cru
wáng
王
king / (Surname)
왕
vương, vượng
mg
wèn
問
X inquires / asks
문
vấn, vắn, vắng
an-r
xìng
姓
surname
X is named / has the surname Y
성
tính
v-hqm
Yīngguo°
英國
the U.K.
영국
t-lbk _ w-irm
Zhōngguo°
中國
China
중국
L _ w-irm