Lesson 03 SHOPPING AT A BOOKSTORE (1) Flashcards
běn
本
volume / copy
본
bổn, bản
dm
bǐ
筆
pen / pencil
필
bút, viết
h-lq
duōshao°
多少
how many? how much?
nini _ fh
èr
二
two
이
nhị
mm
hái
還
additionally / in addition / still / more
y-wlv
jǐ
幾
how many (between 0 and 10)?
기
cơ, kỉ, ki
vihi
kuài
塊
lump / dollar (Measure)
괴
khối, cỏi, khỏi
g-hi
liǎng
兩
two / a couple
냥 ~ 양
lưỡng, lượng, lạng
mlbo
mǎi
買
X buys Y
매
mãi, mạy, mảy
wl-buc
mài
賣
X sells Y
매
mại
g-wlc
máo
毛
hair / feather / dime / (Surname)
모
mao, mau, mào
hqu
máobǐ
毛筆
Chinese writing brush
모필
nà / nèi
那
that (thing)
([Nuó] Surname)
sq-nl
něi
哪
which (thing)?
r-sql
sān
三
three
삼
tam
mmm
shénme°
什麼
what (thing)?
oj _ idvi
shū
書
book
서
thư
lga
sì
四
four
사
tứ
wc
wàiguo°
外國
foreign country
외국
niy _ wirm
wǔ
五
five
오
ngũ
mdm
yào
要
X wants Y
요
yếu, yêu
mw-v
yī
(yí / yì)
一
one
일
nhất
m
yígòng
一共
altogether / in all
m _ tc
zhè / zhèi
這
this (thing)
y-ymr
zhī
枝
(Measure: Long, slender objects)
지
chi, che
d-je