adjetifs grammaire Flashcards
đổi masculin sang feminin
_ thêm “e” vào đuôi adj
_ có “e” thì không thêm nữa
đổi feminin -en -on -el
en => enne
on => onne
el => elle
sportif, sérieux, rêveur, calculateur, étranger
sportive, sérieuse, rêveuse, calculatrice, étrangère
beau: beautiful
belle
nouveau: new
nouvelle
adj số ít sang số nhiều
_ thêm “s” vào sau
có s với x thì giữ nguyên
al => aux
au => aux
banal (tầm thường), fatal, naval (hải quân) sang số nhiều
banals, fatals, navals
màu sắc sang số nhiều
theo quy tắc trừ marron,orange giữ nguyên
la façon = la manière
a way, a method
avoir envie de
want to
avoir besoin de
need to
le bijou
jelwery
cher, a
expensive
le collier = le sautoir
necklace
le maire
mayor
le voyou
thug, hooligan
les meubles
furniture
agité, a
active
rêver de qqn/qch
to dream of sth/s1
être fou de qch
crazy about sth
to talk with/to sb about sth/sb
parler à qqn/ avec qqn de qch/qqn
be pleased about …
être content de …
le directeur
the director
la société
company
abonner à qch
subscription sth
faux: fake
fausse
doux: soft
douce
roux: red-headed
rousse
jaloux: jealous
jalouse
gentil: kind
gentille
vieux: old
vieille
gros: big
grosse
bas: low
basse
fou: crazy
folle
long: long
longue
frais: fresh
fraîche
sec: dry
sèche
blanc: white
blanche
grec: greek
grecque
public
publique
punctuel/punctuelle
punctual đúng giờ
bavard(e)
talkative
souriant(e)
cheerful
timide,a
shy
un tapis
a carpet
un chapeau
a hat
un virage
a turn : khúc cua
mince,a
thin
court,a
short
démodé,a
old-fashioned
mûr , a
ripe (trái cây chín)
serré ,a
tight (chật)