Why are you happy Flashcards
1
Q
Phát điên vì lo lắng
A
frantic
2
Q
cô lập
A
isolate
3
Q
hồi hộp xúc động
A
thrill
4
Q
lạ lùng
A
astonishing
5
Q
nhất quán/ phù hợp
A
consistent
6
Q
sự sùng bái
A
religion
6
Q
khắng định
A
assert
7
Q
sự tin tưởng
A
belief
7
Q
khả năng
A
facility
8
Q
ghép
A
graft
9
Q
lời cam kết
A
commitment
10
Q
sự tương quan
A
correlation
11
Q
cống hiến
A
devote
12
Q
sự ràng buộc
A
restraint
13
Q
sự ham muốn / nuông chiều
A
indulgence
14
Q
tuyên bố
A
declare
15
Q
sự đánh giá
A
evaluation
16
Q
sự định giá
A
assessment
17
Q
sự can thiệp ( không có ích)
A
interference
18
Q
nhảy dù
A
parachute
19
Q
Sự can thiệp ( có ích )
A
intervention
20
Q
sự nhượng bộ
A
indulge in
21
Q
xen vào những chuyện không liên quan đến mình
A
meddle