Unit9-A CLOSER LOOK1!!TV=>TA Flashcards
1
Q
bilingual (bai ling guồl)
A
Sử dụng 2 ngôn ngữ
2
Q
Variety (vơ rai ơ ti)
A
Biến thể
3
Q
Pluent (+ in) -> flu ơnt
A
trôi trẩy,thành thạo
4
Q
Go over (gev âu ver)
A
Ôn tập,ôn lại
5
Q
Concentric (kơn sen trík)
A
Đồng âm
6
Q
Pick up (pík up)
A
học(Ngôn ngữ tự nhiên)
7
Q
Official language(ơ fi sồl-leng widz)
A
Ngôn ngữ chính thức
8
Q
Translate (+into) (trenz lâyt)
A
Dịch
9
Q
Look up (lvk) (up-u-> v ngược)
A
Tra(từ điển,danh bạ)
10
Q
Revision (ri vi sừn) s-> chữ z 3 gạch
A
Sự ôn tập
11
Q
Pay atttention to=take notice of(pây ớt ten sừn)=(nâu tís of)
A
Chú ý đến ai/cái gì
12
Q
Have an intention of +V-ing (in ten sừn of)
A
Có dự định làm việc gì