Unit8-a Closer Look1 Flashcards
1
Q
Package tour (páck jít sh tua:r)
A
Chuyến du lịch trọn gói
2
Q
Package holiday( páck jít chù ho li day)
A
Kì nghỉ trọn gói
3
Q
Self-guided (self gīded)
A
Tự tổ chức
4
Q
itinerary(ī tine rerē(ri ruỳnh)-detailed itinerary (de teld i tine rerē)
A
Lịch trình-lịch trình chi tiết
5
Q
Fixed(fikst)
A
Cố định
6
Q
Ruinous (roō enes)
A
Đổ rác
7
Q
Homestay (hom stey:s)
A
Nhà trọ
8
Q
Smooth(soōth)sờ mu
A
Trôi chảy,suôn sẻ,nhẹ nhàng,yên bình
9
Q
(Travel)ogency(tra vồl)o gen cy
A
Hãng(du lịch)
10
Q
Entrance ticket(en truên s tíket)
A
Vé vào cửa
11
Q
original condition (ori jenlồl kơn di shen(sừn)
A
Tình trạng ban đầu,nguyên bản
12
Q
budget(bejet)-(bai jệt)
A
Ngân quỹ ,ngân hàng
13
Q
A