Unit 9:getting Started-từ TV->TA Flashcards
1
Q
Học sinh trao đổi
A
Exchange student
2
Q
Người nhập cư
A
immigrant
3
Q
Giới thiệu
A
introduce
4
Q
Quần âu
A
Pants=trousert
5
Q
Vay mượn
A
Borrow
6
Q
Sự khác biệt
A
Difference
7
Q
Tăng lên
A
increase
8
Q
Ngôn ngữ khác biệt
A
Other languages
9
Q
Ngôn ngữ thứ nhất tiếng mẹ đẻ
A
First language
10
Q
Có nghĩa là
A
Mean
11
Q
Từ vựng
A
Vocabulary
12
Q
áo len chui đầu
A
jumper=sweater