Phó từ N3 Flashcards

1
Q

非常に

A

rất, vô cùng, cực kì

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

大変に

A

vô cùng,rất

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

ほとんど

A

hầu như,hầu hết

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

大体

A

hầu như,đại khái

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

かなり

A

tương đối,khá

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

ずいぶん

A

đáng kể, nhiều

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

結構

A

けっこう
cũng được, vừa đủ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

大分

A

khá nhiều

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

もっと

A

hơn nữa, thêm nữa

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

すっかり

A

toàn bộ, hoàn toàn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

一杯

A

đầy

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

ぎりぎり

A

gần, sát nút

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

ぴったり

A

vừa vặn, vừa khít

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

たいてい

A

thông thường

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

同時に

A

đồng thời, cùng lúc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

前もって

A

trước

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

すぐに

A

ngay lập tức

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

もうすぐ

A

sắp sửa

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

突然

A

đột nhiên

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

あっという間に

A

loáng cái, trong chớp mắt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

いつの間にか

A

từ lúc nào không biết

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

しばらく

A

chốc lát, đã lâu không gặp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

ずっと

A

suốt, hơn hẳn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

相変わらず

A

như mọi khi, không thay đổi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
Q

次々に

A

tiếp theo, lần lượt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
26
Q

どんどん

A

nhanh chóng, dồn dập

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
27
Q

ますます

A

càng ngày càng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
28
Q

やっと

A

cuối cùng, đủ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
29
Q

とうとう

A

cuối cùng thì

30
Q

ついに

A

cuối cùng, sau tất cả

31
Q

もちろん

A

tất nhiên

32
Q

やはり・やっぱり

A

như dự tính, quả nhiên

33
Q

きっと

A

chắc chắn là, nhất định là

34
Q

ぜひ

A

bằng mọi giá, nhất định

35
Q

なるべく

A

cố gắng, nếu có thể

36
Q

案外

A

không ngờ đến

37
Q

もしかすると・もしかしたら・もしかして

A

có lẽ, nếu không nhầm thì

38
Q

まさか

A

không lẽ nào, không thể nào

39
Q

うっかり

A

lơ đãng, không để ý

40
Q

つい

A

vô ý, lỡ

40
Q

思わず

A

theo bản năng, vô thức

41
Q

ほっと

A

thở phào, nhẹ nhõm

42
Q

いらいら

A

nóng lòng

43
Q

のんびり

A

thong thả, từ từ

44
Q

実は

A

thực ra thì

45
Q

ぐっすり

46
Q

きちんと

A

nghiêm chỉnh, cẩn thận

47
Q

しっかり

A

chắc chắn, đáng tin cậy

48
Q

はっきり

49
Q

じっと

A

kiên nhẫn, không động đậy

50
Q

そっと

A

lặng lẽ, nhẹ nhàng

51
Q

別々に

52
Q

それぞれ

53
Q

互いに

A

lẫn nhau

54
Q

直接

A

trực tiếp

54
Q

本当に

A

thực sự, nói thật thì

55
Q

必ず

A

nhất định, chắc chắn

55
Q

絶対に

A

chắc chắn/không bao giờ

56
Q

特に

A

đặc biệt, nhất là

57
Q

ただ

58
Q

少なくとも

A

tối thiểu, ít nhất thì

59
Q

決して

A

không bao giờ

60
Q

すこしも

A

một chút cũng không

61
Q

ちっとも

A

một chút cũng không

62
Q

全く

A

hoàn toàn không, thực sự

63
Q

とても

A

rất, thực sự

64
Q

どんなに

A

bao nhiêu, dù có thế nào

65
Q

どうしても

A

dù thế nào cũng, không thể

66
Q

まるで

A

giống như, không chút nào

67
Q

一体

A

rốt cuộc, tóm lại là

68
Q

別に

A

không có gì (cụ thể)