地形 2 Flashcards
1
Q
島国
A
しまぐに
ĐẢO QUỐC
quốc đảo
2
Q
島民
A
ĐẢO DÂN
とうみん
dân sống trên đảo
3
Q
無人島
A
むじんとう
đảo hoang
4
Q
諸島
A
しょとう
quần đảo
5
Q
陸
A
りく
LỤC
lục địa, đất liền
6
Q
着陸
A
ちゃくりく
Đáp xuống đất
7
Q
上陸
A
じょうりく
lên bờ, vào đất liền
8
Q
陸上
A
りくじょう
đất liền
9
Q
大陸
A
たいりく
lục địa
10
Q
岸辺
A
きしべ
bờ sông, vùng ven sông
11
Q
海岸
A
かいがん
ven biển, bờ biển
12
Q
岸壁
A
がんぺき
bến cảng
13
Q
川岸
A
かわぎし
ven sông, bờ sông
14
Q
彼岸
A
ひがん
cõi bồng lai
15
Q
坂
A
さか
dốc
16
Q
坂道
A
さかみち
đường dốc
17
Q
急坂
A
CẤP PHẢN
きゅうはん
dốc đứng