ツアー Flashcards
1
Q
団体
A
だんたい
Đoàn thể
2
Q
団結
A
だんけつ
Đoàn kết
3
Q
楽団
A
がくだん
Ban nhạc
LẠC ĐOÀN
4
Q
布団
A
ふとん
Chăn, mền
BỐ,ĐOÀN
5
Q
団地
A
だんち
Khu chung cư
ĐOÀN ĐỊA
6
Q
日程
A
にってい
Lịch làm việc
NHẬT TRÌNH
7
Q
先程
A
さきほど
ít phút trước, vừa mới
8
Q
程度
A
ていど
Trình độ, mức độ
9
Q
欧米
A
おうべい
Âu Mỹ
10
Q
欧米化
A
おうべいか
Âu Mỹ hoá
11
Q
欧州
A
おうしゅう
Châu Âu
ÂU CHÂU
12
Q
九州
A
きゅうしゅう
Đảo Kyushyu
CỬU CHÂU
13
Q
三角州
A
さんかくす
Châu thổ
14
Q
本州
A
ほんしゅう
Đảo Honshyu