旅行 2 Flashcards
1
Q
飛ぶ
A
とぶ
Bay
2
Q
飛ばす
A
とばす
Cho bay
PHI
3
Q
飛行機
A
ひこうき
Máy bay
PHI HÀNH CƠ
4
Q
移る
A
うつる
di chuyển
5
Q
移す
A
うつす
dọn đi, chuyển đi
6
Q
移住する
A
いじゅうする
di cư
DI TRỤ
7
Q
移動
A
いどう
di chuyển
DI ĐỘNG
8
Q
移転
A
いてん
di chuyển
9
Q
登る
A
のぼる
Leo, trèo lên
ĐĂNG
10
Q
登山道
A
とぎんどう
Đường leo núi
11
Q
登山
A
とざん
Leo núi
12
Q
登録
A
とうろく
Đăng kí
ĐĂNG LỤC
13
Q
泊まる
A
とまる
Trọ, ở lại
BẠC
14
Q
泊める
A
とめる
Dừng lại, giữ lại
15
Q
二泊三日
A
にはくみつか
3 ngày 2 đêm (ở qua đêm)
16
Q
宿泊
A
しゅくはく
Ngủ lại, ở trọ lại
TÚ, TÚC BẠC