B2 Flashcards
和蔼
【 hé’ǎi 】hoà nhã; dễ gần; nhã nhặn;
和气
【 héqi 】ôn hoà; điềm đạm; nhã nhặn;
目光
【 mùguāng 】ánh mắt; tầm mắt; tầm nhìn
慈祥
【 cíxiáng 】hiền từ; hiền hậu; đôn hậu; tử tế; ân cần (thái độ, thần sắc của người già)
跨
【 kuà 】bước
自主
【 zìzhǔ 】tự chủ
甭
【 béng 】bu yao
脱离
【 tuōlí 】tách rời, rời khỏi
诱惑
【 yòuhuò 】mê hoặc
无比
【 wúbǐ 】không gì so sánh được
向往
【 xiàngwǎng 】hướng về
孤独
【 gūdú 】cô đơn
哭鼻子
【 kūbízi 】khóc nhè
片刻
【 piànkè 】khoảng khắc; phút chốc; chốc lát; giây phút
步伐
【 bùfá 】nhịp bước nhịp chân
包围
【 bāowéi 】bao quanh
感染
【 gǎnrǎn 】bị nhiễm, bị lây, cảm hóa
恨不得
【 hènbude 】hận không thể
跟前
【 gēnqian 】bên cạnh, bên mình
团员
【 tuányuán 】đoàn viên
近来
【 jìnlái 】gần đây; dạo này; vừa qua
酝酿
【 yùnniàng 】ấp ủ, công tác chuẩn bị
刹那
【 chànà 】chớp mắt; nháy mắt; chốc lát
反常
【 fǎncháng 】khác thường, khác dị
埋怨
【 mányuàn 】oán trách, oán hận
体谅
【 tǐliàng 】thông cảm châm chước
无精打采
【 wújīngdǎcǎi 】phờ phạc; rã rượi; mặt ủ mày chau; buồn bã; ỉu xìu; lừ đừ; lù rù
规划
【 guīhuà 】quy hoạch
熬
【 áo 】hầm, nấu chín
漫长
【 màncháng 】dài dằng dặc
寂静
【 jìjìng 】vắng vẻ, trống trải, yên tĩnh
稿件
【 gǎojiàn 】bài viết; bài vở (bài biên tập hoặc bản thảo để đăng báo nói chung)
难得
【 nándé 】khó có được
心疼
【 xīnténg 】thương thương
掩饰
【 yǎnshì 】che đậy, che giấu
隐瞒
【 yǐnmán 】che giấu, che lấp
唠叨
【 láodao 】lải nhải
吃苦
【 chīkǔ 】chịu khổ
欣慰
【 xīnwèi 】vui vẻ yên tâm
本事
【 běnshì 】bản lĩnh khả năng
皱纹
【 zhòuwén 】nếp nhăn nếp gấp
顿时
【 dùnshí 】giây phút, chốc lát
不由得
【 bùyóude 】không cầm được; không nín được; không kềm được; không nhịn được
热泪盈眶
【 rè lèi yíng kuàng 】nước mắt lưng chòng