漢字 4 Flashcards
1
Q
花束
A
はなたば: bó hoa
2
Q
約束
A
やくそく: lời hứa
3
Q
頼る
A
たよる: nhờ , dựa dẫm
4
Q
頼もしい
A
たのもしい: đáng tin
5
Q
信頼
A
しんらい: tin cậy
6
Q
時速
A
じそく: tốc độ trên giờ
7
Q
武士
A
ぶし: võ sĩ
8
Q
弁護士
A
べんごし: luật sư
9
Q
介護福祉士
A
かいごふくしし: chuyên viên điều dưỡng
10
Q
仕方がない
A
しかたがない: hết cách bó tay
11
Q
仕送り
A
しおくり: tiền chu cấp
12
Q
志望
A
しぼう: khát vọng , nguyện vọng
13
Q
相談
A
そうだん: trao đổi
14
Q
真相
A
しんそう: chân tướng
15
Q
空き箱
A
あきぼこ: hộp rỗng
16
Q
愛想
A
あいそう: gần gũi , niềm nở
17
Q
予想
A
よそう: dự đoán
18
Q
理想
A
りそう: lý tưởng , tiêu chuẩn
19
Q
空想
A
くうそう: mơ mộng
20
Q
富
A
とみ: tài sản , của cải
21
Q
貧富
A
ひんぶ: giàu nghèo
22
Q
副作用
A
ふくさよう: tác dụng phụ
23
Q
副賞
A
ふくしょう: giải thưởng phụ
24
Q
福
A
ふく: phúc , may mắn
25
Q
手袋
A
てぶくろ: găng tay
26
Q
紙袋
A
かみぶくろ: túi giấy
27
Q
表す、表れる
A
あらわす、あらわれる: biểu hiện , hiện ra, lộ ra
28
Q
表示
A
ひょうじ: hiển thị ,chỉ định
29
Q
代表
A
だいひょう: đại biểu, đại diện