漢字 1 Flashcards
注意
ちゅうい:Chú ý
決意
けつい: quyết định quyết tâm
記憶力
きおくりょく: khả năng ghi nhớ
記憶
きおく: trí nhớ , kí ức
皮肉
ひにく: chế giễu, mỉa mai
電波
でんぱ: sóng điện thoại
支配人
しはいにん: quản lý cao cấp
支出
ししゅつ: chi tiêu
支持
しじ: ủng hộ
支える
ささえる: nâng đỡ
得意技
とくいわざ: khả năng đặc biệt
演技
えんぎ: diễn xuất , trình diễn
技術
ぎじゅつ: kỹ thuật, công nghê
求める
もとめる: cầu mong, yêu cầu
要求
ようきゅう: yêu cầu
求職中
きゅうしょくちゅう: đang tìm việc
求人情報
きゅうじんじょうほう: thông tin tuyển dụng
追求
ついきゅう: theo đuổi
球技
きゅうぎ: kĩ thuật ném bóng
地球儀
ちきゅうぎ: quả địa cầu
野球
やきゅう: bóng chày
野球
やきゅう: bóng chày
救う
すくう: trợ giúp
救急車
きゅうきゅうしゃ : xe cứu thương
救助
きゅうじょ: trợ giúp , cứu giúp
救援
きゅうえん: cứu viện
普及
ふきゅう: phổ cập
言及
げんきゅう: đề cập
深呼吸
しんこきゅう: hít thở sâu
吸い取る
すいとる: hấp thụ
吸い込む
すいこむ: hít vào
良心的
りょうしんてき: có lương tâm , giá cả phải chăng
貿易
ぼうえき: thương mại , giao thương
熱湯風呂
ねっとうぶろ: bồn tắm nước nóng
太陽
たいよう: mặt trời
陽気な
ようきな, cởi mở , thoải mái
予備校
よびこう: nơi luyện thi
順序
じゅんじょ: tuần tự , thứ tự
序章
じょしょう: lời nói đầu
年功序列
ねんこうじょれつ: chế độ thâm niên
預金
よきん: tiền tiết kiệm
預金通帳
よきんつうちょう: sổ ngân hàng
拒否
きょひ: từ chối
拒絶
きゅぜつ: cự tuyệt , kháng cự