unit 1 Flashcards
scale the heights (expr)
/skeɪl ðə haɪts/
● The athlete “scaled the heights” when he won gold in all his races.
vươn tới đỉnh cao
be very successful
● Vận động viên đã “vươn tới đỉnh cao” khi giành được huy chương vàng trong tất cả các cuộc đua của mình.
achievement (n)
/əˈʧiːvmənt/
● Getting into university was a great “achievement”.
thành tích
sth sb succeeds in doing
Vào được trường đại học là một “thành tích” tuyệt vời.
overcome (v)
/əʊvəˈkʌm/
● He “overcame” his fear of flying and went by plane to London.
vượt qua
manage to deal with a problem or a feeling
● Anh ấy đã “vượt qua” nỗi sợ đi máy bay và đi đến London bằng máy bay.
obstacle (n)
/ˈɒbstəkl/
● Her main “obstacle” when she moved to Munich was not knowing any German.
trở ngại
sth in your way
● “Trở ngại” chính của cô ấy khi chuyển đến Munich là không biết tiếng Đức.
bivouac (v)
/ˈbɪvuæk/
● When the storm began, we “bivouacked” in the cave entrance.
dựng lều
camp in a temporary shelter which is like a small tent
● Khi cơn bão bắt đầu, chúng tôi đã “dựng lều” ở cửa hang.
bare-bones (expr)
/beə bəʊnz/
● He lived on a “bare-bones” budget while he was a student.
hạn hẹp (chỉ có những thứ tối thiểu)
having only the simplest and most important parts
● Anh ấy sống bằng một khoản ngân sách “hạn hẹp” khi còn là sinh viên.
tandem (adj)
/ˈtændəm/
● Two people can ride this “tandem” vehicle.
đôi
built for two people
● Hai người có thể đi chiếc xe đạp “đôi” này.
staggering (adj)
/ˈstægərɪŋ/
● The banker earns a “staggering” two million dollars per year.
không thể tin được
unbelievable; amazing
● Chủ ngân hàng kiếm được khoản tiền “không thể tin được” là hai triệu đô la mỗi năm.
top-notch (adj)
/tɒp nɒʧ/
● Major football teams rely on “top-notch” sponsors to finance them.
hàng đầu
excellent; of the highest quality
● Các đội bóng lớn dựa vào các nhà tài trợ “hàng đầu” để tài trợ cho họ.
acclaim (n)
/əˈkleɪm/
● The film received worldwide “acclaim” and won many awards
sự hoan nghênh
public praise
● Bộ phim nhận được “sự hoan nghênh” trên toàn thế giới và giành được nhiều giải thưởng.
secure a deal (expr)
/sɪˈkjʊə ə dɪəl/
● The businessman “secured a deal” with an advertising agency.
đạt được thỏa thuận
arrange an agreement
● Doanh nhân đó đã “đạt được thỏa thuận” với một công ty quảng cáo.
exclusive (adj)
/ɪksˈkluːsɪv/
● This “exclusive” arrangement means that only your company name will be on the team’s shirts
độc quyền
not shared
● Sự sắp xếp “độc quyền” này có nghĩa là chỉ tên công ty của bạn mới được xuất hiện trên áo của nhóm.
expedition (n)
/ekspəˈdɪʃn/
● The “expedition” to the North Pole was a dangerous journey
chuyến thám hiểm
a journey to explore a place
● “Chuyến thám hiểm” đến Bắc Cực là một hành trình nguy hiểm.
inspire (v)
/ɪnˈspaɪə/
● Watching the Olympics “inspired” Martin to become an athlete.
truyền cảm hứng
make sb want to do sth
● Xem Thế vận hội đã “truyền cảm hứng” cho Martin trở thành một vận động viên.
pursue one’s dreams (expr)
/pəˈsjuː wʌnz driːmz/
● Bob is “pursuing his dreams” to become an actor by going to drama school.
theo đuổi ước mơ
follow one’s ambitions
● Bob đang “theo đuổi ước mơ” trở thành diễn viên bằng cách đi học nghệ thuật.
runner-up (n)
/ˈrʌnə ʌp/
● The “runner-up” was disappointed not to win.
Á quân
sb who finishes second in a race or competition
● “Á quân” thất vọng vì không giành được chiến thắng.
ultimate (adj)
/ˈʌltɪmət/
● Climbing Mount Everest is the “ultimate” challenge for a mountaineer.
cuối cùng
most extreme
● Leo lên đỉnh Everest là thử thách “cuối cùng” đối với một người leo núi.
descent (n)
/dɪˈsent/
● The “descent” from the summit to the foot of the mountain took three hours.
quá trình đi xuống
action of going down
● “Quá trình đi xuống” từ đỉnh núi đến chân núi mất ba giờ.
remarkable (adj)
/rɪˈmɑːkəbl/
● The “remarkable” performance by the team got them into the final.
ấn tượng
impressive
● Màn trình diễn “ấn tượng” của nhóm đã đưa họ vào trận chung kết.
corporate sponsor (n) /ˈkɔːprət ˈspɒnsə/
● The “corporate sponsor” for the team is Telecom.
tập đoàn tài trợ
a business that pays for a show, sports event, etc. in exchange for the right to advertise at that event
● “Tập đoàn tài trợ” cho đội chơi là Telecom.
essentials (pl n)
/ɪˈsenʃlz/
● Two “essentials” for a good report are clarity and organisation.
yếu tố cần thiết
necessary things
● Hai “yếu tố cần thiết” để có một báo cáo tốt là rõ ràng và có tổ chức.
vision (n)
/ˈvɪʒn/
● The architect’s “vision” was to create an energy-saving building.
ý tưởng
an idea of what sb thinks sth should be like
● “Ý tưởng” của kiến trúc sư là tạo ra một tòa nhà tiết kiệm năng lượng.
quest (n)
/kwest/
● The explorers went on a “quest” for the mythical city of El Dorado.
tìm kiếm
search
● Các nhà thám hiểm đã thực hiện nhiệm vụ “tìm kiếm” thành phố thần thoại El Dorado.
summit (n)
/ˈsʌmɪt/
● They climbed up to the “summit” of the mountain.
đỉnh (núi)
highest point of a mountain
● Họ đã leo lên đến “đỉnh” của ngọn núi.
launch (v)
/lɔːnʧ/
● The boy ran fast to “launch” his kite into the air.
phi
throw into the air
● Cậu bé chạy nhanh để “phi” con diều của mình lên không trung.
highlight (n)
/ˈhaɪlaɪt/
● The “highlight” of the year was our school trip to the Natural History Museum.
điểm nổi bật
best moment
● “Điểm nổi bật” trong năm là chuyến đi tìm hiểu của chúng tôi tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên.
gender (n)
/ˈʤendə/
● She faced “gender” prejudice in the male-dominated board room.
giới tính
being male or female
● Cô ấy phải đối mặt với định kiến về “giới tính” trong phòng họp toàn nam giới.
barrier (n)
/ˈbærɪə/
● The language “barrier” between Carlos and Sandra led to many misunderstandings.
rào cản
sth that prevents you from doing sth
● “Rào cản” ngôn ngữ giữa Carlos và Sandra đã dẫn đến nhiều hiểu lầm.
go on (to do) (phr v) /gəʊ ɒn/
● After finishing school, she “went on” to study at university.
tiếp tục
continue or move to the next thing
● Sau khi học xong, cô ấy “tiếp tục” học đại học.
crush (v)
/krʌʃ/
● PAOK “crushed” Olympiakos 5–0.
đánh gục
beat completely
● PAOK “đánh gục” Olympiakos với tỉ số 5–0.
snatch (v)
/snæʧ/
● Greece “snatched” the victory when they scored a goal in extra time.
giành được
grab
● Hy Lạp đã “giành được” chiến thắng khi ghi được bàn thắng trong hiệp phụ.
pocket (v)
/ˈpɒkɪt/
● He won the final of the darts competition and “pocketed” a thousand pounds
bỏ túi
take possession of
● Anh ấy đã giành chiến thắng trong trận chung kết cuộc thi phi tiêu và “bỏ túi” một nghìn bảng Anh.
home turf (n) /həʊm tɜːf/
● Panathinaikos won on their “home turf” at OAKA, but they must play CSKA in Moscow next week.
sân nhà
the place sb comes from or lives in
● Panathinaikos giành chiến thắng trên “sân nhà” của họ tại OAKA, nhưng họ phải đấu CSKA tại Moscow vào tuần tới.
ground-breaking (adj)
/graʊnd ˈbreɪkɪŋ/
● The “ground-breaking” research could mean a cure for cancer
mang tính đột phá
important and new
● Nghiên cứu “mang tính đột phá” có thể có nghĩa là một phương pháp chữa khỏi bệnh ung thư.
industrial (adj)
/ɪnˈdʌstrɪəl/
● The factory is in an “industrial” area near the port.
(thuộc về) công nghiệp
related to factories
● Nhà máy nằm trong khu “công nghiệp” gần cảng.
instant (adj)
/ˈɪnstənt/
● David Bowie’s new song was an “instant” hit, reaching the top ten overnight.
ngay lập tức
immediate
● Bài hát mới của David Bowie đã thành công “ngay lập tức”, lọt vào top 10 chỉ sau một đêm.
mind-blowing (adj)
/ˈmaɪnd-bləʊwɪŋ/
● His “mind-blowing” 100-metre sprint was a new world record.
đầy ấn tượng
very impressive
● Việc chạy nhanh 100 mét “đầy ấn tượng” của anh ấy là một kỷ lục thế giới mới.
stunt (n)
/stʌnt/
● He did a “stunt” where he jumped over ten cars on a motorbike.
pha nguy hiểm
a dangerous action done to entertain people
● Anh ấy đã thực hiện một “pha nguy hiểm” khi nhảy qua hơn mười chiếc ô tô bằng một chiếc xe máy.
leap (v)
/liːp/
● She ran and “leapt” over the wall.
nhảy
jump
● Cô ấy chạy và “nhảy” qua tường.
beam (n)
/biːm/
● There are large “beams” across the ceiling that hold up the roof.
thanh xà
a long piece of wood or metal used in building
● Có những “thanh xà” ngang lớn trên trần để giữ mái nhà.
suspend (v)
/sʌsˈpend/
● The light is “suspended” in the centre of the room by a wire.
treo
hang
● Đèn được “treo” ở giữa phòng bằng một sợi dây.
patroller (n)
/pəˈtrəʊlə/
● The night “patroller” stopped a man who looked drunk
“cảnh sát tuần tra”
a guard; a police officer
● “Cảnh sát tuần tra” ban đêm đã chặn một người đàn ông có vẻ say xỉn.
fearlessness (n)
/ˈfɪələsnəs/
● She showed total “fearlessness” when she calmly landed the damaged plane.
không sợ hãi
lack of fear
● Cô ấy tỏ ra hoàn toàn “không sợ hãi” khi cô ấy bình tĩnh hạ cánh chiếc máy bay bị hư.
enable (v)
/ɪnˈeɪbl/
● Good marks “enabled” him to get into university.
giúp
make it possible for sb to do sth
● Điểm tốt “giúp” anh ấy có thể vào được trường đại học.
hail (v)
/heɪl/
● Bolt is “hailed” as the fastest man on Earth, having won many gold medals.
ca ngợi
acknowledge, claim to be
● Bolt được “ca ngợi” là người đàn ông nhanh nhất trên Trái đất, đã giành được nhiều huy chương vàng.
execute (v)
/ˈeksɪˌkjuːt/
● The tennis player “executed” the service perfectly
thực hiện
perform
● Người chơi quần vợt “thực hiện” lượt giao bóng một cách hoàn hảo.
tumble (v)
/ˈtʌmbl/
● Doug fell over and “tumbled” down the grassy hill.
lộn nhào
fall with a rolling movement
● Doug bị ngã và “lộn nhào” xuống đồi cỏ.
vertical (adj)
/ˈvɜːtɪkl/
● They looked up the “vertical” cliff and wondered how to climb it
thẳng đứng
straight up
● Họ nhìn lên vách đá “thẳng đứng” và tự hỏi làm thế nào để leo lên.
face (n)
/feɪs/
● The rocky “face” of the mountain was difficult to climb.
mặt, bề mặt
a side of a mountain
● “Bề mặt” của núi đá thì khó leo.
gaping (adj)
/ˈgeɪpɪŋ/
● There was a “gaping” hole in the road where the workman had dug it up.
lớn
big and wide
● Có một lỗ hổng “lớn” trên đường mà người thợ đã đào nó lên.
crevasse (n)
/krɪˈvæs/
● The man broke his leg when he fell into a “crevasse” in the glacier.
chỗ nứt (của sông băng)
a deep crack in ice, especially in glaciers
● Người đàn ông bị gãy chân khi rơi xuống “chỗ nứt” của sông băng.
spontaneous (adj)
/spɒnˈteɪnɪəs/
● Many of the comedian’s jokes were “spontaneous” in reaction to the audience.
tự phát
not planned; decided at that moment
● Nhiều trò đùa của diễn viên hài là “tự phát” để tương tác lại với khán giả.
upbringing (n)
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/
● His “upbringing” in the UK and Dubai made him open to other cultures.
sự dạy dỗ
the way your parents look after you and teach you to behave when you are growing up
● “Sự dạy dỗ” mà anh ấy nhận được ở Vương quốc Anh và Dubai đã khiến anh ấy cởi mở với các nền văn hóa khác.
discriminate (v)
/dɪsˈkrɪmɪneɪt/
● Racial “discrimination” is a terrible thing
Phân biệt (không công bằng)
treat a person or group differently from another in an unfair way
● “Phân biệt” chủng tộc là một điều khủng khiếp.
distinguish (v)
/dɪsˈtɪŋgwɪʃ/
● What “distinguishes” me from my twin is that I am taller.
phân biệt
notice or understand the difference between two things; make one person or thing seem different from another
● Điểm để “phân biệt” tôi với người anh em sinh đôi của tôi là tôi cao hơn.
baby boomer (n) /ˈbeɪbi ˈbuːmə/
● The “baby boomers” of the 1960s were a lucky generation.
thời kì bùng nổ về số lượng trẻ sơ sinh
sb born during a period when more babies are born than usual
● “Thời kì bùng nổ về số lượng trẻ sơ sinh” trong những năm 1960 là một thế hệ may mắn.
bring about (phr v) /brɪŋ əˈbaʊt/
● What “brought about” the change in his attitude?
dẫn đến
make sth happen
● Điều gì đã “dẫn đến” sự thay đổi trong thái độ của anh ấy?
evolution (n)
/ˌevəˈluːʃn/
● The “evolution” of the computer has been rapid.
sự phát triển
gradual development
● “Sự phát triển” của máy tính diễn ra nhanh chóng.
revolution (n)
/rəvəˈluːʃən/
● The technological “revolution” has completely changed the world of communications.
cuộc cách mạng
a complete change in ways of doing things
● “Cuộc cách mạng” công nghệ đã thay đổi hoàn toàn giới truyền thông.
entrepreneur (n)
/ɒntrəprəˈnɜː/
● The “entrepreneur” started a successful online store.
doanh nhân
sb who starts a business
● “Doanh nhân” đã bắt đầu thành công trong việc bán hàng trực tuyến.
founder (n)
/ˈfaʊndə/
● Steve Jobs was one of the “founders” of Apple.
người sáng lập
sb who establishes a business, organisation, school, etc.
● Steve Jobs là một trong những “người sáng lập” Apple.
realise one’s ambitions (expr)
/ˈriːəlaɪz wʌnz æmˈbɪʃənz/
● She “realised her ambitions” when she became a doctor.
đạt được ước muốn của mình
succeed in doing what you want to do
● Cô ấy “đạt được ước muốn của mình” khi trở thành bác sĩ.
accrue (v)
/əˈkruː/
● The Hollywood star “accrued” a fortune over the years.
tích lũy
increase over a period of time
● Ngôi sao Hollywood đã “tích lũy” được một khối tài sản trong nhiều năm.
industrious (adj)
/ɪnˈdʌstrɪəs/
● The “industrious” employee produced three reports in one week.
siêng năng
hard-working
● Nhân viên “siêng năng” này đã tạo ra ba báo cáo trong một tuần.
accomplish (v)
/əˈkʌmplɪʃ/
● He “accomplished” his career goals by the age of fifty.
hoàn thành
succeed in doing sth
● Anh ấy đã “hoàn thành” các mục tiêu sự nghiệp của mình trước năm 50 tuổi.
insist (v)
/ɪnˈsɪst/
● She “insisted” on turning off the TV even though I wanted to watch the film.
nhất quyết
say firmly
● Cô ấy “nhất quyết” tắt TV mặc dù tôi muốn xem phim.
persist (v)
/pəˈsɪst/
● He “persisted” in arriving late for work so he was asked to leave.
vẫn tiếp tục (cố chấp)
continue doing sth even though it is difficult
● Anh ấy “vẫn tiếp tục” đi làm muộn nên anh ấy đã bị đuổi việc.
resolve (v)
/rɪˈzɒlv/
● They “resolved” their differences and now get on marvellously.
giải quyết
solve or end a problem or difficulty
● Họ đã “giải quyết” những điều bất đồng quan điểm và giờ đây mọi thứ trở nên thật kỳ diệu.
troubleshooter (n)
/ˈtrʌblʃuːtə/
● They want to employ a “troubleshooter” to make the company more efficient.
người chuyên giải quyết khó khăn
sb who is employed to come into an organisation to deal with a problem
● Họ muốn thuê một “người chuyên giải quyết khó khăn” để làm cho công ty hoạt động hiệu quả hơn.
admit defeat (expr) /ədˈmɪt dɪˈfiːt/
● The athlete had to “admit defeat” when he finished fourth.
thừa nhận thất bại
accept that you have failed and give up
● Vận động viên đã phải “thừa nhận thất bại” khi về thứ tư.
bold (adj)
/bəʊld/
● The “bold” student made a speech at the demonstration.
mạnh dạn
not afraid
● Một học sinh “mạnh dạn” đã phát biểu tại buổi thuyết trình.
gutsy (adj)
/ˈgʌtsi/
● The “gutsy” boy did a stunt on his skateboard.
gan dạ
brave and determined
● Cậu bé “gan dạ” đã thực hiện một pha nhào lộn trên ván trượt của mình.
mediocre (adj)
/miːdiˈəʊkə/
● The “mediocre” film received neither good nor bad reviews
bình thường
not very good
● Bộ phim “bình thường” đã nhận được đánh giá không tốt cũng không tệ.
honourable (adj)
/ˈɒnərəbl/
● If you lose, it would be “honourable” to congratulate the winner.
đáng khen ngợi
honest and fair; deserving praise and respect
● Nếu bạn thua, sẽ rất “đáng khen ngợi” nếu bạn chúc mừng người thắng cuộc.
noble (adj)
/ˈnəʊbl/
● It was “noble” of him to forgive his enemies.
cao cả
moral in an honest, brave and unselfish way
● Tha thứ cho kẻ thù của mình là điều “cao cả”.
vain (adj)
/veɪn/
● Rob is so “vain” that he is always telling us how clever he is.
tự kiêu
too proud of oneself
● Rob rất “tự kiêu” đến mức anh ấy luôn nói với chúng tôi rằng anh ấy thông minh như thế nào.
virtuous (adj)
/ˈvɜːʧʊəs/
● The “virtuous” woman never cheated or told a lie.
đức hạnh
good and honest
● Người phụ nữ “đức hạnh” không bao giờ lừa dối hoặc nói dối.
merciless (adj)
/ˈmɜːsɪləs/
● The “merciless” school bully took everyone’s lunch money.
vô lương tâm
having or showing no mercy
● Bọn du côn “vô lương tâm” ở trường học đã lấy tiền ăn trưa của mọi người.
pitiless (adj)
/ˈpɪtɪləs/
● His “pitiless” cruelty made her cry
không chút lòng thương (nhẫn tâm)
cruel and having no pity
● Sự tàn nhẫn “không chút lòng thương” của anh khiến cô phải khóc.
ruthless (adj)
/ruːθləs/
● The “ruthless” businessman sacked ten employees to save money
nhẫn tâm
without pity, feeling or guilt
● Ông giám đốc “nhẫn tâm” ấy đã sa thải mười nhân viên để tiết kiệm tiền.
selfless (adj)
/ˈsɜːlfləs/
● It takes a “selfless” person to volunteer to help sick children.
vị tha
caring about other people more than about yourself
● Cần có một người “vị tha” để tình nguyện giúp đỡ trẻ em bị bệnh.
crafty (adj)
/krɑːfti/
● That “crafty” man cheated me out of twenty pounds.
xảo quyệt
clever and dishonest
● Gã đàn ông “xảo quyệt” đó đã lừa tôi hai mươi bảng Anh.
cunning (adj)
/ˈkʌnɪŋ/
● It was “cunning” of you to get me to do your homework.
gian xảo
clever at planning to get what you want, especially by tricking other people
● Cậu thật “gian xảo” khi bắt tôi làm bài tập.
sly (adj)
/slaɪ/
● Don’t trust her; she’s very “sly”.
ranh mãnh
deceiving people in a clever way to get what you want
● Đừng tin tưởng cô ấy; cô ấy rất “ranh mãnh”.
touchy (adj)
/ˈtʌʧi/
● Katy is very “touchy”, so she’ll get cross if you ask her age.
kích động
too sensitive; easily upset
● Katy rất dễ “kích động”, vì vậy cô ấy sẽ cáu lên nếu bạn hỏi tuổi của cô ấy.
sentimental (adj)
/sentɪˈmentl/
● Being “sentimental”, she cries whenever she sees a romantic film.
đa cảm
easily affected by emotions such as love in a way that seems silly to others
● Là người “đa cảm”, cô ấy khóc mỗi khi xem một bộ phim lãng mạn.
upbeat (adj)
/ˈʌpˌbiːt/
● The dance music created an “upbeat” mood at the party.
vui vẻ
hopeful and happy
● Nhạc khiêu vũ đã tạo ra một không khí “vui vẻ” tại bữa tiệc.
fair (adj)
/feə/
● To be “fair”, you deserved to get punished because you cheated.
công bằng
right and just; not taking sides
● “Công bằng” mà nói, bạn xứng đáng bị trừng phạt vì đã gian dối.
objective (adj)
/əbˈʤektɪv/
● It is hard to be “objective” when judging your own family
khách quan
based on facts; not influenced by personal feelings
● Thật khó để đánh giá “khách quan” về gia đình của bạn.
timid (adj)
/ˈtɪmɪd/
● The “timid” child was too shy to say hello.
rụt rè
shy and afraid
● Đứa trẻ “rụt rè” đó quá nhút nhát để chào.
cautious (adj)
/kɔːʃəs/
● He was very “cautious” as he drove slowly along the icy road.
thận trọng
avoiding risk
● Anh ấy rất “thận trọng” khi lái xe từ từ dọc theo con đường băng.
impetuous (adj)
/ɪmˈpeʧʊəs/
● The “impetuous” player kicked the ball without aiming and missed the goal.
nóng vội
acting suddenly and without thinking
● Cầu thủ bóng đá đã “nóng vội” sút bóng không có mục đích và đã sút trượt ra ngoài lưới.
rash (adj)
/ræʃ/
● It was “rash” to swim where you know there are sharks.
liều lĩnh
careless or unwise; not thinking what the result of one’s actions may be
● Thật là “liều lĩnh” khi bơi ở nơi mà bạn biết có cá mập.
impartial (adj)
/ɪmˈpɑːʃl/
● The football commentator wasn’t “impartial” and clearly supported Panionios.
công bằng
not taking sides
● Bình luận viên bóng đá đã không “công bằng” và rõ ràng ủng hộ Panionios.
reckless (adj)
/ˈrekləs/
● The “reckless” driver caused a serious accident.
ẩu (thiếu cẩn thận)
doing sth dangerous and not worrying about the risks and the possible results
● Người lái xe “ẩu” đã gây ra một vụ tai nạn nghiêm trọng.
candid (adj)
/ˈkændɪd/
● His “candid” manner made everyone trust him.
thật thà
open, honest
● Tính “thật thà” của anh ấy khiến mọi người tin tưởng anh ấy.
headstrong (adj)
/ˈhedstrɒŋ/
● She is a “headstrong” child who rarely listens to good advice.
cứng đầu
determined to do what you want without listening to others
● Cô ấy là một đứa trẻ “cứng đầu” và hiếm khi lắng nghe những lời khuyên tốt.
obstinate (adj)
/ˈɒbstɪnət/
● I can’t understand your “obstinate” refusal to go to university.
cố chấp
determined to act in a particular way despite what anyone else says
● Tôi không thể hiểu được việc bạn “cố chấp” từ chối vào đại học.
stubborn (adj)
/ˈstʌbən/
● Jack is far too “stubborn” to change his mind
ngoan cố
determined not to change your opinion, ideas, plans, etc.
● Jack quá “ngoan cố” để thay đổi quyết định.
adaptable (adj)
/əˈdæptəbl/
● She’ll settle down quickly in her new home as she’s “adaptable”.
thích nghi được
able to change in order to be successful in new situations
● Cô ấy sẽ nhanh chóng ổn định cuộc sống ở ngôi nhà mới khi cô ấy “thích nghi được”.
considerate (adj)
/kənˈsɪdərət/
● It was very “considerate” of you to help me move house.
tốt bụng
kind; thinking of others
● Bạn đã thật “tốt bụng” khi giúp tôi chuyển nhà.
modest (adj)
/ˈmɒdɪst/
● The actor was being “modest” when he said he didn’t deserve so much praise.
khiêm tốn
not talking too much about yourself or being too proud of yourself
● Nam diễn viên tỏ ra “khiêm tốn” khi nói rằng anh ấy không xứng đáng nhận được nhiều lời khen ngợi.
triumphant (adj)
/traɪˈʌmfənt/
● He felt “triumphant” when he won the gold medal.
hân hoan
successful
● Anh ấy cảm thấy “hân hoan” khi giành được huy chương vàng.
apprehensive (adj)
/æprɪˈhensɪv/
● He felt “apprehensive” about spending a lot of money
on a car
e ngại
worried or nervous about the future
● Anh ấy cảm thấy “e ngại” về việc chi nhiều tiền cho một chiếc xe hơi.
conceited (adj)
/kɒnˈsiːtɪd/
● You are “conceited” if you think you are the only person who matters.
kiêu ngạo
too proud of oneself
● Bạn thật “kiêu ngạo” nếu cho rằng mình là người duy nhất quan trọng.
ignorant (adj)
/ˈɪgnərənt/
● Only an “ignorant” person wouldn’t know where the
Parthenon is.
thiếu hiểu biết
not knowing things that you should know
● Chỉ có người “thiếu hiểu biết” mới không biết Parthenon ở đâu.
inflexible (adj)
/ɪnˈfleksɪbl/
● The manager is “inflexible” in his opinion of candidates without university degrees; he refuses to employ them.
không linh hoạt
unwilling to change
● Người quản lý “không linh hoạt” trong quan điểm của mình về các ứng viên không có bằng đại học; anh ta từ chối tuyển dụng họ.
blow sb away (phr v)
/bləʊ ˈsʌmbədi əˈweɪ/
● The amazing painting “blew me away”.
gây ấn tượng (với ai đó)
impress sb
● Bức tranh tuyệt vời đã “gây ấn tượng với” tôi.
break through (phr v) /breɪk θruː/
● The demonstrators “broke through” the police barriers.
vượt qua
manage to get past sth that is in your way
● Những người biểu tình đã “vượt qua” hàng rào cảnh sát.
come up against (phr v)
/kʌm ʌp əˈgenst/
● The builders “came up against” a problem when they found water underground.
đối mặt với
face a problem
● Các nhà xây dựng đã phải “đối mặt với” một vấn đề khi họ tìm thấy nước dưới lòng đất.
pull sth off (phr v)
/pʊl ˈsʌmθɪŋ ɒf/
● We didn’t think we would get to the summit, but we “pulled it off”!
thành công
succeed in doing sth
● Chúng tôi không nghĩ rằng chúng tôi sẽ đến được hội nghị thượng đỉnh, nhưng chúng tôi đã “thành công”!
fall through (phr v) /fɔːl θruː/
● The plans for the trip “fell through” because nobody could come.
bị hủy
not happen
● Kế hoạch cho chuyến đi “bị hủy” vì không ai có thể đến.
get ahead (phr v) /get əˈhed/
● He “got ahead” in his career and became department manager.
vươn lên
make progress
● Anh ấy đã “vươn lên” trong sự nghiệp của mình và trở thành giám đốc bộ phận.
hang on (phr v) /hæŋ ɒn/
● Don’t leave. “Hang on” a minute and I’ll come with you.
chờ một chút
wait
● Đừng rời đi. “Chờ một chút” và tôi sẽ đi với cậu.
knuckle down (phr v) /ˈnʌkl daʊn/
● We have to “knuckle down” and study for our exams.
start working or studying hard
● Chúng ta phải “quyết tâm” và ôn tập cho kỳ thi của mình.
go for it (expr)
/gəʊ fɔː ɪt/
● If you want to be in the team, just “go for it” and sign up.
sẵn sàng
decide to do sth
● Nếu bạn muốn tham gia nhóm, chỉ cần ““sẵn sàng” và đăng ký.
have (got) a lot of one’s plate (expr)
/hæv (gɒt) ə lɒt ɒn wʌnz pleɪt/
● I can’t come out this weekend as I’ve “got a lot on my plate”.
có rất nhiều thứ phải làm
have a lot to do
● Tôi không thể ra ngoài vào cuối tuần này vì tôi “có rất nhiều thứ phải làm”.
work around the clock (expr)
/wɜːk əˈraʊnd ðə klɒk/
● They had to “work around the clock” to prepare the car for the race.
cả ngày lẫn đêm
work day and night
● Họ phải làm việc “cả ngày lẫn đêm” để chuẩn bị xe cho cuộc đua.
by a mile (expr)
/baɪ ə maɪl/
● That was the funniest film I’ve ever seen “by a mile”.
cho đến giờ
by far
● Đó là bộ phim hài hước nhất mà tôi từng xem “cho đến giờ”.
be under fire (expr)
/ bi ˈʌndə faɪə/
● The coach “was under fire” for the sixth defeat of the season.
bị chỉ trích
facing criticism
● Huấn luyện viên đã “bị chỉ trích” vì trận thua thứ sáu trong mùa giải.
go without a hitch (expr)
/gəʊ wɪðˈaʊt ə hɪʧ/
● There was no violence between fans and the game “went without a hitch”.
suôn sẻ
happen without any problems
● Không có tranh cãi nào giữa người hâm mộ và trận đấu diễn ra “suôn sẻ” cả.
get there (expr) /get ðeə/
● He “got there” in the end, passing his driving test on the third attempt
thành công
succeed; arrive
● Cuối cùng thì anh ấy cũng đã “thành công”, khi vượt qua bài kiểm tra lái xe ở lần thử thứ ba.
persevere (v)
/pɜːsɪˈvɪə/
● You should “persevere” and finish the course you are on even if you find it hard.
kiên trì
keep trying
● Bạn nên “kiên trì” và hoàn thành khóa học mà bạn đang tham gia ngay cả khi bạn cảm thấy khó khăn.
do the trick (expr)
/dʊ ðə trɪk/
● Changing the battery “did the trick” and now this gadget works again.
bằng meọ nhỏ
solve a problem; provide what is needed
● Việc thay pin “bằng một mẹo nhỏ” và giờ đây, tiện ích này đã hoạt động trở lại.
go all out (expr)
/gəʊ ɔːl aʊt/
● The team “went all out” and won the league cup.
nỗ lực hết mình
try one’s hardest
● Nhóm đã “nỗ lực hết mình” và đã giành được cúp liên đoàn.
do one’s best (expr)
/duː wʌnz best/
● We “did our best” in the exams and hopefully we have all passed
cố gắng hết sức
try as hard as you can
● Chúng tôi đã “cố gắng hết sức” trong các kỳ thi và hy vọng chúng tôi vượt qua được.
get the green light (expr)
/get ðə griːn laɪt/
● When you “get the green light” from the boss, you can apply for a rise.
cho phép
be told you are allowed to do sth
● Khi được sếp “cho phép”, bạn có thể nộp đơn xin tăng lương.
go places (expr) /ɡəʊ ˈpleɪsɪz/
● That young actor is “going places” and will be famous one day.
thành công
likely to become famous or successful
● Diễn viên trẻ đó sẽ “thành công” và một ngày nào đó sẽ nổi tiếng.
wise up (phr v) /waɪz ʌp/
● You should “wise up” and see that he is cheating you.
khôn ngoan
realise the truth about a situation
● Bạn nên “khôn ngoan” hơn và nhận ra rằng anh ta đang lừa dối bạn.
a no-brainer (n)
/nəʊ ˈbreɪnə/
● The first question on the test was so easy, it was a
“no-brainer”.
không cần phải tranh luận
sth very easy to do or understand
● Câu hỏi đầu tiên trong bài kiểm tra rất dễ, “không cần phải tranh luận”.
dumb down (phr v) /dʌm daʊn/
● Let me “dumb down” these instructions for the average consumer.
đọc kỹ
make sth easier to understand
● Hãy để tôi “đọc kỹ” các hướng dẫn này cho người tiêu dùng bình thường
streetwise (adj)
/ˈstriːtwaɪz/
● “Streetwise” kids manage to avoid getting into danger in the street.
lang thang đường phố
able to deal with life and dangers in big cities
● Những đứa trẻ “lang thang đường phố” phải xoay sở để tránh gặp nguy hiểm trên đường phố.
box clever (expr) /bɒks ˈklevə/
● He had to “box clever” when the police questioned him otherwise they would have found out the truth.
xử lý khéo léo
behave in a careful and cunning way to get what you want
● Anh ta phải “xử lý khéo léo” khi cảnh sát thẩm vấn anh ta nếu không họ sẽ tìm ra sự thật.
bright spark (expr) /braɪt spɑːk/
● Who’s the “bright spark” who didn’t lock the door before leaving the building?
thông minh (đùa cợt, mỉa mai)
sb who says or does sth that they think is clever but is stupid
● Ai là người “thông minh” đã không khóa cửa trước khi rời khỏi tòa nhà?
dominance (n)
/ˈdɒmɪnəns/
● What is the reason for the “dominance” of Germany in Europe?
sự thống trị
being more important or powerful than sb/sth else
● Lý do cho “sự thống trị” của Đức ở Châu Âu là gì?
worthy cause (n) /ˈwɜːði kɔːz/
● The children’s hospital is a “worthy” cause that many people donate to.
tổ chức xứng đáng
an organisation or aim that deserves support
● Bệnh viện dành cho trẻ em là một “tổ chức xứng đáng” mà nhiều người nên quyên góp.
preoccupied (adj)
/prɪˈɒkjʊpaɪd/
● He looked “preoccupied”, so I asked what the matter was.
bận tâm
thinking about sth else
● Anh ấy trông có vẻ “bận tâm”, vì vậy tôi hỏi có chuyện gì.
disturb (v)
/dɪˈstɜːb/
● Please don’t “disturb” me while I’m talking on Skype.
làm phiền
interrupt; bother
● Xin đừng “làm phiền” tôi khi tôi đang nói chuyện trên Skype.
property (n)
/ˈprɒpəti/
● One of the most important “properties” of copper is that it is a good conductor of electricity and heat.
đặc tính
a quality or power that sth has
● Một trong những “đặc tính” quan trọng nhất của đồng là nó dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
obedience (n)
/əˈbiːdiəns/
● “Obedience” training for dogs is essential so they listen to your instructions
việc vâng lời
doing what you are told
● Việc huấn luyện chó “vâng lời” là điều cần thiết để chúng nghe theo hướng dẫn của bạn.
breed (v)
/briːd/
● These horses have been “bred” to race.
lai tạo
keep animals in order for them to produce babies with particular qualities
● Những con ngựa này đã được “lai tạo” để đua.
jaw (n)
/dʒɔː/
● A crocodile has very powerful “jaws”.
quai hàm
the bones of the face that contain the teeth
● Cá sấu có bộ “quai hàm” rất khỏe.
be up to scratch (expr)
/biː ʌp tʊ skræʧ/
● Your work is not “up to scratch” so please try harder.
đạt yêu cầu
be satisfactory
● Công việc của bạn không “đạt yêu cầu” nên hãy cố gắng hơn nữa.
appealing (adj)
/ˈəpiːlɪŋ/
● We chose a restaurant where the dishes sounded “appealing”.
hấp dẫn
attractive
● Chúng tôi đã chọn một nhà hàng nơi mà có các món ăn có vẻ “hấp dẫn”.
cheer sb on (phr v)
/ʧɪə ˈsʌmbədi ɒn/
● The crowd “cheered the player on” as he approached the goal.
cổ vũ
encourage sb with shouts
● Đám đông đã “cổ vũ” cầu thủ khi anh ấy tiếp cận khung thành.
depict (v)
/dɪˈpɪkt/
● The writer “depicts” life in an English village 100 years ago.
miêu tả
describe sb/sth
● Nhà văn “miêu tả” cuộc sống ở một ngôi làng ở Anh cách đây 100 năm.
aspect (n)
/ˈæspekt/
● Let’s consider the problem from a different “aspect”.
khía cạnh
the way in which a person, place or situation can be considered
● Chúng ta hãy xem xét vấn đề từ một “khía cạnh” khác.
come over (phr v) /kʌm ˈəʊvə/
● She’s a quiet person and “comes over” as shy
tỏ ra
make a particular impression
● Cô ấy là một người ít nói và “tỏ ra” nhút nhát.
entail (v)
/ɪnˈteɪl/
● My job “entails” a lot of travel.
đòi hỏi
involve
● Công việc của tôi “đòi hỏi” phải đi lại nhiều.
clerical staff (n) /ˈklerɪkəl stɑːf/
● The “clerical staff” were provided with new computers.
nhân viên văn phòng
office employees
● “Nhân viên văn phòng” được cung cấp máy tính mới.
correspondence (n)
/kɒrɪˈspɒndəns/
● I receive little “correspondence” by post as most of my friends use email.
thư từ
letters
● Tôi nhận được ít “thư từ” qua đường bưu điện vì hầu hết bạn bè của tôi đều sử dụng email.
trait (n)
/treɪt/
● His best personality “trait” is his kindness.
nét (đặc điểm)
a quality, good or bad, in sb’s character
● “Nét” tính cách tốt nhất của anh ấy là lòng tốt của anh ấy.
courteous (adj)
/ˈkɜːtɪəs/
● The “courteous” waiter greeted us politely
nhã nhặn
polite
● Người phục vụ “nhã nhặn” chào đón chúng tôi một cách lịch sự.
under-privileged (adj)
/ˈʌndə-ˈprɪvɪlɪʤd/
● “Underprivileged” children often lack opportunities to study.
kém may mắn
with fewer advantages than others
● Trẻ em “kém may mắn” thường thiếu cơ hội học tập.
tremendous (adj)
/trɪˈmendəs/
● This new financial support is “tremendous” news for the company.
quan trọng
great
● Việc hỗ trợ tài chính mới này là một tin tức “quan trọng” đối với công ty.
asset (n)
/ˈæset/
● The financial expert was an “asset” to the company as she saved it from closing down.
tài sản (chỉ người có ích)
sb/sth that is useful because they help you succeed
● Chuyên gia tài chính là “tài sản” của công ty khi cô ấy cứu nó khỏi đóng cửa.
without reservation (expr) /wɪðˈaʊt rezəˈveɪʃn/
● The manager happily recommended Francis’ promotion “without reservation”.
không do dự
with no doubt
● Người quản lý vui vẻ đề xuất thăng chức cho Francis mà “không cần do dự”.
appoint (v)
/əˈpɔɪnt/
● The boss “appointed” a new assistant when Mrs Jones retired.
tuyển dụng
employ
● Sếp đã “tuyển dụng” một trợ lý mới khi bà Jones nghỉ hưu.
personable (adj)
/ˈpɜːsənəbl/
● Everyone liked the “personable” young head teacher.
duyên dáng
attractive because you have a pleasant appearance and personality
● Mọi người đều thích cô hiệu trưởng trẻ tuổi “duyên dáng”.
attribute (n)
/ˈætrɪbjuːt/
● Good interpersonal skills are important “attributes” of a film director.
đặc điểm
quality; feature
● Những kỹ năng giao tiếp tốt là những “đặc điểm” quan trọng của một đạo diễn phim.
accomplished (adj)
/əˈkʌmplɪʃt/
● Margaret is an “accomplished” pianist
tài năng
very good at sth; skilful
● Margaret là một nghệ sĩ piano “tài năng”.
flair (n)
/fleə/
● He has a “flair” for languages and can speak French,
Italian and Spanish.
khả năng tốt
talent; a natural ability to do sth well
● Anh ấy có “khả năng tốt” về ngoại ngữ và có thể nói tiếng Pháp, Ý và Tây Ban Nha.
terminal velocity (n) /ˈtɜːmɪnəl vəˈlɒsɪti/
● We measured the speed of the falling object when it reached “terminal velocity”.
vận tốc cực đại
fastest speed
● Chúng tôi đo tốc độ của vật rơi khi nó đạt đến “vận tốc cực đại”.
falcon (n)
/fɔːlkən/
● The “falcon” dived down from the sky and caught a mouse.
chim ưng
a small hunting bird
● Con “chim ưng” từ trên trời lao xuống và bắt được một con chuột.
shuttlecock (n)
/ˈʃʌtlˌkɒk/
● The badminton player hit the “shuttlecock” with his racket.
quả cầu lông
a small object you hit in the game of badminton
● Người chơi cầu lông đánh “quả cầu lông” bằng vợt của mình.
bird of prey (n)
/bɜːd ɒv preɪ/
● Eagles are “birds of prey” that eat animals like rabbits.
chim săn mồi
a bird that hunts animals
● Đại bàng là “loài chim săn mồi”, loài mà ăn động vật như thỏ.
parachute (n)
/ˈpærəʃuːt/
● The skydiver’s “parachute” opened and he dropped slowly to the ground.
dù
a large piece of cloth which allows you to float to the ground from a plane
● “Dù” của vận động viên nhảy dù mở ra và anh ta từ từ rơi xuống đất.
challenger (n)
/ˈʧælɪnʤə/
● The “challengers” for the cup are Liverpool against the cup holder Manchester United.
người thách thức
sb who competes for another person’s title
● “Người thách thức” để giành chiếc cúp là Liverpool đấu với người giữ cúp Manchester United.
exceed (v)
/ɪksˈiːd/
● He “exceeded” the speed limit and had to pay a fine.
vượt quá
go beyond
Anh ta “vượt quá” tốc độ cho phép và phải nộp phạt.
harness (n)
/ˈhɑːnɪs/
● The instructor fastened the “harness” and checked that the parachute was correctly worn.
dây an toàn
straps that fasten equipment to your body
● Người hướng dẫn thắt “dây an toàn” và kiểm tra xem dù đã đeo đúng chưa.
inflate (v)
/ɪnˈfleɪt/
● The mechanic “inflated” the tyres on my car as they were a bit flat.
bơm
fill sth with air so it becomes bigger
● Thợ sửa xe đã “bơm” căng lốp xe của tôi vì chúng hơi xẹp.
lure (v)
/ljʊə/
● I put a piece of cheese on the trap to “lure” the mouse.
dụ
attract
● Tôi đặt một miếng pho mát vào bẫy để “dụ” chuột.
resistance (n)
/rɪˈzɪstəns/
● The air “resistance” on the skydiver prevented her from falling faster.
lực cản
force that stops sth from moving or makes it move more slowly
● “Lực cản” của không khí lên người nhảy dù đã ngăn cô ấy rơi nhanh hơn.
acceleration (n)
/ækseləˈreɪʃn/
● The “acceleration” when the plane took off was impressive.
khả năng tăng tốc
increase in speed
● “Khả năng tăng tốc” khi máy bay cất cánh rất ấn tượng.
approach (n)
/əˈprəʊʧ/
● Her “approach” with naughty children in the classroom is to find them something interesting to do.
cách đối phó
the way you deal with sth
● “Cách đối phó” của cô ấy với những đứa trẻ nghịch ngợm trong lớp là tìm cho chúng điều gì đó thú vị để làm.
wobble (v)
/ˈwɒbl/
● The gymnast lost points when she “wobbled” on the bar.
lắc lư
move from side to side because you are not steady
● Vận động viên thể dục mất điểm khi “lắc lư” trên xà đơn.