Hobbies Flashcards
1
Q
Đọc sách
A
Reading
2
Q
Nghe nhạc
A
Listening to music
3
Q
Hát
A
Singing
4
Q
Nhảy
A
Dancing
5
Q
Nấu ăn
A
Cooking
6
Q
Chụp ảnh
A
Taking photo
7
Q
Du lịch
A
Traveling
8
Q
Mua sắm
A
Shopping
9
Q
Bơi
A
Swimming
10
Q
Xem
A
Watch
11
Q
Xem phim
A
Watching movie
12
Q
Chơi bóng đá
A
Play soccer
13
Q
Chơi game
A
Playing game
14
Q
chơi đàn
A
play musical instrument
15
Q
fishing
câu cá
A
fishing
16
Q
sở thích (noun)
A
Hobby
17
Q
thích (verb)
A
like
18
Q
sở thích của bạn là gì?
A
what is your hobby?
19
Q
Sở thích của em là mua sắm
A
My hobby is shopping
20
Q
Anh có thích …. không?
Ex: Anh có thích bơi không?
A
Do you like swimming?
21
Q
Anh có biết …… không?
Biết: Know
Ex: Anh có biết hát không?
A
Do you know how ….?
Ex: Do you know how to sing?