It is 7 am now Flashcards
1
Q
Noon
A
Buổi trưa
1
Q
Morning
A
Buổi sáng
2
Q
Buổi chiều
A
Afternoon
3
Q
Buổi tối
A
Evening
4
Q
Thức dậy
A
wake up
5
Q
Tập thể dục
A
Do exercise
6
Q
Đánh răng
A
Brush teeth
7
Q
Rửa mặt
A
Wash face
8
Q
Ăn sáng
A
Have breakfast
9
Q
Đi học
A
Go to school
10
Q
Đi làm
A
Go to work
11
Q
Học ở trường
A
Study at school
12
Q
Làm việc ở công ty
A
Work at the company
13
Q
Ăn trưa
A
Have lunch
14
Q
Ngủ trưa
A
Take a nap
15
Q
Tập yoga
A
Do yoga
16
Q
Về nhà
A
Go home
17
Q
Ăn tối
A
Have dinner
18
Q
Tắm
A
Take a shower
19
Q
Đi ngủ
A
Go to sleep
20
Q
Bây giờ là mấy giờ?
Mấy giờ rồi?
A
What time is it?
21
Q
Giờ
A
Hour
22
Q
Phút
A
Minute
23
Q
Hàng ngày
A
Everyday
24
Q
Lúc
A
At
25
Q
Sớm thế
A
So early!
26
Q
Từ… đến
A
From… to