Building Blocks Flashcards
Hoặc
Câu bình thường
Hay
Câu hỏi
Tháp
Tower
Tower
Tháp
Khối
Building blocks
Building blocks
Khối
Không gian
Space
Space
Không gian
Swing (động từ)
Đu
Đu (động từ)
Swing
Swing (danh từ)
Xích đu
It slips thru our hands
Slips thru
Xuyên qua
Xuyên qua
Slips thru
Tunnel
Đường hầm
Đường hầm
Tunnel
Shovel
Xẻng
Xẻng
Shovel
Shovel
Xẻng
Xẻng
Shovel
Seesaw
Bập bênh
Bập bênh
See saw
Scrape the side of the bowl with the bread
Vét
Vét
Scrape the side of the bowl
You can’t beat me at my own game
Anh không thể đánh bại mình trong trò chơi sở trường của mình
Anh không thể đánh bại mình trong trò chơi sở trường của mình
You can’t beat me at my own game
Sở trường
Forte
Strong point, forte
Sở trường
Nóc
Roof
Roof
Nóc
Lạt
Bland
Bland
Lạt
Spices
Gia vị
Gia vị
Spices
Cancel the transaction
Huỷ bỏ hợp đồng
Hủy bỏ hợp đồng
Cancel the transaction
Difference
Sự khác nhau
Sự khác nhau
The difference
Patrol car
Chiếc xe tuần tra
Chiếc xe tuần tra
Patrol car
Phân công
Assigned
Đang bị viêm màng túi nặng
Broke
Broke
Đang bị viêm màng túi
Mui
Car roof
Car roof
Mui
Lảo đảo
Stagger
Vụng về
Clumsy
Clumsy
Vụng về
Lóng ngóng
(Tính từ) longing
Khẽ
Danh từ
Gently
Thông báo
announce
Announce
Thông báo
Anh không cần gợi lại cho em nhớ
You don’t need to reminisce for me to remember
Hủy bỏ
Cancel
Cancel
Hủy bỏ
Bẽn lẽn
Shyly
Shy
Bẽn lẽn
Thú thạt
Confess
Confess
Thú thật
Vật dụng
Personal items
Personal items
Vật dụng
Cốp xe
Car trunk
Car trunk
Cốp xe
Vùng đất
Area
Area
Vùng đất
Bé tẹo
tiny
Tiny
Bé tẹo
Cái chuyện vớ vẩn
Silly story
Silly story
Cái chuyện vớ vẩn
Nó được sản xuất vào năm….
When was it produced
When was it produced
Nó được sản xuất vào năm nào…
Chế giễu
Tease, jeer
Tease
Jeer
Chế giễu
Bộc bạch
Express
Express
Bộc bạch
Bộc bạch cảm xúc
Express emotions
Express emotions
Bộc bạch cảm xúc