Bài 4: 今天星期几? Flashcards
1
Q
一
A
/yī/:số 1
2
Q
二
A
/èr/:số 2
3
Q
三
A
/sān/: số 3
4
Q
四
A
/sì/:số 4
5
Q
五
A
/wǔ/:số 5
6
Q
六
A
/lìu/:số 6
7
Q
七
A
/qī/:số 7
8
Q
八
A
/bā/:số 8
9
Q
九
A
/jǐu/:số 9
10
Q
十
A
/shí/:số 10
11
Q
今天
A
/jīn tiān/:hôm nay
12
Q
明天
A
/míng tiān/:ngày mai
13
Q
昨天
A
/zuó tiān/:hôm qua
14
Q
星期
A
/xīng qī/:tuần, thứ
15
Q
星期 一
A
/xīng qī yī/:thứ 2
16
Q
星期二
A
/xīng qī èr/:thứ 3
17
Q
星期三
A
/xīng qī sān/:thứ 4
18
Q
星期四
A
/xīng qī sì/:thứ 5
19
Q
星期五
A
/xīng qī wǔ/:thứ 6
20
Q
星期六
A
/xīng qī lìu/:thứ 7
21
Q
星期天
A
/xīng qī tiān/:chủ nhật
22
Q
几
A
/jǐ/:mấy (dưới 10)
23
Q
去
A
/qù/:đi, tới
24
Q
那儿
A
/nǎr/:đâu (hỏi địa điểm, ở đâu)
25
Q
再见
A
/zài jiàn/:tạm biệt
26
Q
北京
A
/běi jīng/:Bắc Kinh