5 Flashcards
1
Q
편지
A
thư tín
2
Q
그러나
A
tuy nhiên
3
Q
그렇지만
A
thế nhưng
4
Q
그런데
A
tuy vậy, nhưng
5
Q
그래서
A
nên, vì vậy
6
Q
그럼/ 그러면
A
vậy thế, vậy thì
7
Q
엽서
A
bưu thiếp
8
Q
소포
A
bưu kiện
9
Q
봉투
A
phong bì
10
Q
우표
A
tem
11
Q
주소
A
địa chỉ
12
Q
우편번호
A
mã bưu điện
13
Q
귀하
A
kính gửi
14
Q
울림/ 드림
A
kính thư
15
Q
빠른우편
A
chuyển phát nhanh
16
Q
등기
A
gửi đảm bảo
17
Q
항공편
A
gửi hàng không
18
Q
붙이다
A
dán
19
Q
고장나다
A
hỏng hóc, hư
20
Q
(김지를) 담그다
A
muối( kimchi)
21
Q
깨지다
A
vỡ
22
Q
눈싸움
A
nghịch tuyết, chơi tuyết
23
Q
무게를 재다
A
cân
24
Q
눈썰매장
A
sân trượt tuyết