1 Flashcards
병문안을 가다
đi thăm bệnh ( ở bệnh viện)
명함
danh thiếp
면접을 보다
phỏng vấn
신발을 벗다
cởi giày
상담소
văn phòng tư vấn
가져 오다
mang đến
설탕
đường
심심하다
buồn chán
들다
cầm, mang, xách
악수하다
bắt tay
들어가다
đi vào
예절
lễ nghi, phép tắc
예절
lễ nghi, phép tắc
조심하다
chú tâm, cẩn thận
약속하다
hứa hẹn
약속을 지키다
giữ lời hứa
약속을 바꾸다
thay đổi
헤어지다
chia tay
기다리다
chờ đợi
박물관
viện bảo tàng
만남의 광장
quảng trường gặp gỡ
쓰레기를 버리다
vứt rác
주차하다
đỗ xe
출입금지
cấm ra vào
담배를 피우다
hút thuốc
로비
sảnh, hành lang
복잡하다
phức tạp
만지다
sờ, chạm vào
다림질하다
là, ủi quần áo
예전
ngày trước
교회
nhà thờ
출근하다
đi làm
모두
tất cả, toàn thể
건물
toà nhà
다르다
khác biệt, khác nhau
자동판매기
máy bán hàng tự động
예약하다
đặt trước
먼저
trước đây
신청서
đơn đăng kí
하숙집
nhà trọ
좁다
hẹp
친구를 사귀다
kết bạn
시끄러하다
làm ồn
잘 생겼다
đẹp trai
웃
cười
앞으로= 나중에= 이추
sau này
짧다
ngắn
길다
dài
두껍다
dày
얇다
mỏng
무겁다
nặng