3回(89-132) Flashcards
拡張
KHUẾCH TRƯƠNG mở rộng
角度
GÓC ĐỘ góc độ, các góc độ
確認
XÁC NHẬN xác nhận
確率
XÁC SUẤT xác suất
陰
ÂM cái bóng (của vật, cây cối, nhà cửa)
家計簿
GIA KẾ BỘ sổ chi tiêu gđ
可決
KHẢ QUYẾT phê chuẩn, thông qua, tán thành
果実
QUẢ THỰC quả
果汁
QUẢ TRẤP nước trái cây, khí chất, dáng dấp
箇所
CÁ SỞ chỗ, điểm, nơi
数々
SỐ nhiều
加速
GIA TỐC thúc đẩy, tăng tốc
塊
KHỐI cục, miếng, tảng
活気
HOẠT KHÍ náo nhiệt, sôi động
活躍
HOẠT DƯỢC thành công, hđ tích cực
活用
HOẠT DỤNG sd hiệu quả, tận dụng
仮定
GIẢ ĐỊNH giả định
過程
QUÁ TRÌNH quá trình
加入
GIA NHẬP gia nhập
鐘
CHUNG cái chuông
加熱
GIA NHIỆT đun nóng
過半数
QUÁ BÁN SỐ đa số, quá nửa
紙屑
CHỈ TIẾT rác giấy, giấy thải
殻
XÁC vỏ
柄
BÍNH hoa văn
火力
HỎA LỰC nhiệt điện, hỏa lực
カルシウム
calcium
カロリー
calories
管
QUẢN đường ống (gas, nước)
感覚
CẢM GIÁC cảm giác, cảm nhận
換気
HOÁN KHÍ thông gió, lưu thông kk
感激
CẢM KÍCH xúc động, cảm động
鑑賞
GIÁM THƯỞNG thưởng thức
勘定
KHÁM ĐỊNH thanh toán, tính tiền
観測
QUAN TRẮC quan sát, đo đạc
勘違い
KHÁM VI hiểu nhầm , tưởng nhầm
完了
HOÀN LIỄU hoàn thành
器械
KHÍ GIỚI dụng cụ, công cụ
機関
CƠ QUAN cơ quan
貴金属
QUÝ KIM CHÚC trang sức quý, kim loại quý
機嫌
CƠ HIỀM tâm trạng – mood
記号
KÍ HIỆU kí hiệu
既婚
KÍ HÔN đã kết hôn
生地
SINH ĐỊA vải