13 12/11 Flashcards
0
Q
正規のもの
A
せいき
Hàng thật
1
Q
署名
A
しょめい
Chữ kí
2
Q
促す
A
うながす
Khuyến khích thúc đẩy
3
Q
小銭
A
こぜに
Tiền lẻ
4
Q
合併する
A
がっぺい
Sát nhập
5
Q
器
容器
A
うつわ
ようき
Hộp đựng
6
Q
どうやら
A
E là, sợ là
おそらく
7
Q
おそらく
A
どうやら
Lo là, e là
8
Q
なごやかな
A
穏やかな
Êm ái, ôn hoà
9
Q
大目に見る
A
Khoan dung
10
Q
研究の功績
A
こうせき
Thành tích nghiên cứu
11
Q
未熟
A
みじゅく
Chưa thành thục
12
Q
おしみない
A
Hào phóng
13
Q
励む
A
はげむ
Khuyến khích
14
Q
むなし
A
Công cốc
15
Q
らちがあかない
A
Giậm chân tại chỗ, k tién triển
16
Q
じっくり
料理をじっくり作る
A
Nấu nướng kĩ lưỡng thong that
17
Q
じっとり
A
Ướt sũng mồ hôi
18
Q
同調
A
どうちょう
Đồng tình
19
Q
まして。。。ない
A
Huống hồ ~ thì lại cangd không