01. Numbers Flashcards
1
Q
không
A
zero
2
Q
một
A
one
3
Q
hai
A
two
4
Q
ba
A
three
5
Q
bốn
A
four
6
Q
năm
A
five
7
Q
sáu
A
six
8
Q
bảy
A
seven
9
Q
tám
A
eight
10
Q
chín
A
nine
11
Q
mười
A
ten
12
Q
hai mươi
A
twenty
13
Q
một trăm
A
one hundred
14
Q
một trăm lẻ một
A
one hundred one
15
Q
một trăm mười một
A
one hundred eleven
16
Q
hai trăm
A
two hundred
17
Q
hai trăm hai mươi mốt
A
two hundred twenty-one
18
Q
một ngàn
A
one thousand
19
Q
mười ngàn
A
ten thousand
20
Q
một trăm ngàn
A
one hundred thousand
21
Q
một triệu
A
one million
22
Q
số
A
number