Tiền Flashcards
1
Q
Income
A
Thu nhập
2
Q
Salary
A
Tiền lương hàng tháng
3
Q
Wage
A
Lương theo tuần
4
Q
Hourly wage
A
Lương theo giờ
5
Q
Bonus
A
Tiền thưởng
6
Q
Commission
A
Tiền hoa hồng
Nghĩ khác: hội đồng, uỷ ban
7
Q
Overtime pay
A
Tiền làm thêm giờ
8
Q
Minimum wage
A
Tiền lương tối thiểu
9
Q
Pension
A
Lương hưu