Sở hữu trí tuệ ( Intellectual Property) Flashcards
1
Q
Intellectual property (IP)
A
Sở hữu trí tuệ
2
Q
Patent
A
Bằng sáng chế
3
Q
Trademark
A
Nhãn hiệu
4
Q
Copyright
A
Bản quyền
5
Q
Trade secret
A
Bí mật thương mại
6
Q
Infringement
A
Sự vi phạm (bản quyền, nhãn hiệu)
7
Q
Licensing agreement
A
Hợp đồng cấp phép
8
Q
Fair use
A
Sử dụng hợp lý
9
Q
Counterfeit goods
A
Hàng giả
10
Q
Piracy
A
Vi phạm bản quyền (sao chép lậu)