Thuật ngữ chung Flashcards
1
Q
Business law
A
Luật kinh tế
2
Q
Commercial law
A
Luật thương mại
3
Q
Corporate law
A
Luật doanh nghiệp
4
Q
Contract law
A
Luật hợp đồng
5
Q
Intellectual property law
A
Luật sở hữu trí tuệ
6
Q
Bankruptcy law
A
Luật phá sản
7
Q
Competition law
A
Luật cạnh tranh
8
Q
Labor law
A
Luật lao động
9
Q
Tax law
A
Luật thuế
10
Q
Consumer protection law
A
Luật bảo vệ người tiêu dùng