food Flashcards
1
Q
phàn
A
cơm
2
Q
chuyả phàn
A
nấu cơm
3
Q
thong
A
canh
4
Q
dẩm tó tí lá
A
uống nhiều một chút
5
Q
chuya dục
A
thịt heo
6
Q
cây dục
A
thịt gà
7
Q
duyả chuầy bóp bóp rất dòn dách thiều duyả luyện thiều duyả tài duyả xây duyả
A
cá
8
Q
cây tản
A
trúng gà
9
Q
ngầu dục
A
thịt bò
10
Q
cung chẩy mìn
A
mì tôm
11
Q
mìn bao
A
bánh mì
12
Q
jì cẩu
A
hot dog
13
Q
lạp choèng
A
xúc xích
14
Q
pi sà
A
pizza
15
Q
bẹn con
A
bánh quy
16
Q
tàn câu
A
bánh (cake)
17
Q
hủ fầy
A
rất béo
18
Q
thài thiển
A
rất ngọt
19
Q
thoong`
A
kẹo, đường
20
Q
hủ xỉ xầy manh chẩy
A
rất giống con nít
21
Q
ka thòng
A
thêm đường
22
Q
cao thòng
A
giáo đuờng
23
Q
xuỵt câu
A
kem
24
Q
xuỳ chẩy
A
khoai tây
25
Q
xuỳ pỉng
A
khoai tây chiên
26
Q
hủ jia` thay kè
A
rất nóng (cơ thể)
27
Q
xuyên nãi
A
sữa chua
28
Q
che lậy
A
jelly