daily life Flashcards
1
Q
thức dậy
A
hẩy sanh
2
Q
tập thể dục
A
wanh tùng
3
Q
đánh răng
A
chạt ngàn
4
Q
rửa mặt
A
xẩy mìn
5
Q
chải đầu
A
sâu thầu
6
Q
thay quần áo
A
ùn xam phu
7
Q
ăn sáng
A
xịc chủ txan
8
Q
uống sữa
A
dẩm nãi
9
Q
uống cà phê
A
dẩm cà phê
10
Q
uống nuớc
A
dẩm suỷi
11
Q
ra ngoài
A
txuat hủi
12
Q
đi làm
A
fán cung
13
Q
làm việc
A
chù dẹ
14
Q
nghỉ ngơi
A
dầu xíc (cả ngày), xiu xị dách chành
15
Q
ăn cơm
A
xịc phàn ( xịc mạn txan)
16
Q
tiếp tục
A
cây chục
17
Q
vệ sinh
A
cảo quầy săng ( làm vệ sinh) chin kịt ( làm sạch sẽ)
18
Q
vứt rác
A
tẩm lạp sạp
19
Q
tan ca
A
xâu chung
20
Q
về nhà
A
fán úc khỉ
21
Q
kiện, phàn nàn
A
thầu xâu
22
Q
đi ngủ
A
hồi phan cao