COLORS, SHAPE, NUMBER AND QUANTITY Flashcards
1
Q
紫
A
murasaki
2
Q
銀
A
gin
3
Q
灰色
A
haiiro
4
Q
柄
A
gara
5
Q
柄様
A
họa tiết MOYOU
6
Q
無地
A
muji
7
Q
派手な
A
lòe loẹt
8
Q
地味な
A
jimi
9
Q
シンプルな
A
đơn giản
10
Q
チェッケ
A
kẻ caro
11
Q
ストライプ
A
kẻ sọc
12
Q
ボーダー
A
kẻ ngựa vằn
13
Q
水玉
A
mizutama
14
Q
花柄
A
in hoa
15
Q
丸
A
tròn
16
Q
四角
A
shikaku
17
Q
三角
A
tam giác
18
Q
正方形
A
seihoukei
19
Q
長方形
A
chouhoukei
20
Q
直径
A
chokkei
21
Q
半径
A
hankei
22
Q
直線
A
chokusen
23
Q
直角
A
chokkaku
24
Q
細長い
A
dài và mỏng
25
Q
数を数える
A
đếm số
26
Q
測る
A
trắc (đo độ dài) hakaru
27
Q
量る
A
lượng (đo khối lượng
28
Q
増える
A
tăng
29
Q
増やす
A
tăng
30
Q
減らす
A
giảm
31
Q
増加する
A
tăng
32
Q
減少する
A
giảm genshousuru
33
Q
激増する
A
tăng đột ngột gekizousuru
34
Q
合計
A
tổng goukei
35
Q
平均
A
trung bình heikin
36
Q
倍
A
lần, bội
37
Q
未満
A
chưa đầy miman
38
Q
ずつ
A
từng
39
Q
面接
A
phỏng vấn mensetsu
40
Q
ほとんど
A
hầu hết
41
Q
ほぼ
A
gần như
42
Q
大体
A
đại thể
43
Q
だいぶ {大分}
A
đại thể
44
Q
慣れてきた
A
quen với ~