5 EN VN Flashcards
oh!
à
Oh, there’s Chau
À, anh Châu kìa
Mr., you
anh
he
anh ấy
she
bà ấy
forty one
bốn mươi mốt
(pluralizer)
các
you (m.f) (plural)
các anh
you (w) (plural)
các bà
you (w.f) (plural)
các chị
you (g) (plural)
các cô
you (m) (plural)
các ông
probably, is certain, is sure
chắc
He’ll probably be here soon
Chắc anh ấy sắp đến
Miss
chị
she
chị ấy
ninety five
chín mươi lăm
when (in the future or in general)
chừng nào
she
cô ấy
here
đây
arrive early
đến sớm
arrive late
đến trễ
wait
đợi
five of two
hai giờ thiếu năm
twenty
hai mươi
It doesn’t matter
Không sao
five (used in compound numbers)
lăm
one (in compound numbers)
mốt
(unit of ten)
mươi
ten
mười
so, therefore
nên
right away, immediately
ngay
listen, hear
nghe
he
ông ấy
minute
phút
is about to arrive
sắp đến
is early
sớm
embassy
sứ quán
British Embassy
Sứ Quán Anh
American Embassy
Sứ Quán Mỹ
Vietnamese Embassy
Sứ Quán Việt Nam
minus
thiếu
I don’t want to live nearby
Tôi không muốn ở gần
is late
trễ
Really?
Vậy à
gasoline
xăng