(2) Flashcards
1
Q
button
A
Cài cúc áo
2
Q
Admire
A
Chiêm ngưỡng
3
Q
Clear
A
Dọn dẹp
4
Q
Exchange
A
Trao đổi
5
Q
Face
A
Đối mặt
6
Q
Get on = Board
A
Lên xe, tàu
7
Q
Hang
A
Treo
8
Q
Hold
A
nắm, giữ
9
Q
Load
A
chất hàng
10
Q
Be engaged in
A
Tham gia vào
11
Q
Be gathered
A
Tụ tập
12
Q
Be seated
A
Ngồi
13
Q
Have a meeting
A
họp
14
Q
Line up
A
xếp hàng
15
Q
Shake hands
A
Bắt tay
16
Q
Chat
A
Tán gẫu
17
Q
Share the office space
A
Dùng chung văn phòng
18
Q
Attend a meeting
A
Tham gia cuộc họp
19
Q
Interview
A
Phỏng vấn
20
Q
Give directions
A
Chỉ đường