1 Flashcards
1
Q
Làm ơn, tính tiền
A
Zahlen bitte!
2
Q
Chúc ngủ ngon!
A
Gute Nacht!
3
Q
Ngày mai
A
tomorrow
4
Q
anh trai
A
Brother
5
Q
tót (tó.)
A
good
6
Q
cho
A
for
7
Q
Tôi muốn…
A
I want / I would like
8
Q
hai
A
two
9
Q
và
A
and
10
Q
Tính tiền chị ơi. / anh ới
A
Zahlen bitte, Mam / dẻ Herr
11
Q
Đó là gì?
A
Was ist das?
12
Q
Bạn tên là gì
A
Wie heißt du?
13
Q
lạnh
A
kalt
14
Q
Đó là gì?
A
Was ist da das?
15
Q
sau
A
after