1 Flashcards
1
Q
Tôi là
A
Ich bin
2
Q
có
A
Ja
3
Q
Không
A
Nein
4
Q
Tạm biệt!
A
Goodbye
5
Q
Vâng
A
Yes
6
Q
Rất vui được gặp bạn.
(sat vui Duoc gap ban.)
A
Sehr freuen erhalten treffen Freund.
Freut mich dich kennenzulernen.
7
Q
Bạn có khỏe không?
(you have strong, nicht)
A
Wie geht es dir?
8
Q
bao nhiêu? / bao new
cái này bao nhiêu
cái đó bao nhiêu
(gai)
A
How much?
How much is this?
How much is that?
9
Q
món
A
food, dish (meal)
10
Q
Gì (dsii) / z.B món gì?
A
what?
11
Q
ngon
A
delicious
12
Q
thế nào…
A
How?
13
Q
đây (daii)
A
hier
14
Q
ở
A
in, an bei, leben
15
Q
Mình biết nói một chút tiếng Việt
A
I know to speak a little Vietnamese.