Words 1 Flashcards
1
Q
Chào
A
Hi
2
Q
lá
A
is, am, being
3
Q
tôi
A
I
4
Q
Người
A
people, (classifier for human), the
5
Q
Việt Nam
A
Vietnam
6
Q
Nước
A
water, country, countries
7
Q
hộ chiếu
A
passport
8
Q
xin
A
beg, ask for, please
9
Q
vâng
A
yes, (politely)
10
Q
xin lỗi
A
apologize, sorry, excuse me
11
Q
hay lá
A
Or
12
Q
cà phê
A
coffee
13
Q
cho
A
for, let, lets
14
Q
vui lòng cho
A
please
15
Q
trà
A
tea
16
Q
tách
A
Cup
17
Q
Một
A
an, a, first, one
18
Q
và
A
and
19
Q
nóng
A
hot
20
Q
đã
A
ice
21
Q
sữa
A
milk
22
Q
với
A
with, plus, at
23
Q
đường
A
sugar
24
Q
muốn
A
want
25
Q
xin chào
A
hello, hi
26
Q
sáng
A
morning, bright, light
27
Q
buổi sáng
A
morning
28
Q
mọi người
A
everybody, everyone, people
29
Q
đối
A
hungry