WHO Flashcards
1
Q
regular employee
A
nhân viên
2
Q
assistant manager
A
phó quản lý
3
Q
accounting department
A
phòng kế toán
4
Q
personnel
A
phòng nhân sự
5
Q
người giám sát
A
supervisor
6
Q
marketing department
A
phòng tiếp thị
7
Q
phòng quan hệ công chúng
A
public relation
8
Q
trưởng phòng
A
department head
9
Q
phòng dịch vụ khách hàng
A
customer survice
10
Q
phòng kinh doanh
A
sales department
11
Q
manager
A
quản lý
12
Q
human resources
A
phòng nhân sự
13
Q
thư ký
A
secretary
14
Q
giám đốc
A
director
15
Q
giám đốc
A
chief executive officer