vocab 1 Flashcards
1
Q
sinh ra
A
born
2
Q
lớn lên
A
grow up
3
Q
ở
A
in
4
Q
cho nên
A
therefore
5
Q
cũng
A
also
6
Q
biết
A
to know
7
Q
tiếng
A
language
8
Q
giáo viên
A
teacher
9
Q
vừa
A
both
10
Q
đi
A
to go
11
Q
dạy
A
to teach
12
Q
luôn luôn
A
always
13
Q
bận rộn
A
busy
14
Q
khi
A
when
15
Q
có
A
to have
16
Q
thời gian
A
time
17
Q
ranh
A
free
18
Q
tập thể dục
A
exercise
19
Q
phòng
A
room
20
Q
dulịch
A
traveling
21
Q
xuyên
A
cross
22
Q
đã
A
was
23
Q
từ
A
from
24
Q
Bắc
A
north
25
Q
vào
A
into the
26
Q
lần
A
times
27
Q
gia đình
A
family
28
Q
nhưng
A
but
29
Q
sông
A
live
30
Q
làm việc
A
to work
31
Q
thành phố
A
city
32
Q
kỹ sư
A
engineer
33
Q
cho
A
for
34
Q
công ty
A
company
35
Q
người
A
members
36
Q
đó là
A
that is
37
Q
em trai
A
younger brother