Vietnamese Flashcards
To Learn Words
1
Q
Tuy nhiên
A
However
2
Q
Cải tiến
A
Improve
3
Q
Thành công
A
Success
4
Q
Một cách
A
all ly’s (one)
5
Q
đặt vào vị trí
A
Put in position
6
Q
Trực tiếp
A
Direct
7
Q
Kích thích
A
Stimulation
8
Q
Chiến tranh
A
War
9
Q
Xâm chiếm
A
Invade
10
Q
Cuộc xâm lăng
A
Invasion
11
Q
Hoạt động
A
Activity
12
Q
Đồng bộ hóa
A
Sync
13
Q
Tự nhiên
A
Natural
14
Q
Tai nghe
A
Headphone
15
Q
Thoải mái
A
Comfortable
16
Q
Hệ thống
A
System
17
Q
Thổi
A
Blow
18
Q
Nhịp
A
Rhythm
19
Q
Dịp
A
Occasion
20
Q
Kịp
A
On time
21
Q
Vướng víu
A
Cumbersome
22
Q
Sơn
A
Paint
23
Q
Giải pháp
A
Solution
24
Q
Hấp dẫn
A
Appealing/Interesting