unit 1 goi Flashcards
しゅうしん
Xuất thân
けしぎし
Nền kinh tế
そだつ
Nuôi dưỡng
しつぎょう
Thất nghiệp
じしょく
Từ chức
とうけん
phá sản
かんさつする
Quan sát
くるしい
Khổ cực
らく
An nhàn
ゆた
Giauf có
つうけん
Đi làm
つうがく
Đi học
がくれき
Academic performance
しつりょく
Thực lực
つける
Gắn/ghép,……
きゅうりょう
Lương
きゅうけい
Nghỉ ngơi
を とる
Nghỉ ngơi
きゅけいじょ
Chỗ nghỉ
かんこう
Tham quan
きこく
Về nuuwocs
きたく
Về nhà
どうそうかい
Họp lớp
ちこく
Trễ
ゆるす
Tha thứ
けしょう
Trang điểm
を おとす
Tẩy trang
けしょうひん
Đồ trang điểm
けいさん
Tính toán
せいり
Sắp xếp
を つける
Đặt hàng
つうちょう
Sổ
よき
Tiền gửi ngân hàng
しんちょう
Chiều cao
はかる
đo
ちんちょう が のびる
Tăng ____
たいじゅう
Cân nặng
けが
Vết thăng
たいじゅうけい
Cân đo cân nặng
ころんで
ngã
こせつ
Gãy xương
そうべつかい
Tiệc chia tay
じょうだん を いう
Nói thật
わかれた
Chia tay
さいかい
Tốt nhất
しゃべる
Nói chuyện
えんりょう
Khách khí
がまん
Chịu đựng
めいわく
Phiền
よなか
Nửa đêm
さわがれて
Phiền phức
めいわく かかる・かける
Làm phiền
きんじょ
Hàng xóm
きぼう
Hy vọng
のぞみ
Niềm mong ước
さわる
Thức giấc
ゆめ が かなう
Ước mơ trở thành hiện thực
ゆめ を かなえる
Biến ước mơ trở thành hiện thực
さんせい
Tán thành
ていあん
Đề án
そうぞう
Tưởng tượng
りょく
Năng lực _____
そうぞう が つく
Có thể tưởng tượng
どりょく
Nỗ lực
どりょくか
Người nỗ lực
どりょく を かされる
Nỗ lực không ngừng
どりょく が みのる
Nỗ lực được đền đáp